Canon PowerShot SX530 HS

  • Ungrouped

    Phân giải:
    - 4608 x 3456
    - 4:3 (3264 x 2448, 2048 x 1536, 640 x 480)
    - 16:9 (4608 x 2592, 3264 x 1832, 1920 x 1080, 640 x 360)
    - 3:2 (4608 x 3072, 3264 x 2176, 2048 x 1368, 640 x 424)
    - 1:1 (3456 x 3456, 2448 x 2448, 1536 x 1536,
    Tỉ lệ ảnh:
    1:1, 4:3, 3:2, 16:9
    Điểm ảnh hiệu dụng:
    • 16.0 megapixel
    Sensor photo detectors:
    • 17.0 megapixel
    Kích thước:
    1/2.3" (6.17 x 4.55 mm)
    Loại cảm biến:
    • BSI-CMOS
    Bộ xử lý:
    • Digic 4+
    ISO:
    Auto, 100-3200
    Cân bằng trắng cài đặt sẵn:
    • 5
    Tuỳ chỉnh cân bằng trắng:
    Chống rung:
    • Quang học
    Định dạng ảnh:
    • Không
    Chất lượng ảnh JPEG:
    • Superfine, Fine
    Lấy nét tự động:
    - Tương phản (Contrast Detect (sensor))
    - Lấy nét theo pha (Phase Detect)
    - Đa vùng (Multi-area)
    - Trung tâm (Center)
    - Lấy nét theo đuổi (Tracking)
    - Lấy nét đơn (Single)
    - Lấy nét liên tục (Continuous)
    - Nhận diện khuông mặt
    - Live View
    Zoom quang:
    • 50x
    Zoom kỹ thuật số:
    • 4x
    Chỉnh nét tay:
    Phạm vi lấy nét chuẩn:
    • 5 cm
    Phạm vi lấy nét Macro:
    • 0 cm
    Điểm lấy nét:
    9
    Màn hình:
    Màn hình cố định
    Kích thước màn hình:
    • 3.0 inch
    Điểm ảnh:
    461.000
    Màn hình cảm ứng:
    • Không
    Live view:
    Loại kính ngắm:
    • Không
    Khẩu độ tối đa:
    • F3.4 - F6.5
    Tối độ chập tối thiểu:
    • 15 giây
    Tốc độ chập tốc đa:
    • 1/2000 giây
    Ưu tiên khẩu độ:
    • Không
    Ưu tiên tốc độ trập:
    • Không
    Chụp chỉnh tay:
    • Không
    Chụp phong cảnh (Scence):
    Đèn tích hợp:
    Khoảng sáng:
    5.50 m
    Hỗ trợ đèn ngoài:
    Không
    Chế độ đèn:
    Auto, on, off, slow synchro
    Chụp liên tục:
    • 1.6 fps
    Hẹn giờ:
    • 2 hoặc 10 giây, tùy chỉnh
    Chế độ đo sáng:
    - Đa vùng (Multi)
    - Trung tâm (Center-weighted)
    - Điểm (Spot)
    Bù sáng:
    ±2 (tại bước nhảy 1/3 EV)
    AE bracketing:
    WB bracketing:
    Định dạng quay phim:
    MPEG-4, H.264
    Quay phim.Âm thanh:
    • Stereo
    Quay phim.Độ phân giải:
    - 1920 x 1080 (30p),
    -1280 x 720 (30p),
    - 640 x 480 (30 fps)
    Loại máy ảnh:
    • SLR-like (bridge)
    Clips:
    FPS:
    HD:
    Tổng quan:
    Trọng lượng:
    442 g
    Kích thước:
    120 x 82 x 92 mm
    Pin:
    • Battery Pack
    Pin chuẩn:
    NB-6LH lithium-ion
    Battery life (CIPA):
    210
    Định hướng cảm biến:
    Timelapse recording:
    GPS:
    Tiêu cự (tương đương):
    24–1200 mm
    Hệ số nhân tiêu cự:
    Viewfinder coverage:
    Viewfinder magnification:
    Loại lưu trữ:
    • SD/SDHC/SDXC
    Bộ nhớ trong:
    USB:
    • USB 2.0 (480 Mbit/sec)
    Mini USB:
    Micro USB:
    HDMI:
    Mini HDMI:
    Micro HDMI:
    Wifi:
    • Wi-Fi 802.11 b/g/n
    Điều khiển từ xa:
    Có, qua điện thoại thông minh
    GPS notes:
    Loại màn hình:
    TFT LCD
    Loa:
    • Mono
    Jack âm thanh:
    Khẩu độ tối thiểu:
    Nhà sản xuất:
    • Canon
    Ngàm ống kính:
    Hệ điều hành:
    Phiên bản HĐH:
  • Recent Threads
Đang tải...