Honda Civic 1.8 AT

  • Ungrouped

    Cụm đồng hồ và bảng táplô:
    - Đa tầng
    - Nút chỉnh độ sáng tối đồng hồ táp lô
    Hành trình đường kính:
    Khả năng tăng tốc:
    Vô lăng điều chỉnh:
    Điều chỉnh 4 hướng
    Ăng ten:
    Bộ nhớ vị trí:
    Cảm biến đèn pha:
    Cảm biến khác:
    Cảm biến lùi:
    Cảm biến va chạm:
    Camera 360 độ:
    Camera lùi:
    Cần chuyển số:
    Cánh cản hướng gió:
    Chắn bùn trước/sau:
    Chất liệu ghế:
    Da
    Chất liệu nội thất:
    Chất liệu:
    Da
    Chìa khoá:
    - Khoá điện điều khiển từ xa
    - Mã hoá chống trộm
    Cỡ lốp:
    195/65R15
    Cửa gió điều hoà:
    Cửa số trời:
    Cụm đèn sau:
    Cụm đèn trước:
    - Halogen (kiểu bóng Projector)
    - Đèn pha tự động tắt theo thời gian
    Đặc điểm khác:
    Đèn hỗ trợ:
    Đèn đọc bản đồ
    Đèn phanh thứ ba:
    Đèn sương mù:
    Đường kính đĩa:
    Gạt nước:
    Đối xứng phía trước
    Ghế sau:
    Ghế trước:
    Điều chỉnh độ ngã cao thấp (ghế lái)
    Gương chiếu hậu:
    - Gập điện
    - Tích hợp đèn báo rẽ
    Gương chiếu hậu trong:
    Hệ thống âm thanh:
    - 4 loa
    - Đầu CD
    - Điều chỉnh âm thanh trên tay lái
    Hệ thống cửa kính:
    Điều chỉnh điện tự động lên xuống một chạm (ghế lái)
    Hệ thống điều hoà:
    Thường
    Hệ thống treo trước/sau:
    - Độc lập/lò xo (trước)
    - Liên kết đa điểm (sau)
    Hộc tiện ích:
    - Giá đựng cốc phía trước
    - Hộc đồ cửa xe
    - Khay để cống trên tựa tay ghế sau
    - Hộc đô khu vực khoang lái
    Hộp số:
    Tự động 5 cấp
    Hệ thống điều khiển bằng giọng nói:
    Hệ thống điều khiển hành trình:
    Kết nối:
    - AUX
    - USB (mp3, wma)
    Kích thước xe:
    4.525 x 1.755 x 1.450 mm
    Lazăng:
    Đúc 15 inch
    Loại động cơ:
    SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng
    Loại tay lái:
    Màn hình hiển thị:
    LCD TFT 5 inch hiển thị đa thông tin (hệ thống hiển thị thông minh i-MID)
    Mô men cực đại:
    174 Nm@4.300 vòng/phút
    Nút điều khiển tích hợp:
    Có (đa thông tin)
    Ống xả:
    Phanh trước:
    Đĩa tản nhiệt
    Radio:
    Rèm che nắng:
    Số chỗ ngồi:
    4
    Tay nắm cửa:
    Mạ crôm
    Tuỳ chọn chế độ vận hành:
    Hãng xe:
    • Honda
    Thiết bị khác:
    Trợ lực lái:
    Điện
    Túi khí:
    - Hệ thống túi khí phía trước người lái và người kế bên
    - Hệ thống túi khí bên
    Vành xe/Mâm xe:
    Chiều dài cơ sở:
    2.670 mm
    Dây đai an toàn:
    Loại xe:
    Phanh sau:
    Đĩa
    Tốc độ tối đa:
    Chiều rộng cơ sở:
    - 1.495 mm (trước)
    - 1.520 mm (sau)
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS:
    Phiên bản xe:
    Bán kính vòng quay tối thiểu:
    5,7 m
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc:
    Màu sắc:
    Tiêu hao nhiên liệu:
    - 9,0 lít/100 km (đô thị)
    - 5,3 lít/100 km (đường trường)
    - 6,7 lít/100 km (hỗn hợp)
    Hệ thống cân bằng điện tử:
    Khoảng sáng gầm xe:
    170 mm
    Nhiên liệu sử dụng:
    Xăng
    Dung tích xy lanh:
    1.798 cm3
    Hệ thống phun nhiên liệu:
    PGM-FI
    Hệ thống đỗ xe tự động:
    Khí thải:
    Công suất tối đa:
    104 kW@6500 vòng/phút
    Hệ thống báo động:
    Tải trọng:
    - 1.235 kg (không tải)
    - 1.670 kg (toàn tải)
    An toàn cho trẻ em:
    Dung tích bình nhiên liệu:
    • 50 lít
    An toàn khác:
    - Hệ thống phân bố lực phanh điện tử EBD
    - Hệ thống khoá cửa tự động
    Hệ thống khởi động:
    Hệ thống ly hợp:
  • Recent Threads
    500.000
    Xem: 36
    600.000
    Xem: 69
    500.000
    Xem: 25
    600.000
    Xem: 79
    500.000
    Xem: 53
    Honda Civic AT 2009
    385.000.000
    but_chi
    14/2/19
    Xem: 163
    445.000.000
    Xem: 169
  1. Có 2 sản phẩm đã bán cho tag/từ khoá này.
Đang tải...