Hino FC chở xe máy 2018 7m3

12/4/19 Xem: 48
  • 1.055.000.000
  • Hà Nội
  • Mới 100%
Địa chỉ:
như quỳnh- văn lâm - hưng yên
  • Thiệp HINO Trọng lượng bản thân :

    5455
    kG

    Phân bố : - Cầu trước :

    2285
    kG

    - Cầu sau :

    3170
    kG

    Tải trọng cho phép chở :

    4440
    kG

    Số người cho phép chở :

    3
    người

    Trọng lượng toàn bộ :

    10090
    kG

    Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

    8700 x 2290 x 3730
    mm

    Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

    6600 x 2080 x 2640/---
    mm

    Khoảng cách trục :

    4990
    mm

    Vết bánh xe trước / sau :

    1800/1660
    mm

    Số trục :

    2
    Công thức bánh xe :

    4 x 2
    Loại nhiên liệu :

    Diesel
    Động cơ :

    Nhãn hiệu động cơ:

    J05E-UA
    Loại động cơ:

    4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
    Thể tích :

    5123 cm3
    Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

    132 kW/ 2500 v/ph
    Lốp xe :

    Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

    02/04/---/---/---
    Lốp trước / sau:

    8.25 - 16 (8.25 R16) /8.25 - 16 (8.25 R16)
    Hệ thống phanh :

    Phanh trước /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực
    Phanh sau /Dẫn động :

    Tang trống /Khí nén - Thủy lực
    Phanh tay /Dẫn động :

    Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí
    Hệ thống lái :

    Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

    Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
     

    Ảnh

    1. 7de8f6c076789426cd69.jpg
    2. 963e2960a9d84b8612c9.jpg
    3. 4309d85b58e3babde3f2.jpg
    Tag sản phẩm:
  • Thiệp HINO
    Thành viên
    Tham gia
    6/3/19
    Bài viết:
    16
    Thích đã nhận:
    0
    1. Thiệp HINO Trọng lượng bản thân :

      5455
      kG

      Phân bố : - Cầu trước :

      2285
      kG

      - Cầu sau :

      3170
      kG

      Tải trọng cho phép chở :

      4440
      kG

      Số người cho phép chở :

      3
      người

      Trọng lượng toàn bộ :

      10090
      kG

      Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

      8700 x 2290 x 3730
      mm

      Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

      6600 x 2080 x 2640/---
      mm

      Khoảng cách trục :

      4990
      mm

      Vết bánh xe trước / sau :

      1800/1660
      mm

      Số trục :

      2
      Công thức bánh xe :

      4 x 2
      Loại nhiên liệu :

      Diesel
      Động cơ :

      Nhãn hiệu động cơ:

      J05E-UA
      Loại động cơ:

      4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
      Thể tích :

      5123 cm3
      Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

      132 kW/ 2500 v/ph
      Lốp xe :

      Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

      02/04/---/---/---
      Lốp trước / sau:

      8.25 - 16 (8.25 R16) /8.25 - 16 (8.25 R16)
      Hệ thống phanh :

      Phanh trước /Dẫn động :

      Tang trống /Khí nén - Thủy lực
      Phanh sau /Dẫn động :

      Tang trống /Khí nén - Thủy lực
      Phanh tay /Dẫn động :

      Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí
      Hệ thống lái :

      Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

      Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
       

      Ảnh

      1. 7de8f6c076789426cd69.jpg
      2. 963e2960a9d84b8612c9.jpg
      3. 4309d85b58e3babde3f2.jpg

    Chia sẻ trang này

    Đang tải...