Apple TV 4K

  • Ungrouped

    Hệ điều hành:
    • iOS
    Nhà sản xuất:
    • Apple
    Năm sản xuất:
    Ngày phát hành:
    Kích thước:
    - 35 x 98 x 98 mm (thiết bị)
    - 124 x 38 x 6,3 mm (remote)
    Trọng lượng:
    - 425 g (thiết bị)
    - 45 g (remote)
    Cảm biến:
    Loại màn hình:
    Kiểu chuông:
    Bộ nhớ trong:
    Camera chính:
    GPRS:
    Mini USB:
    HDMI:
    2.0a
    Dung lượng:
    Loại máy:
    Mini HDMI:
    Tổng quan:
    Kích thước:
    Loa ngoài:
    Ổ đĩa quang:
    Camera phụ:
    Phiên bản:
    Bàn phím:
    EDGE:
    Micro USB:
    Nguồn:
    Ngôn ngữ:
    Chipset:
    Fusion A10X, 64-bit
    Độ phân giải:
    Jack cắm:
    Ổ đĩa cứng:
    Quay phim:
    Danh bạ:
    2G:
    Wifi:
    • Wi-Fi 802.11 ac
    Hoạt động:
    Màu sắc:
    Đen
    Tính năng khác:
    Đặc điểm âm thanh:
    - Định dạng âm thanh:
    HE-AAC (V1), AAC (up to 320 Kbps), protected AAC (from iTunes Store), MP3 (up to 320 Kbps), MP3 VBR, Apple Lossless, FLAC, AIFF, and WAV
    AC-3 (Dolby Digital 5.1) and E-AC-3 (Dolby Digital Plus 7.1 surround sound)
    RAM:
    Tùy chọn 32 GB và 64 GB
    CPU:
    Ghi âm cuộc gọi:
    3G:
    Bluetooth:
    • 5.0
    Pin chuẩn:
    Chất liệu.:
    Đàm thoại:
    ROM:
    Hãng sản xuất CPU:
    Ghi âm:
    4G:
    Card đồ hoạ:
    Tin nhắn:
    USB:
    Nghe nhạc:
    SIM:
    Trình duyệt:
    FM/AM:
    Trò chơi:
    Micro HDMI:
    GPS:
    IE 1394:
    Nguồn tham khảo:
    Java:
    Thunderbolt:
    Bảo mật:
    Quản lý từ xa:
    Khác:
    - VoiceOver
    - Zoom
    - Increase Contrast
    - Reduce Motion
    - Hỗ trợ Closed Caption and SDH
    - Audio Descriptions
    - Siri and Dictation
    - Switch Control
    - Định dạng Video:
    H.264/HEVC SDR video up to 2160p, 60 fps, Main/Main 10 profile
    HEVC Dolby Vision (Profile 5)/HDR10 (Main 10 profile) up to 2160p
    H.264 Baseline Profile level 3.0 or lower with AAC-LC audio up to 160 Kbps per channel, 48kHz, stereo audio in .m4v, .mp4, and .mov file formats
    MPEG-4 video up to 2.5 Mbps, 640 by 480 pixels, 30 fps, Simple profile with AAC-LC audio up to 160 Kbps, 48kHz, stereo audio in .m4v, .mp4, and .mov file formats
    - Định dạng hình ảnh: HEIF, JPEG, GIF, TIFF
    Khe cắm thẻ nhớ:
    Kết nối khác:
    - Wi-Fi với MIMO, băng tần kép (2.4 GHz và 5 GHz)
    - Gigabit Ethernet
    - IR receiver
    - Built‑in power supply
    Hồng ngoại (irDA):
  • Recent Threads
Đang tải...