Canon EOS 200D

  • Ungrouped

    Phân giải:
    - 6000 x 4000
    - 3984 x 2656
    - 2976 x 1984
    - 2400x1600
    - 5328x4000
    - 3552x2664
    - 2656x1992
    - 2112x1600
    - 6000x3368
    - 3984x2240
    - 2976x1680
    - 2400x1344
    - 4000x4000
    - 2656x2656
    - 1984x1984
    - 1600x1600
    - 6000x4000
    Tỉ lệ ảnh:
    3:2
    Điểm ảnh hiệu dụng:
    • 24.2 megapixel
    Sensor photo detectors:
    • 25.8 megapixel
    Kích thước:
    22,3 x 14,9 mm
    Loại cảm biến:
    • Dual Pixel CMOS AF
    Bộ xử lý:
    • Digic 7
    ISO:
    - 100-25.600 (mở rộng 51.200)
    - 12.800 (quay phim)
    Cân bằng trắng cài đặt sẵn:
    Tuỳ chỉnh cân bằng trắng:
    Chống rung:
    Định dạng ảnh:
    • RAW, JPEG
    Chất lượng ảnh JPEG:
    Lấy nét tự động:
    Zoom quang:
    Zoom kỹ thuật số:
    Chỉnh nét tay:
    Phạm vi lấy nét chuẩn:
    Phạm vi lấy nét Macro:
    Điểm lấy nét:
    9 (1 điểm cross-type)
    Màn hình:
    Cảm ứng xoay lật
    Kích thước màn hình:
    • 3.0 inch
    Điểm ảnh:
    1.040.000
    Màn hình cảm ứng:
    Live view:
    Loại kính ngắm:
    • Quang học (pentamirror)
    Khẩu độ tối đa:
    Tối độ chập tối thiểu:
    • 30 giây
    Tốc độ chập tốc đa:
    • 1/4000 giây
    Ưu tiên khẩu độ:
    Ưu tiên tốc độ trập:
    Chụp chỉnh tay:
    Chụp phong cảnh (Scence):
    Đèn tích hợp:
    Khoảng sáng:
    Hỗ trợ đèn ngoài:
    Hotshoe
    Chế độ đèn:
    Chụp liên tục:
    • 5 fps
    Hẹn giờ:
    Chế độ đo sáng:
    Bù sáng:
    AE bracketing:
    WB bracketing:
    Định dạng quay phim:
    MP4 (H.264)
    Quay phim.Âm thanh:
    Quay phim.Độ phân giải:
    1920 x 1080@60 fps
    1920 x 1080@59.94, 50 fps
    1920 x 1080@29.97, 25, 23.98 fps
    1920 x 1080@29.97, 25
    1280 x 720@59.94, 50 fps
    1280 x 720@29.97, 25
    640 x 480@29.97, 25
    640 x 480@29.97, 25
    Loại máy ảnh:
    • Compact SLR
    Clips:
    FPS:
    HD:
    Tổng quan:
    Trọng lượng:
    - 453 g (đen)
    - 454 g (bạc)
    - 456 g (trắng)
    Kích thước:
    122,4 x 92,6 x 69,8 mm
    Pin:
    • Battery Pack
    Pin chuẩn:
    LP-E17
    Battery life (CIPA):
    Định hướng cảm biến:
    Timelapse recording:
    GPS:
    Tiêu cự (tương đương):
    Hệ số nhân tiêu cự:
    • 1.6x
    Viewfinder coverage:
    • 95%
    Viewfinder magnification:
    • 0.87x
    Loại lưu trữ:
    • SD/SDHC/SDXC UHS-I compliant
    Bộ nhớ trong:
    Mini USB:
    Micro USB:
    Micro HDMI:
    Wifi:
    • Wifi, Bluetooth, NFC
    Điều khiển từ xa:
    GPS notes:
    Loại màn hình:
    TFT Clear View II
    Loa:
    Jack âm thanh:
    Khẩu độ tối thiểu:
    Nhà sản xuất:
    • Canon
    Phiên bản HĐH:
    Ngàm ống kính:
    Canon EF
    Hệ điều hành:
    USB:
    HDMI:
    Mini HDMI:
  • Recent Threads
Đang tải...