Nissan Navara 2.5 AT 2WD EL

  • Ungrouped

    Cụm đồng hồ và bảng táplô:
    Hành trình đường kính:
    89 x 100 mm
    Khả năng tăng tốc:
    Vô lăng điều chỉnh:
    Ăng ten:
    Bộ nhớ vị trí:
    Cảm biến đèn pha:
    Cảm biến khác:
    Cảm biến lùi:
    Cảm biến va chạm:
    Camera 360 độ:
    Camera lùi:
    Cần chuyển số:
    Cánh cản hướng gió:
    Chắn bùn trước/sau:
    Chất liệu ghế:
    Nỉ
    Chất liệu nội thất:
    Chất liệu:
    Da
    Chìa khoá:
    Cỡ lốp:
    255/70R16
    Cửa gió điều hoà:
    Cửa số trời:
    Cụm đèn sau:
    LED, tích hợp đèn báo rẽ
    Cụm đèn trước:
    Halogen
    Đặc điểm khác:
    Hệ thống dẫn động 1 cầu
    Đèn hỗ trợ:
    Đèn trần tại ghế sau
    Đèn phanh thứ ba:
    Đèn sương mù:
    Đường kính đĩa:
    Gạt nước:
    Gián đoạn 2 tốc độ với cảm biến sương mù
    Ghế sau:
    - Sàn ghế với chức năng gấp gọn (một lần gấp)
    - Tích hợp hệ thống thông gió
    Ghế trước:
    - Chỉnh tay 6 hướng(ghế lái)
    - Chỉnh tay 4 hướng (ghế bên)
    Gương chiếu hậu:
    - Mạ crôm
    - Chỉnh điện
    - Gập điện
    Gương chiếu hậu trong:
    Chống chói chỉnh tay
    Hệ thống âm thanh:
    - 2 DIN
    - 6 loa
    Hệ thống cửa kính:
    Chỉnh điện với chức năng chống kẹt (bên người lái)
    Hệ thống điều hoà:
    - Chỉnh tay
    - Chức năng lọc bụi bẩn
    Hệ thống treo trước/sau:
    - Double Wishbone với thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực (trước)
    - Lò xo lá (Nhíp) với khả năng chịu tải nặng kết hợp với giảm chấn (sau)
    Hộc tiện ích:
    - Hộc đựng găng tay
    - Hộc đựng kính với đèn trần
    Hộp số:
    Số tự động 7 cấp với chế độ chuyển số tay
    Hệ thống điều khiển bằng giọng nói:
    Hệ thống điều khiển hành trình:
    Kết nối:
    - MP3
    - AUX
    - USB
    Kích thước xe:
    5.255 x 1.850 x 1.795 mm
    Lazăng:
    Loại động cơ:
    DOHC, 2.5L, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, ống phân phối chung với Turbo VGS
    Loại tay lái:
    3 chấu, urethane, màu đen
    Màn hình hiển thị:
    Màn hình tiêu chuẩn
    Mô men cực đại:
    403 Nm@2.000 vòng/phút
    Nút điều khiển tích hợp:
    Ống xả:
    Phanh trước:
    Đĩa tản nhiệt
    Radio:
    Rèm che nắng:
    Tích hợp gương soi (ghế bên)
    Số chỗ ngồi:
    5
    Tay nắm cửa:
    Mạ crôm (trong/ngoài)
    Tuỳ chọn chế độ vận hành:
    Hãng xe:
    • Nissan
    Thiết bị khác:
    - Nắp che động cơ
    - Sấy kính sau
    - Bậc lên xuống
    Trợ lực lái:
    Trợ lực thủy lực với chế độ kiểm soát tốc độ quay động cơ
    Túi khí:
    - Túi khí người lái
    - Túi khí người ngồi bên
    Vành xe/Mâm xe:
    Mâm đúc 16 inch
    Chiều dài cơ sở:
    3.150 mm
    Dây đai an toàn:
    Dây đai an toàn đa điểm trước, dây đai an toàn đa điểm sau
    Loại xe:
    • Bán Tải
    Phanh sau:
    Tang trống
    Tốc độ tối đa:
    Chiều rộng cơ sở:
    1.570 mm
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS:
    Phiên bản xe:
    Bán kính vòng quay tối thiểu:
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc:
    Màu sắc:
    Vàng Sa Mạc, Nâu Đậm, Trắng Ngọc Trai, Bạc, Xám
    Tiêu hao nhiên liệu:
    Hệ thống cân bằng điện tử:
    Khoảng sáng gầm xe:
    225 mm
    Nhiên liệu sử dụng:
    Diesel
    Dung tích xy lanh:
    2.488 cc
    Hệ thống phun nhiên liệu:
    Hệ thống đỗ xe tự động:
    Khí thải:
    Tiêu chuẩn Euro 2
    Công suất tối đa:
    161 Hp@3.600 vòng/phút
    Hệ thống báo động:
    Tải trọng:
    - Không tải: 1.870 kg
    - Toàn tải: 2.910 kg
    An toàn cho trẻ em:
    Khóa trẻ em tại cửa sau
    Dung tích bình nhiên liệu:
    • 80 lít
    An toàn khác:
    - Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
    - Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
    - Giảm chấn vùng đầu chủ động
    - Thanh gia cường tại tất cả các cửa
    - Cấu trúc Zone Body
    Hệ thống khởi động:
    Hệ thống ly hợp:
  • Recent Threads
Đang tải...