BMW S 1000 RR

  • Ungrouped

    Chìa khoá:
    Đèn chiếu biển số:
    Đèn sau:
    Đèn trước:
    Đèn xi nhan:
    Hệ thống làm mát:
    Bằng dung dịch
    Hộp số:
    Hộp số 6 tốc lực đồng bộ với các bánh răng
    Kích thước bánh sau:
    190@55 ZR 17
    Kích thước bánh trước:
    120@70 ZR 17
    Loại động cơ:
    4 xi-lanh, 4 thì, 4 van mỗi xi-lanh, 2 trục cam
    Mô men cực đại:
    113 Nm@10.500 vòng/phút
    Phanh trước:
    Đĩa kép, đĩa phanh khe hở nhiệt lớn, đường kính 320 mm, 4 caliper pittong
    Trang bị nâng cấp đi kèm:
    Tuỳ chọn chế độ vận hành:
    Hãng xe:
    • BMW
    Trang bị an toàn:
    Trọng lượng khô:
    175,5 Kg
    Vành xe/Mâm xe:
    Vành đúc
    Đường kính và hành trình piston:
    80 x 49,7 mm
    Kích thước xe:
    2.050 x 826 x 1.140 mm
    Loại xe:
    • Sport
    Phân khối:
    • 1.000 cc
    Phanh sau:
    Đĩa kép, đường kính 320 mm, pittông đơn nổi
    Tốc độ tối đa:
    Hơn 200 km/h
    Chiều dài cơ sở:
    1.438 mm
    Giảm xóc trước:
    Ống lồng đảo ngược, đường kính 46 mm, hành trình 120 mm
    Phiên bản xe:
    Chiều cao yên:
    815 mm
    Giảm xóc sau:
    Lò xo trụ đơn, điều chỉnh giảm xóc, hành trình 130 mm
    Màu sắc:
    Tiêu hao nhiên liệu:
    5,7 lít/100 Km
    Khoảng sáng gầm xe:
    Màn hình hiển thị:
    Nhiên liệu sử dụng:
    Không chì cao cấp; 95-98 octan
    Dung tích xy lanh:
    999 cm3
    Góc lái:
    66,5 độ
    Hệ thống phun nhiên liệu:
    Phun xăng điện tử
    Khí thải:
    Bộ lọc khí xả 3 chiều mạch đóng, tiêu chuẩn khí thải châu Âu
    Công suất tối đa:
    198 hp@13.500 vòng/phút
    Tải trọng:
    407 Kg
    Dung tích bình nhiên liệu:
    • 17,5 lít
    Tỷ số nén:
    13:1
    Hệ thống khởi động:
    Hệ thống bôi trơn:
    Dung tích dầu máy:
    Hệ thống đánh lửa:
    Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp:
    Hệ thống ly hợp:
    Li hợp đa đĩa, ngâm dầu, điều khiển cơ (khí)
    Tỷ số truyền động:
    Hệ thống truyền động:
    Thước đo 17/45
  • Timeline Bài mới
Đang tải...