• Recent Threads
    1. 30.500.000
      huyvq91
      huyvq91
      16/10/18 at 16:25
      Xem: 36
      26.000.000
      Trần Thiên Lonq
      Trần Thiên Lonq
      13/10/18 at 12:28
      Xem: 89
      35.500.000
      NguyenGia198x
      NguyenGia198x
      12/10/18 at 08:59
      Xem: 97
      body canon 5D3 & lens 85 F1.2L ii giá tốt
      30.500.000
      NguyenGia198x
      NguyenGia198x
      11/10/18
      Xem: 108
      5dmax3 -35L-85L-fix 135L
      34.500.000
      hoanghao1982
      hoanghao1982
      10/10/18
      Xem: 95
      buiducloi
      buiducloi
      9/10/18
      Xem: 196
      29.500.000
      jetli3d
      jetli3d
      9/10/18
      Xem: 184
      28.800.000
      bebombim
      bebombim
      5/10/18
      Xem: 167
      online24247
      online24247
      27/9/18
      Xem: 317
      24.900.000
      letan201102
      letan201102
      26/9/18
      Xem: 260
  • Bộ cảm biến

    Phân giải:
    - Độ phân giải tối đa 5760 x 3840
    - Các độ phân giải khác 3840 x 2560, 2880 x 1920, 1920 x 1280, 720 x 480
    Tỉ lệ ảnh:
    3:2
    Điểm ảnh hiệu dụng:
    • 22.3 megapixel
    Sensor photo detectors:
    • 23.4 megapixel
    Kích thước:
    Full frame (36 x 24 mm)
    Loại cảm biến:
    • CMOS
    Bộ xử lý:
    • Digic 5+

    Hình ảnh

    ISO:
    Tự động, 100 - 25600 tăng giảm 1/3, thêm tuỳ chọn ISO 50, 51200, 102400
    Cân bằng trắng cài đặt sẵn:
    • 6
    Tuỳ chỉnh cân bằng trắng:
    • 1
    Định dạng ảnh:
    • RAW
    Chất lượng ảnh JPEG:
    • Fine, Normal

    Quang học

    Chống rung:
    • Không
    Lấy nét tự động:
    - Lấy nét tương phản (Contrast Detect (sensor))
    - Lấy nét theo pha (Phase Detect)
    - Đa vùng (Multi-area)
    - Đơn điểm tùy chọn (Selective single-point)
    - Đơn điểm (Single)
    - Liên tục (Continuous)
    - Nhận diện khuôn mặt (Face Detection)
    - Live View
    Zoom kỹ thuật số:
    • Không
    Chỉnh nét tay:
    Điểm lấy nét:
    61
    Ngàm ống kính:
    Canon EF
    Hệ số nhân tiêu cự:
    • 1x

    Màn hình, ống ngắm

    Màn hình:
    Cố định
    Kích thước màn hình:
    • 3.2 inch
    Điểm ảnh:
    1,040,000
    Màn hình cảm ứng:
    • Không
    Live view:
    Loại kính ngắm:
    • Quang học (pentaprism)
    Viewfinder coverage:
    • 100%
    Viewfinder magnification:
    • 0.71x
    Loại màn hình:
    Clear View II TFT LCD

    Chụp ảnh

    Tối độ chập tối thiểu:
    • 30 giây
    Tốc độ chập tốc đa:
    • 1/8000 giây
    Ưu tiên khẩu độ:
    Ưu tiên tốc độ trập:
    Chụp chỉnh tay:
    Chụp phong cảnh (Scence):
    • Không
    Đèn tích hợp:
    • Không
    Hỗ trợ đèn ngoài:
    Có (Hot shoe, kết nối đồng bộ không dây)
    Chụp liên tục:
    • 6 fps
    Hẹn giờ:
    • 2 hoặc 10 giây
    Chế độ đo sáng:
    - Đa điểm (Multi)
    - Trung tâm (Center-weighted)
    - Điểm (Spot)
    - Đo sáng điểm lớn (Partial)
    Bù sáng:
    ±5 (ở bước nhảy 1/3 EV, 1/2 EV)
    AE bracketing:
    ±3 (2, 3, 5, 7 khung ở bước nhảy 1/3 EV, 1/2 EV)
    WB bracketing:
    Có (chụp 3 tấm ngã màu về trục xanh dương/vàng hoặc tím/xanh lá)

    Quay phim

    Định dạng quay phim:
    H.264
    Quay phim.Âm thanh:
    • Mono
    Quay phim.Độ phân giải:
    - 1920 x 1080 (29.97, 25, 23.976 fps fps)
    - 1280 x 720 (59.94, 50 fps)
    - 640 x 480 (25, 30 fps)
    Loa:
    • Mono

    Lưu trữ

    Loại lưu trữ:
    • Compact Flash Type I (UDMA compatible), SD/SDHC/SDXC
    Bộ nhớ trong:
    • Không

    Kết nối

    USB:
    • USB 2.0 (480 Mbit/sec)
    HDMI:
    • Mini
    Wifi:
    • Tùy chọn
    Điều khiển từ xa:
    Có (điều khiển từ xa với N3 type contact, Wireless Controller LC-5, Remote Controller RC-6)

    Pin/Nguồn

    Pin:
    • Battery Pack
    Pin chuẩn:
    Lithium-Ion LP-E6
    Battery life (CIPA):
    950

    Thông tin chung

    Nhà sản xuất:
    • Canon
    Trọng lượng:
    950 g
    Kích thước:
    152 x 116 x 76 mm
    Loại máy ảnh:
    • Mid-size SLR

    Đặc điểm khác

    Định hướng cảm biến:
    Timelapse recording:
    GPS notes:
    Tùy chọn GPS với GP-E2
Đang tải...