Leica D-Lux Typ 109

  • Ungrouped

    Phân giải:
    - 4112 x 3088
    - 4112 x 3088
    - 4272 x 2856
    - 4480 x 2520
    - 3088 x 3088
    - 2976 x 2232
    - 3120 x 2086
    - 3840 x 2160
    - 2240 x 2240
    - 2048 x 1536
    - 2112 x 1408
    - 1920 x 1080
    - 1536 x 1536
    Tỉ lệ ảnh:
    1:1, 4:3, 3:2, 16:9
    Điểm ảnh hiệu dụng:
    • 12.8 megapixel
    Sensor photo detectors:
    • 17.0 megapixel
    Kích thước:
    Four Thirds (17.3 x 13 mm)
    Loại cảm biến:
    • CMOS
    Bộ xử lý:
    ISO:
    - Auto
    - 200 đến 25600 (mở rộng 100 - 25600)
    Cân bằng trắng cài đặt sẵn:
    • 5
    Tuỳ chỉnh cân bằng trắng:
    • 4
    Chống rung:
    • Quang học
    Định dạng ảnh:
    • RAW
    Chất lượng ảnh JPEG:
    • Fine, Standard
    Lấy nét tự động:
    - Lấy nét tương phản (Contrast Detect (sensor))
    - Đa vùng (Multi-area)
    - Trung tâm (Center)
    - Đơn điểm tùy chọn (Selective single-point)
    - Lấy nét bám đuổi (Tracking)
    - Đơn điểm (Single)
    - Liên tục (Continuous)
    - Nhận dạng khuôn mặt (Face Detection)
    - Live View
    Zoom quang:
    Zoom kỹ thuật số:
    • 4x
    Chỉnh nét tay:
    Phạm vi lấy nét chuẩn:
    • 50 cm
    Phạm vi lấy nét Macro:
    • 3 cm
    Điểm lấy nét:
    49
    Màn hình:
    Cố định
    Kích thước màn hình:
    • 3.0 inch
    Điểm ảnh:
    - 921.000 (màn hình)
    - 2.764.000 (kính ngắm)
    Màn hình cảm ứng:
    • Không
    Live view:
    Loại kính ngắm:
    • Điện tử
    Khẩu độ tối đa:
    • F1.7 - F2.8
    Tối độ chập tối thiểu:
    • 60 giây
    Tốc độ chập tốc đa:
    • 1/1600 giây
    Ưu tiên khẩu độ:
    Ưu tiên tốc độ trập:
    Chụp chỉnh tay:
    Chụp phong cảnh (Scence):
    • Không
    Đèn tích hợp:
    Khoảng sáng:
    7 mét (kết hợp với đèn mở rộng ở ISO 100)
    Hỗ trợ đèn ngoài:
    Có (thông qua đế cắm)
    Chế độ đèn:
    - Auto,
    - Auto w/redeye reduction
    - On w/redeye reduction
    - Slow sync
    - Slow sync w/redeye reduction
    Chụp liên tục:
    • 11 fps
    Hẹn giờ:
    • 2 - 10 giây
    Chế độ đo sáng:
    - Đa vùng (Multi)
    - Trung tâm (Center-weighted)
    - Đơn điểm (Spot)
    Bù sáng:
    ±3 (bước nhảy 1/3 EV)
    AE bracketing:
    ±3 (3, 5, 7 khung hình ở bước nhảy 1/3 EV, 2/3, 1 EV)
    WB bracketing:
    Định dạng quay phim:
    MPEG-4
    Quay phim.Âm thanh:
    • Stereo
    Quay phim.Độ phân giải:
    - 3840 x 2160 (30p, 24p)
    - 1920 x 1080 (60p, 60i, 30p, 24p)
    - 1280 x 720 (30p), 640 x 480
    Loại máy ảnh:
    • Large sensor compact
    Ngàm ống kính:
    Clips:
    FPS:
    HD:
    Tổng quan:
    Trọng lượng:
    405 g
    Kích thước:
    118 x 66 x 55 mm
    Pin:
    • Battery Pack
    Pin chuẩn:
    Battery life (CIPA):
    300
    Định hướng cảm biến:
    Timelapse recording:
    • Không
    GPS:
    Tiêu cự (tương đương):
    24–75 mm
    Hệ số nhân tiêu cự:
    • 3.1x
    Viewfinder coverage:
    • 100%
    Viewfinder magnification:
    • 1.39x
    Loại lưu trữ:
    • SD/SDHC/SDXC UHS-I compliant
    Bộ nhớ trong:
    USB:
    • USB 2.0 (480 Mbit/sec)
    Mini USB:
    Micro USB:
    HDMI:
    Mini HDMI:
    Micro HDMI:
    Wifi:
    • WiFi (802.11b/g/n) và NFC
    Điều khiển từ xa:
    GPS notes:
    Loại màn hình:
    TFT-LCD
    Loa:
    • Mono
    Nhà sản xuất:
    • Leica
    Hệ điều hành:
    Phiên bản HĐH:
  • Recent Threads
Đang tải...