Nikon Coolpix P610

  • Ungrouped

    Phân giải:
    4608 x 3456
    Tỉ lệ ảnh:
    Điểm ảnh hiệu dụng:
    • 16.0 megapixel
    Sensor photo detectors:
    • 17.0 megapixel
    Kích thước:
    1/2.3" (6.17 x 4.55 mm)
    Loại cảm biến:
    • BSI-CMOS
    Bộ xử lý:
    ISO:
    Cân bằng trắng cài đặt sẵn:
    • 8
    Tuỳ chỉnh cân bằng trắng:
    Chống rung:
    • Optical
    Định dạng ảnh:
    • Không
    Chất lượng ảnh JPEG:
    Lấy nét tự động:
    - Lấy nét tương phản (contrast detect)
    - Lấy nét bám đuổi (tracking)
    - Đơn điểm(single)
    - Nhận diện khuông mặt (face detection)
    Zoom quang:
    • 60x
    Zoom kỹ thuật số:
    • 4x
    Chỉnh nét tay:
    Phạm vi lấy nét chuẩn:
    • 50 cm
    Phạm vi lấy nét Macro:
    • 1 cm
    Điểm lấy nét:
    Màn hình:
    Có
    Kích thước màn hình:
    • 3.0 inch
    Điểm ảnh:
    921.000
    Màn hình cảm ứng:
    • Không
    Live view:
    Loại kính ngắm:
    • Điện tử
    Khẩu độ tối đa:
    • F3.3 - F6.5
    Tối độ chập tối thiểu:
    • 15 giây
    Tốc độ chập tốc đa:
    • 1/4000 giây
    Ưu tiên khẩu độ:
    Ưu tiên tốc độ trập:
    Chụp chỉnh tay:
    Chụp phong cảnh (Scence):
    Đèn tích hợp:
    Khoảng sáng:
    7.50 m
    Hỗ trợ đèn ngoài:
    Chế độ đèn:
    TTL auto flash với monitor preflashes
    Chụp liên tục:
    • 7 fps
    Hẹn giờ:
    Chế độ đo sáng:
    - Đa vùng
    - Trung tâm
    - Đơn điểm
    Bù sáng:
    ±2 (tại bước nhảy 1/3 EV)
    AE bracketing:
    WB bracketing:
    Định dạng quay phim:
    MPEG-4, H.264
    Quay phim.Âm thanh:
    • Stereo
    Quay phim.Độ phân giải:
    - 1920 x 1080 (30/25p, 60/50i)
    - 1280 x 720 (60/50/30/25/15/12.5p)
    - 960 x 540 (30/25p)
    - 640 x 480 (120/100/30/25p)
    Loại máy ảnh:
    • SLR-like (bridge)
    Ngàm ống kính:
    Clips:
    FPS:
    HD:
    Tổng quan:
    Trọng lượng:
    565 g
    Kích thước:
    125 x 85 x 107 mm
    Pin:
    • Battery Pack
    Pin chuẩn:
    Lithium-ion EN-EL23
    Battery life (CIPA):
    330
    Định hướng cảm biến:
    Timelapse recording:
    GPS:
    Tiêu cự (tương đương):
    24–1440 mm
    Hệ số nhân tiêu cự:
    Viewfinder coverage:
    Viewfinder magnification:
    Loại lưu trữ:
    • SD/SDHC/SDXC
    Bộ nhớ trong:
    • 56 MB
    USB:
    • USB 2.0 (480 Mbit/sec)
    Mini USB:
    Micro USB:
    HDMI:
    Mini HDMI:
    Micro HDMI:
    Wifi:
    • Tích hợp sẵn
    Điều khiển từ xa:
    GPS notes:
    Loại màn hình:
    TFT-LCD với Anti-reflection coating
    Loa:
    • Mono
    Nhà sản xuất:
    • Nikon
    Hệ điều hành:
    Phiên bản HĐH:
  • Recent Threads
Đang tải...