Canon PowerShot SX50 HS

  • Canon PowerShot SX50 HS
  • Ungrouped

    Phân giải:
    - Độ phân giải tối đa 4000 x 3000
    - Các độ phân giải khác 4000 x 3000, 4000 x 2248, 4000 x 2664, 2992 x 2992, 2816 x 2112, 2816 x 1880, 2816 x 1584, 2112 x 2112, 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1600 x 1064, 1200 x 1200, 640 x 480, 640 x 424, 640 x 360, 480 x 480
    Tỉ lệ ảnh:
    1:1, 5:4, 4:3, 3:2, 16:9
    Điểm ảnh hiệu dụng:
    • 12.1 megapixel
    Sensor photo detectors:
    Kích thước:
    1/2.3" (6.17 x 4.55 mm)
    Loại cảm biến:
    • BSI-CMOS
    Bộ xử lý:
    • Digic 5
    ISO:
    Auto, 80, 100, 125, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 4000, 5000, 6400
    Cân bằng trắng cài đặt sẵn:
    • 7
    Nhà sản xuất:
    • Canon
    Tuỳ chỉnh cân bằng trắng:
    • 2
    Chống rung:
    • Optical
    Định dạng ảnh:
    • RAW
    Chất lượng ảnh JPEG:
    • Fine, Normal
    Lấy nét tự động:
    - Lấy nét tương phản (Contrast Detect (sensor))
    - Đa vùng (Multi-area)
    - Đơn điểm tùy chọn (Selective single-point)
    - Lấy nét bám đuổi (Tracking)
    - Đơn điểm (Single)
    - Liên tục (Continuous)
    - Nhận diện khuôn mặt (Face Detection)
    - Live View
    Zoom quang:
    • 50x
    Zoom kỹ thuật số:
    • 4x
    Chỉnh nét tay:
    Phạm vi lấy nét chuẩn:
    Phạm vi lấy nét Macro:
    • 0 cm
    Điểm lấy nét:
    9
    Màn hình:
    Màn hình lật xoay
    Kích thước màn hình:
    • 2.8 inch
    Điểm ảnh:
    461,000
    Màn hình cảm ứng:
    • Không
    Live view:
    Loại kính ngắm:
    • Điện tử
    Khẩu độ tối đa:
    • F3.4 - F6.5
    Tối độ chập tối thiểu:
    • 15 giây
    Tốc độ chập tốc đa:
    • 1/2000 giây
    Ưu tiên khẩu độ:
    Ưu tiên tốc độ trập:
    Chụp chỉnh tay:
    Chụp phong cảnh (Scence):
    Đèn tích hợp:
    Khoảng sáng:
    5.5 m
    Hỗ trợ đèn ngoài:
    Có (Hot shoe)
    Chế độ đèn:
    Tự động, mở, tắt, chống mắt đỏ, chụp đồng bộ chậm, màn trập thứ hai (Auto, On, Off, Red-Eye, Slow Sync, Second Curtain)
    Chụp liên tục:
    • 2.2 fps
    Hẹn giờ:
    • 2 hoặc 10 giây, tùy chỉnh
    Chế độ đo sáng:
    - Đa điểm (Multi)
    - Trung tâm (Center-weighted)
    - Điểm (Spot)
    Bù sáng:
    ±3 (ở bước nhảy 1/3 EV)
    AE bracketing:
    (ở bước nhảy 1/3 EV)
    WB bracketing:
    Định dạng quay phim:
    H.264
    Quay phim.Âm thanh:
    • Stereo
    Quay phim.Độ phân giải:
    - 1920 x 1080 (24 fps)
    - 1280 x 720 (30 fps)
    - 640 x 480 (30 fps)
    Ngàm ống kính:
    Clips:
    FPS:
    HD:
    Hiệu ứng Miniature (HD, L) 6fps, 3fps, 1.5 fps
    Tổng quan:
    Trọng lượng:
    595 g
    Kích thước:
    123 x 87 x 106 mm
    Loại máy ảnh:
    • SLR-like (bridge)
    Pin:
    • Battery Pack
    Pin chuẩn:
    Lithium-Ion NB-10L
    Battery life (CIPA):
    315
    Định hướng cảm biến:
    Timelapse recording:
    • Không
    GPS:
    • Không
    Tiêu cự (tương đương):
    24–1200 mm
    Hệ số nhân tiêu cự:
    Viewfinder coverage:
    Viewfinder magnification:
    Loại lưu trữ:
    • SD/SDHC/SDXC
    Bộ nhớ trong:
    USB:
    • USB 2.0 (480 Mbit/sec)
    Mini USB:
    Micro USB:
    HDMI:
    • Mini
    Mini HDMI:
    Micro HDMI:
    Wifi:
    Điều khiển từ xa:
    Có (RS60E3)
    GPS notes:
    Loại màn hình:
    Loa:
    • Mono
    Hệ điều hành:
    Phiên bản HĐH:
  • Recent Threads
    canonsx50hs
    3.000.000
    user2641615
    12/11/19 at 08:48
    Xem: 52
  1. Có 22 sản phẩm đã bán cho tag/từ khoá này.
Đang tải...