KIA Morning Si MT

  • Ungrouped

    Cụm đồng hồ và bảng táplô:
    Hành trình đường kính:
    Khả năng tăng tốc:
    Vô lăng điều chỉnh:
    Tay lái gật gù
    Ăng ten:
    Bộ nhớ vị trí:
    Cảm biến đèn pha:
    Cảm biến khác:
    Cảm biến lùi:
    Cảm biến va chạm:
    Camera 360 độ:
    Camera lùi:
    Cần chuyển số:
    Cánh cản hướng gió:
    Chắn bùn trước/sau:
    Chất liệu ghế:
    Da
    Chất liệu nội thất:
    Chất liệu:
    Da
    Chìa khoá:
    Chìa khoá điều khiển từ xa
    Cỡ lốp:
    175/50R15
    Cửa gió điều hoà:
    Cửa số trời:
    Cụm đèn sau:
    LED
    Cụm đèn trước:
    - Halogen (dạng thấu kính)
    - LED chạy ban ngày
    Đặc điểm khác:
    - Ốp hông thể thao
    - Dán phim cách nhiệt
    - Kính lái chống tia UV
    Đèn hỗ trợ:
    Đèn phanh thứ ba:
    Đèn sương mù:
    Có (trước)
    Đường kính đĩa:
    Gạt nước:
    Ghế sau:
    Gập 6:4
    Ghế trước:
    Gương chiếu hậu:
    - Điều chỉnh điện
    - Gập điện
    - Tích hợp đèn báo rẽ
    Gương chiếu hậu trong:
    Hệ thống âm thanh:
    - DVD
    - 4 loa
    Hệ thống cửa kính:
    - Điều chỉnh điện, tự động của người lái
    Hệ thống điều hoà:
    Tự động
    Hệ thống treo trước/sau:
    - Mc Pherson (trước)
    - Trục xoắn lò xo trụ (sau)
    Hộc tiện ích:
    Hộp số:
    Sàn 5 cấp
    Hệ thống điều khiển bằng giọng nói:
    Hệ thống điều khiển hành trình:
    Kết nối:
    - USB
    - Bluetooth
    - GPS
    Kích thước xe:
    3.595 x 1.595 x 1.490 mm
    Lazăng:
    Loại động cơ:
    Kappa 1.25L, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
    Loại tay lái:
    Màn hình hiển thị:
    Mô men cực đại:
    120 Nm@4.000 vòng/phút
    Nút điều khiển tích hợp:
    Có (điều khiển âm thanh)
    Ống xả:
    Ống xả kép
    Phanh trước:
    Đĩa
    Radio:
    Rèm che nắng:
    Số chỗ ngồi:
    5
    Tay nắm cửa:
    Mạ Chrome
    Tuỳ chọn chế độ vận hành:
    Hãng xe:
    • KIA
    Thiết bị khác:
    Trợ lực lái:
    Điện
    Túi khí:
    Có (vị trí người lái)
    Vành xe/Mâm xe:
    Mâm đúc hợp kim nhôm
    Chiều dài cơ sở:
    2.385 mm
    Dây đai an toàn:
    Có (cho các hàng ghế)
    Loại xe:
    • Hatchback
    Phanh sau:
    Tang trống
    Tốc độ tối đa:
    Chiều rộng cơ sở:
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS:
    Phiên bản xe:
    Bán kính vòng quay tối thiểu:
    4.900 mm
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc:
    Màu sắc:
    Trắng UD, Bạc 3D, Nâu BW, Đỏ SR, Vàng 34E, Xám 42A
    Tiêu hao nhiên liệu:
    Hệ thống cân bằng điện tử:
    Khoảng sáng gầm xe:
    152 mm
    Nhiên liệu sử dụng:
    Xăng
    Dung tích xy lanh:
    1.248 cc
    Hệ thống phun nhiên liệu:
    Hệ thống đỗ xe tự động:
    Khí thải:
    Công suất tối đa:
    86 Hp@6.000 vòng/phút
    Hệ thống báo động:
    Tải trọng:
    - 940 kg (không tải)
    - 1.340 kg (có tải)
    An toàn cho trẻ em:
    Dung tích bình nhiên liệu:
    • 35 lít
    An toàn khác:
    - Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    - Khoá cửa trung tâm
    Hệ thống khởi động:
    Hệ thống ly hợp:
  • Recent Threads
Đang tải...