Canon EOS 760D

  • Ungrouped

    Phân giải:
    6000 x 4000
    Tỉ lệ ảnh:
    1:1, 4:3, 3:2, 16:9
    Điểm ảnh hiệu dụng:
    • 24.0 megapixel
    Sensor photo detectors:
    • 25 megapixel
    Kích thước:
    APS-C (22.3 x 14.9 mm)
    Loại cảm biến:
    • CMOS
    Bộ xử lý:
    • Digic 6
    ISO:
    Auto, 100-12800 (có thể lên đến 25600)
    Cân bằng trắng cài đặt sẵn:
    • 8
    Tuỳ chỉnh cân bằng trắng:
    Chống rung:
    • Không
    Định dạng ảnh:
    • RAW
    Chất lượng ảnh JPEG:
    • Fine, Normal
    Lấy nét tự động:
    - Lấy nét tương phản (Contrast Detect (sensor)_
    - Lấy nét theo pha (Phase Detect)
    - Đa vùng (Multi-area)
    - Trung tâm (Center)
    - Đơn điểm tùy chọn (Selective single-point)
    - Lấy nét bám đuổi (Tracking)
    - Đơn điểm (Single)
    - Liên tục
    - Lấy nét cảm ứng (Touch)
    - Nhận dạng khuôn mặt
    - Live View
    Zoom quang:
    Zoom kỹ thuật số:
    Chỉnh nét tay:
    Phạm vi lấy nét chuẩn:
    Phạm vi lấy nét Macro:
    Điểm lấy nét:
    19
    Màn hình:
    Màn hình xoay hoàn toàn
    Kích thước màn hình:
    • 3.0 inch
    Điểm ảnh:
    1.040.000
    Màn hình cảm ứng:
    Live view:
    Loại kính ngắm:
    • Quang học (pentamirror)
    Khẩu độ tối đa:
    Tối độ chập tối thiểu:
    • 30 giây
    Tốc độ chập tốc đa:
    • 1/4000 giây
    Ưu tiên khẩu độ:
    Ưu tiên tốc độ trập:
    Chụp chỉnh tay:
    Chụp phong cảnh (Scence):
    Đèn tích hợp:
    Khoảng sáng:
    12.00 m (ISO 100)
    Hỗ trợ đèn ngoài:
    Có (qua hot shoe)
    Chế độ đèn:
    Chụp liên tục:
    • 5 fps
    Hẹn giờ:
    • 2 hoặc 10 giây
    Chế độ đo sáng:
    - Đa vùng
    - Trung tâm
    - Đơn điểm
    - Đo sáng cục bộ
    Bù sáng:
    ±5 (ở bước nhảy 1/3 EV, 1/2 EV)
    AE bracketing:
    ±2 (3 khung hình tại bước nhảy 1/3 EV, 1/2 EV)
    WB bracketing:
    Có
    Định dạng quay phim:
    MPEG-4, H.264
    Quay phim.Âm thanh:
    • Mono
    Quay phim.Độ phân giải:
    - 1920 x 1080 (30p, 25p, 24p)
    - 1280 x 720 (60p, 50p)
    - 640 x 480 (30p, 25p)
    Loại máy ảnh:
    • Compact SLR
    Clips:
    FPS:
    HD:
    Tổng quan:
    Trọng lượng:
    565 g
    Kích thước:
    132 x 111 x 78 mm
    Pin:
    • Battery Pack
    Pin chuẩn:
    LP-E17 lithium-ion
    Battery life (CIPA):
    440
    Định hướng cảm biến:
    Timelapse recording:
    GPS:
    • Không
    Tiêu cự (tương đương):
    Hệ số nhân tiêu cự:
    • 1.6x
    Viewfinder coverage:
    • 95%
    Viewfinder magnification:
    • 0.82×
    Loại lưu trữ:
    • SD/SDHC/SDXC
    Bộ nhớ trong:
    USB:
    • USB 2.0 (480 Mbit/sec)
    Mini USB:
    Micro USB:
    HDMI:
    Mini HDMI:
    Micro HDMI:
    Wifi:
    • WiFi (802.11b/g/n) và NFC
    Điều khiển từ xa:
    Có (thông qua dây bấm mềm hoặc điện thoại thông minh)
    GPS notes:
    Loại màn hình:
    Loa:
    Jack âm thanh:
    Khẩu độ tối thiểu:
    Nhà sản xuất:
    • Canon
    Ngàm ống kính:
    Canon EF/EF-S
    Hệ điều hành:
    Phiên bản HĐH:
  • Timeline Bài mới
Đang tải...