KIA Optima

  • Ungrouped

    Cụm đồng hồ và bảng táplô:
    Hành trình đường kính:
    Khả năng tăng tốc:
    Vô lăng điều chỉnh:
    Điều chỉnh 4 hướng
    Ăng ten:
    Bộ nhớ vị trí:
    Cảm biến đèn pha:
    Cảm biến khác:
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước-sau
    Cảm biến lùi:
    Cảm biến va chạm:
    Camera 360 độ:
    Camera lùi:
    Cần chuyển số:
    Cánh cản hướng gió:
    Chắn bùn trước/sau:
    Chất liệu ghế:
    Da
    Chất liệu nội thất:
    Chất liệu:
    Da
    Chìa khoá:
    Cỡ lốp:
    225/45R18
    Cửa gió điều hoà:
    Có (hàng ghế sau)
    Cửa số trời:
    Điều khiển điện chống kẹp Panoramic
    Cụm đèn sau:
    LED
    Cụm đèn trước:
    - HID (dạng thấu kich)
    - Tự động thay đổi góc chiếu cao thấp
    - Đèn pha tự động
    - Hệ thống rửa đèn pha
    - Đèn LED chạy ban ngày
    Đặc điểm khác:
    - Kính lái chống tia UV
    Đèn hỗ trợ:
    - Đèn LED ở nẹp bước chân
    - Đèn trang điểm
    Đèn phanh thứ ba:
    Đèn sương mù:
    LED (trước
    Đường kính đĩa:
    Gạt nước:
    Ghế sau:
    Gập 6:4
    Ghế trước:
    - Chỉnh điện 10 hướng (ghế lái)
    - Chỉnh điện 4 hướng (ghế khách trước)
    - Hệ thống thông hơi
    - Bộ nhớ 2 vị trí (ghế lái)
    Gương chiếu hậu:
    - Điều chỉnh điện
    - Gập điện
    - Tích hợp đèn báo rẽ
    Gương chiếu hậu trong:
    Chống chói
    Hệ thống âm thanh:
    - Đầu đĩa CD
    - Hệ thống âm thanh Infinity 8 loa
    Hệ thống cửa kính:
    - Điều khiển điện 1 chạm
    - Chống kẹp ở 2 cửa trước
    Hệ thống điều hoà:
    Tự động 2 vùng độc lập
    Hệ thống treo trước/sau:
    - McPherson (trước)
    - Đa liên kết, giảm chấn khí (sau)
    Hộc tiện ích:
    Hộp giữ lạnh
    Hộp số:
    Tự động 6 cấp
    Hệ thống điều khiển bằng giọng nói:
    Chế độ thoại rảnh tay
    Hệ thống điều khiển hành trình:
    Kết nối:
    - AUX
    - Bluetooth
    - USB
    - iPod
    Kích thước xe:
    4.845 x 1.830 x 1.455 mm
    Lazăng:
    Loại động cơ:
    Nu 2.0L, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT
    Loại tay lái:
    Màn hình hiển thị:
    Đa thông tin
    Mô men cực đại:
    194 Nm@4.800 vòng/phút
    Nút điều khiển tích hợp:
    Có (điều khiển âm thanh)
    Ống xả:
    Phanh trước:
    Đĩa
    Radio:
    Rèm che nắng:
    Số chỗ ngồi:
    5 chỗ
    Tay nắm cửa:
    Mạ Chrome
    Tuỳ chọn chế độ vận hành:
    Hãng xe:
    • KIA
    Thiết bị khác:
    Trợ lực lái:
    Thuỷ lực
    Túi khí:
    6 túi khí
    Vành xe/Mâm xe:
    Mâm đúc hợp kim nhôm
    Chiều dài cơ sở:
    2.795 mm
    Dây đai an toàn:
    Có (cho các hàng ghế)
    Loại xe:
    • Sedan
    Phanh sau:
    Đĩa
    Tốc độ tối đa:
    Chiều rộng cơ sở:
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS:
    Phiên bản xe:
    2015
    Bán kính vòng quay tối thiểu:
    5.450 mm
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc:
    Màu sắc:
    Trắng, Bạc, Xanh
    Tiêu hao nhiên liệu:
    Hệ thống cân bằng điện tử:
    Có (ESP)
    Khoảng sáng gầm xe:
    135 mm
    Nhiên liệu sử dụng:
    Xăng
    Dung tích xy lanh:
    1.999 cc
    Hệ thống phun nhiên liệu:
    Hệ thống đỗ xe tự động:
    Khí thải:
    Công suất tối đa:
    164 Hp@6.500 vòng/phút
    Hệ thống báo động:
    Tải trọng:
    - 1.529 kg (không tải)
    - 1.980 kg (toàn tải)
    An toàn cho trẻ em:
    Dung tích bình nhiên liệu:
    • 70 lít
    An toàn khác:
    - Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    - Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
    - Hệ thống ga tự động
    - Khoá điện thông minh
    - Khoá cửa điều khiển từ xa
    - Khoá cửa trung tâm
    Hệ thống khởi động:
    Hệ thống ly hợp:
  • Timeline Bài mới
    789.000.000
    0969446497
    29/10/19
    Xem: 39
Đang tải...