Hino FC Tổng tải 10.4 tấn 2018

7/3/19 Xem: 69
  • 880.000.000
  • Hưng Yên
  • Mới 100%
Địa chỉ:
như quỳnh- văn lâm - hưng yên
  • Thiệp HINO Nhãn hiệu : HINO FC9JETA
    Số chứng nhận : 1876/VAQ09 - 01/16 - 00
    Ngày cấp : 15/12/2016
    Loại phương tiện : Ô tô sát xi tải
    Thông số chung:
    Trọng lượng bản thân : 3090 kg
    Phân bố : - Cầu trước : 1960 kg
    - Cầu sau : 1130 kg
    Tải trọng cho phép chở : 8000 kg
    Số người cho phép chở : 3 người
    Trọng lượng toàn bộ : 12000 kg
    Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : 6140 x 2290 x 2470 mm
    Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : --- x --- x ---/---
    Khoảng cách trục : 3420
    Vết bánh xe trước / sau : 1800/1660
    Số trục : 2
    Công thức bánh xe : 4 x 2
    Loại nhiên liệu : Diesel
    Động cơ :
    Nhãn hiệu động cơ: J05E-UA
    Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
    Thể tích : 5123 cm3
    Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 132 kW/ 2500 v/ph
    Lốp xe :
    Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/---/---/---
    Lốp trước / sau: 8.25 - 16 /8.25 - 16
    Hệ thống phanh :
    Phanh trước /Dẫn động : Tang trống /Khí nén - Thủy lực
    Phanh sau /Dẫn động : Tang trống /Khí nén - Thủy lực
    Phanh tay /Dẫn động : Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí
    Hệ thống lái :
    Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
    Ghi chú: Khối lượng lớn nhất cho phép phân bố lên cụm trục trước/sau: 3.600/7.000 kg; - Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá
    Định mức tiêu thụ nhiên liệu : 15 lit/100 km

    Bảo Hành : 1 năm và không giới hạn số km

    Bảo dưỡng miễn phí

    Hỗ trợ đăng kí, đăng kiểm, thủ tục mua bán trả góp
     

    Ảnh

    1. 0ae221b17b9999c7c088.jpg
    2. dffdbbdaeccefbcfacdbbf.jpg
    3. 234454d4c9c32b9d72d2.jpg
    4. c6a4fa3e60298277db38.jpg
    Tag sản phẩm:
  • Thiệp HINO
    Thành viên
    Tham gia
    6/3/19
    Bài viết:
    18
    Thích đã nhận:
    0
    1. Thiệp HINO Nhãn hiệu : HINO FC9JETA
      Số chứng nhận : 1876/VAQ09 - 01/16 - 00
      Ngày cấp : 15/12/2016
      Loại phương tiện : Ô tô sát xi tải
      Thông số chung:
      Trọng lượng bản thân : 3090 kg
      Phân bố : - Cầu trước : 1960 kg
      - Cầu sau : 1130 kg
      Tải trọng cho phép chở : 8000 kg
      Số người cho phép chở : 3 người
      Trọng lượng toàn bộ : 12000 kg
      Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : 6140 x 2290 x 2470 mm
      Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : --- x --- x ---/---
      Khoảng cách trục : 3420
      Vết bánh xe trước / sau : 1800/1660
      Số trục : 2
      Công thức bánh xe : 4 x 2
      Loại nhiên liệu : Diesel
      Động cơ :
      Nhãn hiệu động cơ: J05E-UA
      Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
      Thể tích : 5123 cm3
      Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 132 kW/ 2500 v/ph
      Lốp xe :
      Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/---/---/---
      Lốp trước / sau: 8.25 - 16 /8.25 - 16
      Hệ thống phanh :
      Phanh trước /Dẫn động : Tang trống /Khí nén - Thủy lực
      Phanh sau /Dẫn động : Tang trống /Khí nén - Thủy lực
      Phanh tay /Dẫn động : Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí
      Hệ thống lái :
      Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
      Ghi chú: Khối lượng lớn nhất cho phép phân bố lên cụm trục trước/sau: 3.600/7.000 kg; - Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá
      Định mức tiêu thụ nhiên liệu : 15 lit/100 km

      Bảo Hành : 1 năm và không giới hạn số km

      Bảo dưỡng miễn phí

      Hỗ trợ đăng kí, đăng kiểm, thủ tục mua bán trả góp
       

      Ảnh

      1. 0ae221b17b9999c7c088.jpg
      2. dffdbbdaeccefbcfacdbbf.jpg
      3. 234454d4c9c32b9d72d2.jpg
      4. c6a4fa3e60298277db38.jpg

    Chia sẻ trang này

    Đang tải...