CHEVROLET Aveo

  • Ungrouped

    Cụm đồng hồ và bảng táplô:
    Hành trình đường kính:
    Khả năng tăng tốc:
    Vô lăng điều chỉnh:
    2 hướng, có thể điều chỉnh âm thanh
    Ăng ten:
    Nằm ở trên kính phía sau
    Bộ nhớ vị trí:
    Cảm biến đèn pha:
    Cảm biến khác:
    Cảm biến lùi:
    Cảm biến va chạm:
    Camera 360 độ:
    Camera lùi:
    Cần chuyển số:
    Cánh cản hướng gió:
    Dạng thể thao, đèn LED, cùng màu với thân xe
    Chắn bùn trước/sau:
    Chất liệu ghế:
    Nỉ
    Chất liệu nội thất:
    Chất liệu:
    Chìa khoá:
    Điều khiển từ xa
    Cỡ lốp:
    185/55R15
    Cửa gió điều hoà:
    Cửa số trời:
    Cụm đèn sau:
    Cụm đèn trước:
    Đèn pha Halogen
    Đặc điểm khác:
    Đèn hỗ trợ:
    Đèn trần và cốp sau
    Đèn phanh thứ ba:
    Đèn sương mù:
    Phía trước
    Đường kính đĩa:
    Gạt nước:
    Ghế sau:
    Tựa đầu có thể điều chỉnh
    Ghế trước:
    Tựa đầu có thể điều chỉnh
    Gương chiếu hậu:
    Điều chỉnh điện và gập điện
    Gương chiếu hậu trong:
    Hệ thống âm thanh:
    6 loa
    Hệ thống cửa kính:
    - Sấy kính sau
    Hệ thống điều hoà:
    2 chiều
    Hệ thống treo trước/sau:
    Hộc tiện ích:
    Hộp số:
    - Số sàn 5 cấp
    - Số tự động 4 cấp
    Hệ thống điều khiển bằng giọng nói:
    Hệ thống điều khiển hành trình:
    Kết nối:
    AUX, CD/MP3
    Kích thước xe:
    4.310 x 1.710 x 15.05 mm
    Lazăng:
    Hợp kim nhôm 15 inch
    Loại động cơ:
    SOHC
    Loại tay lái:
    Vô lăng 4 chấu
    Màn hình hiển thị:
    Đa thông tin
    Mô men cực đại:
    128/3000 Nm/rpm
    Nút điều khiển tích hợp:
    Ống xả:
    Phanh trước:
    Đĩa
    Radio:
    Rèm che nắng:
    Tích hợp gương
    Số chỗ ngồi:
    5
    Tay nắm cửa:
    Mạ crôm
    Tuỳ chọn chế độ vận hành:
    Hãng xe:
    • CHEVROLET
    Thiết bị khác:
    Viền lưới tản nhiệt mạ crôm
    Trợ lực lái:
    Thuỷ lực
    Túi khí:
    2 túi khí phía trước
    Vành xe/Mâm xe:
    15 inch
    Chiều dài cơ sở:
    2.480 mm
    Dây đai an toàn:
    Cảnh báo thắt dây an toàn
    Loại xe:
    Phanh sau:
    Tang trống
    Tốc độ tối đa:
    Chiều rộng cơ sở:
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS:
    Phiên bản xe:
    Bán kính vòng quay tối thiểu:
    5,03 m
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc:
    Màu sắc:
    Vàng (GCZ), Đỏ (GCS), xanh dương (GCT), trắng (11U), bạc (92U), ghi (GCV), đen (83L)
    Tiêu hao nhiên liệu:
    Hệ thống cân bằng điện tử:
    Khoảng sáng gầm xe:
    130 mm
    Nhiên liệu sử dụng:
    Xăng
    Dung tích xy lanh:
    1.498 cc
    Hệ thống phun nhiên liệu:
    Đa điểm
    Hệ thống đỗ xe tự động:
    Khí thải:
    Công suất tối đa:
    84/5600 hp/rpm
    Hệ thống báo động:
    Tải trọng:
    - 1.055 kg (không tải)
    - 1.380 kg (toàn tải)
    - 1.135 kg (không tải phiên bản LTZ 1.5 AT)
    - 1.502 (toàn tải phiên bản LTZ 1.5 AT)
    An toàn cho trẻ em:
    Dung tích bình nhiên liệu:
    • 45 lít
    An toàn khác:
    - Khoá cửa trung tâm
    - Đèn chiếu sáng ban ngày
    Hệ thống khởi động:
    Hệ thống ly hợp:
  • Recent Threads
    459.000.000
    AnhHuy95
    25/8/18
    Xem: 134
    #Chevrolet Aveo, KM: 60.000.000VND
    459.000.000
    Đoàn Văn Út
    20/8/18
    Xem: 73
    Giá xe Chevrolet Aveo 2018
    409.000.000
    Tạ Việt Anh
    11/8/18
    Xem: 137
    Xem: 132
  1. Có 9 sản phẩm đã bán cho tag/từ khoá này.
  2. 459.000.000
    minhnguyen2405
    14/5/18
    Xem: 78
    409.000.000
    DDTKimNgân
    30/3/18
    Xem: 85
    DDTKimNgân
    16/3/18
    Xem: 156
    DDTKimNgân
    14/3/18
    Xem: 89
    459.000.000
    Xem: 166
    Chevrolet Aveo 2018 GIÁ CỰC SỐC
    495.000.000
    DDTKimNgân
    1/3/18
    Xem: 213
    tuanle1
    29/1/18
    Xem: 124
    459.000.000
    Xem: 112
    459.000.000
    Xem: 432
Đang tải...