Lexus RX 350

  • Ungrouped

    Cụm đồng hồ và bảng táplô:
    - Bọc da với đường may màu
    - Đồ hô kim số Lexus
    Hành trình đường kính:
    94.0 x 83.0 mm
    Khả năng tăng tốc:
    Tăng tốc từ 0-100km/h: 7,9 s
    Vô lăng điều chỉnh:
    Chỉnh điện
    Ăng ten:
    Bộ nhớ vị trí:
    Cảm biến đèn pha:
    Cảm biến khác:
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Lexus (8 cảm biến)
    Cảm biến lùi:
    Cảm biến va chạm:
    Camera 360 độ:
    4 camera hỗ trợ đỗ xe
    Camera lùi:
    Cần chuyển số:
    Cánh cản hướng gió:
    Chắn bùn trước/sau:
    Chất liệu ghế:
    Da
    Chất liệu nội thất:
    Chất liệu:
    Da
    Chìa khoá:
    Cỡ lốp:
    235/55 R20
    Cửa gió điều hoà:
    Cửa số trời:
    Dạng nghiêng/trượt
    Cụm đèn sau:
    Cụm đèn trước:
    - Đèn pha công nghệ Full LED
    - Đèn chạy ban ngày LED
    - Bộ điều khiển độ chúc đèn pha tự động
    - Đèn rẽ góc rộng LED
    Đặc điểm khác:
    - Hệ thống khóa thông minh
    - Hệ thống khởi động thông minh
    - 5 lựa chọn chế độ lái (Tiết kiệm nhiên liệu/Thông thường/Thể thao/Thể thao +/Tùy chọn)
    - Nút điều khiển trung tâm
    Đèn hỗ trợ:
    Đèn nội thất công nghệ LED
    Đèn phanh thứ ba:
    Đèn sương mù:
    LED
    Đường kính đĩa:
    Gạt nước:
    Tự động
    Ghế sau:
    - Gập điện 40/20/40
    - Lưng ghế sau có thể gập phẳng
    - Tựa tay ở giữa ghế sau có công tắc điều khiển hệ thống âm thanh
    Ghế trước:
    - Chỉnh điện 14 hướng
    - Hỗ trợ lưng ghế
    - Hệ thống làm mát ghế
    - Bộ nhớ vị trí 3 điểm
    Gương chiếu hậu:
    - Chỉnh điện
    - Bộ nhớ vị trí
    Gương chiếu hậu trong:
    Chống chói, tự động điều chỉnh độ sáng
    Hệ thống âm thanh:
    - Đầu đĩa DVD
    - Màn hình LCD 12.3 inch
    - Hệ thống 15 loa Mark Levinson
    Hệ thống cửa kính:
    Hệ thống điều hoà:
    - Tự động 2 vùng độc lập
    - Hệ thống đảo gió tiết kiệm điện (S-FLOW)
    Hệ thống treo trước/sau:
    - Hệ thống treo Macpherson (trước)
    - Tay đòn kép (sau)
    Hộc tiện ích:
    Hộp số:
    Hộp số tự động 8 cấp
    Hệ thống điều khiển bằng giọng nói:
    Đàm thoại rảnh tay
    Hệ thống điều khiển hành trình:
    Kết nối:
    - USB
    - iPod
    - Bluetooth
    Kích thước xe:
    4.890 x 1.895 x 1.690 mm
    Lazăng:
    Loại động cơ:
    3,5 L V6 24 van Trục cam kép với Hệ thống điều phối van biến thiên thông minh kép mở rộng
    Loại tay lái:
    Màn hình hiển thị:
    - TFT 4.2", màn hình màu hiển thị đa thông tin
    - Màn hình HUD
    Mô men cực đại:
    370 Nm@4.600-4.700 vòng/phút
    Nút điều khiển tích hợp:
    Điều khiển âm thanh
    Ống xả:
    Phanh trước:
    Phanh đĩa thông gió 328 mm
    Radio:
    AM/FM
    Rèm che nắng:
    Rèm chống nắng cửa sau điều chỉnh tay
    Số chỗ ngồi:
    Tay nắm cửa:
    Tuỳ chọn chế độ vận hành:
    Hãng xe:
    • Lexus
    Thiết bị khác:
    Cửa hậu điều khiển điện cảm ứng, nhớ vị trí góc mở
    Trợ lực lái:
    Điện
    Túi khí:
    - Túi khí trước cho người lái và người ngồi ghế trước
    - Túi khí đầu gối cho người lái
    - Túi khí đùi cho người ngồi ghế trước
