• Recent Threads
    1. 6.900.000
      ongtrehomai89
      ongtrehomai89
      1/10/18
      Xem: 768
      BODY NIKON D300S
      5.000.000
      Tuân ĐB
      Tuân ĐB
      18/9/18
      Xem: 430
      7.800.000
      phong_etown
      phong_etown
      12/9/18
      Xem: 154
      kenynana
      kenynana
      10/9/18
      Xem: 331
      BÁN BODY NIKON D300s
      5.200.000
      Tuân ĐB
      Tuân ĐB
      29/8/18
      Xem: 533
      raymone
      raymone
      19/8/18
      Xem: 217
      BÁN BODY NIKON D300s
      5.200.000
      Tuân ĐB
      Tuân ĐB
      18/8/18
      Xem: 210
      12.300.000
      mayanhtieuhieu
      mayanhtieuhieu
      16/8/18
      Xem: 76
  • Bộ cảm biến

    Phân giải:
    - Độ phân giải tối đa 4288 x 2848
    - Các độ phân giải khác 3216 x 2136, 2144 x 1424
    Tỉ lệ ảnh:
    3:2
    Điểm ảnh hiệu dụng:
    • 12.3 megapixel
    Sensor photo detectors:
    • 13.1 megapixel
    Kích thước:
    APS-C (23.6 x 15.8 mm)
    Loại cảm biến:
    • CMOS
    Bộ xử lý:
    • Expeed

    Hình ảnh

    ISO:
    200 - 3200 trong bước nhảy 1, 1/2 or 1/3 EV (100 - 6400 with boost)
    Cân bằng trắng cài đặt sẵn:
    • 12
    Tuỳ chỉnh cân bằng trắng:
    • 5
    Định dạng ảnh:
    • RAW, TIFF
    Chất lượng ảnh JPEG:
    • Fine, Normal, Basic

    Quang học

    Chống rung:
    • Không
    Lấy nét tự động:
    - Lấy nét tương phản (Contrast Detect (sensor))
    - Lấy nét theo pha (Phase Detect)
    - Đa vùng (Multi-area)
    - Đơn điểm tùy chọn (Selective single-point)
    - Đơn điểm (Single)
    - Liên tục (Continuous)
    - Nhận diện khuôn mặt (Face Detection)
    - Live view
    Zoom kỹ thuật số:
    • Không
    Chỉnh nét tay:
    Điểm lấy nét:
    51
    Ngàm ống kính:
    Ngàm Nikon F
    Hệ số nhân tiêu cự:
    • 1.5x

    Màn hình, ống ngắm

    Màn hình:
    Màn hình cố định
    Kích thước màn hình:
    • 3.0 inch
    Điểm ảnh:
    920,000
    Màn hình cảm ứng:
    • Không
    Live view:
    Loại kính ngắm:
    • Quang học (pentamirror)
    Viewfinder coverage:
    • 100%
    Viewfinder magnification:
    • 0.94x
    Loại màn hình:
    - Màu Super Density TFT LCD
    - Góc nhìn rộng

    Chụp ảnh

    Tối độ chập tối thiểu:
    • 30 giây
    Tốc độ chập tốc đa:
    • 1/8000 giây
    Ưu tiên khẩu độ:
    Ưu tiên tốc độ trập:
    Chụp chỉnh tay:
    Chụp phong cảnh (Scence):
    • Không
    Đèn tích hợp:
    Khoảng sáng:
    12 m (ở ISO 100)
    Hỗ trợ đèn ngoài:
    Có (đèn mở rộng, kết nối đồng bộ qua wifi)
    Chế độ đèn:
    Tự động, mở, tắt, chống mắt đỏ, chụp đồng bộ chậm, chụp đồng bộ sau (Auto, On, Off, Red-eye, Slow sync, Rear curtain)
    Chụp liên tục:
    • 7 fps
    Hẹn giờ:
    • 2, 5, 10, 20 giây
    Chế độ đo sáng:
    - Đa điểm (Multi)
    - Trung tâm (Center-weighted)
    - Điểm (Spot)
    Bù sáng:
    ±5 (ở bước nhảy 1/3 EV, 1/2 EV)
    AE bracketing:
    Chụp 2, 3, 5, 7 tấm trong bước nhảy 1/3 EV, 1/2 EV, 2/3 EV, 1 EV
    WB bracketing:
    Có (chụp 2, 9 tấm trong bước nhảy 1, 2, 3)

    Quay phim

    Định dạng quay phim:
    Motion JPEG
    Quay phim.Âm thanh:
    • Stereo
    Quay phim.Độ phân giải:
    - 1280 x 720 (24 fps)
    - 640 x 480 (24 fps)
    - 320 x 240 (24 fps)
    Loa:
    • Không

    Lưu trữ

    Loại lưu trữ:
    • Compact Flash Type I/SD/SDHC
    Bộ nhớ trong:
    • Không

    Kết nối

    USB:
    • USB 2.0 (480 Mbit/sec)
    HDMI:
    • Mini (kiểu C)
    Wifi:
    • Tích hợp Eye-Fi
    Điều khiển từ xa:
    Có (tùy chọn, có dây hoặc không dây)

    Pin/Nguồn

    Pin:
    • Battery Pack
    Pin chuẩn:
    Lithium-Ion EN-EL3e
    Battery life (CIPA):
    950

    Thông tin chung

    Nhà sản xuất:
    • Nikon
    Tổng quan:
    Chống bụi và nước
    Trọng lượng:
    938 g
    Kích thước:
    147 x 114 x 74 mm
    Loại máy ảnh:
    • Mid-size SLR

    Đặc điểm khác

    Định hướng cảm biến:
    Timelapse recording:
    GPS notes:
    - Tuỳ chọn GPS
    - GP-1
Đang tải...