    - Túi khí bên cho hàng ghế trước
    - Túi khí bên cho hàng ghế sau
    - Túi khi rèm cho hàng ghế trước và sau
    Vành xe/Mâm xe:
    Vành hợp kim
    Chiều dài cơ sở:
    2.790 mm
    Dây đai an toàn:
    Dây đai an toàn kết nối 3 điểm với mấu có thể điều chỉnh độ cao, cơ cấu tăng đai tự động và hệ thống giới hạn lực siết của dây đai an toàn
    Loại xe:
    • SUV
    Phanh sau:
    Phanh đĩa thông gió 328 mm
    Tốc độ tối đa:
    200 km/h
    Chiều rộng cơ sở:
    - 1.640 mm (trước)
    - 1.630 mm (sau)
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS:
    Phiên bản xe:
    Bán kính vòng quay tối thiểu:
    5,8 m
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc:
    Màu sắc:
    Trắng sonic quartz (085), Bạc platinum silver metallic (1J4), Đen (212), Nâu Amber Crystal Shine (4X2), Nâu sleek ecru metallic (4U7), Đỏ red mica crystal shine (3R1), Xanh đậm Mica
    Tiêu hao nhiên liệu:
    - Đô thị: 13,9 lít/100km
    - Đường trường: 8,1 lít/100km
    - Hỗn hợp: 9,9 lít/100km
    Hệ thống cân bằng điện tử:
    Khoảng sáng gầm xe:
    Nhiên liệu sử dụng:
    Dung tích xy lanh:
    3.456 cc
    Hệ thống phun nhiên liệu:
    EFI, D-4ST
    Hệ thống đỗ xe tự động:
    Khí thải:
    Tiêu chuẩn Euro 6 W/O OBD
    Công suất tối đa:
    295 hp@6.300 vòng/phút
    Hệ thống báo động:
    Tải trọng:
    - Không tải: 2.035 kg
    - Toàn tải: 2.575 kg
    An toàn cho trẻ em:
    Dung tích bình nhiên liệu:
    • 72 lít
    An toàn khác:
    - Hệ thống cảnh báo áp suất lốp TPWS
    - Hệ thống kiểm soát độ bám đường TRC
    - Hệ thống treo tự thích ứng AVS
    - Hệ thống ổn định thân xe VSC
    - Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM
    - Hệ thống cảnh báo va chạm khi lùi RCTA
    - Phanh đỗ điện tử EPB
    - Khung xe vô cùng vững chắc có độ cứng cao với vùng biến dạng hấp thụ xung lực khung xe trước và sau
    Hệ thống khởi động:
    Hệ thống ly hợp:
  • Recent Threads
    3.699.000.000
    Xem: 39
    Lexus RX350 Mới 2018
    4.576.000
    Xem: 56
    Lexus Rx350 2015 đỏ
    2.650.000.000
    vanlocauto
    21/11/18
    Xem: 76
    Rx350 F-Sport 2016 đen
    4.050.000.000
    vanlocauto
    1/11/18
    Xem: 76
    Lexus RX350 sản xuất 2016 xe nhập Mỹ
    3.890.000.000
    vietfoness
    19/10/18
    Xem: 74
    Bán Lexus RX350 đen kem 2009
    1.500.000.000
    xehoidoanhnhan
    9/10/18
    Xem: 155
    Rx350 2010 màu xanh
    1.565.000.000
    vanlocauto
    9/10/18
    Xem: 77
    Giao ngay lexus RX350 2018 Luxury
    1.980.000.000
    xehoidoanhnhan
    19/7/18
    Xem: 154
    TKTMJ
    17/2/17
    Xem: 178
  1. Có 4 sản phẩm đã bán cho tag/từ khoá này.
  2. Bán Xe Lexus RX350 Fsport Nhập Mỹ
    190.000
    ahung1
    7/7/16
    Xem: 221
    Lexus Rx350 2016 màu trắng
    3.880.000.000
    vanlocauto
    8/6/16
    Xem: 263
    Xem: 235
    9.500.000
    bacbuocoto
    7/5/16
    Xem: 224
    thamlotchanoto
    21/4/16
    Xem: 618
    Bán xe Lexus RX350 đời 2006
    1.020.000.000
    fu.fang
    17/2/16
    Xem: 669
    Bán RX350
    2.050.000.000
    thangxnbd
    1/11/15
    Xem: 267
Đang tải...