nikon d5200

Nikon D5200

    1. 8.000.000
      nam_le_thanh
      nam_le_thanh
      3/10/18
      Xem: 59
      sold
      5.900.000
      linkintheory
      linkintheory
      27/9/18
      Xem: 533
      6.500.000
      huyshin0569
      huyshin0569
      17/9/18
      Xem: 92
      Bán D5200 (6k) + 18-55 VR2- FULLBOX
      5.000.000
      tesulakata
      tesulakata
      25/8/18
      Xem: 202
      Bán Body nikon D5200 và Kits 18-55 mm
      5.000.000
      An AJ
      An AJ
      24/8/18
      Xem: 85
      5.000.000
      phuonggiaphat
      phuonggiaphat
      23/8/18
      Xem: 120
      6.200.000
      truong quoc quan 2 Xem: 102
      NIKON D5200 FOR BEGINER
      4.800.000
      Đào Đông
      Đào Đông
      23/7/18
      Xem: 254
      D5200+18-55
      5.200.000
      Haiphamthanh227
      Haiphamthanh227
      18/7/18
      Xem: 163
      Mr_kjbj
      Mr_kjbj
      11/7/18
      Xem: 99
      bán D5200
      4.500.000
      ayenl11111
      ayenl11111
      5/7/18
      Xem: 193
      5.700.000
      quangminh233
      quangminh233
      2/6/18
      Xem: 259
  • Bộ cảm biến

    Phân giải:
    6000 x 4000
    Tỉ lệ ảnh:
    3:2
    Điểm ảnh hiệu dụng:
    • 24.1 megapixel
    Sensor photo detectors:
    • 24.7 megapixel
    Kích thước:
    APS-C (23.5 x 15.6 mm)
    Loại cảm biến:
    • CMOS
    Bộ xử lý:
    • Expeed 3

    Hình ảnh

    ISO:
    Auto, 100 - 6400 (25600 with boost)
    Cân bằng trắng cài đặt sẵn:
    • 12
    Tuỳ chỉnh cân bằng trắng:
    • 5
    Định dạng ảnh:
    • RAW
    Chất lượng ảnh JPEG:
    • Fine, Normal, Basic

    Quang học

    Chống rung:
    • Không
    Lấy nét tự động:
    - Lấy nét tương phản
    - Lấy nét theo pha
    - Đa vùng
    - Đơn điểm tuỳ chọn
    - Lấy nét bám đuổi
    - Liên tục
    - Nhận dạng khuôn mặt
    - Live view
    Zoom kỹ thuật số:
    • Không
    Chỉnh nét tay:
    • Không
    Điểm lấy nét:
    39
    Ngàm ống kính:
    Nikon F
    Hệ số nhân tiêu cự:
    • 1.5x

    Màn hình, ống ngắm

    Màn hình:
    Xoay hoàn toàn
    Kích thước màn hình:
    • 3.0 inch
    Điểm ảnh:
    921,000
    Màn hình cảm ứng:
    • Không
    Live view:
    • Không
    Loại kính ngắm:
    • Điện tử
    Viewfinder coverage:
    • 95%
    Viewfinder magnification:
    • 0.78x
    Loại màn hình:
    TFT LCD monitor

    Chụp ảnh

    Tối độ chập tối thiểu:
    • 30 giây
    Tốc độ chập tốc đa:
    • 1/4000 giây
    Ưu tiên khẩu độ:
    Ưu tiên tốc độ trập:
    Chụp chỉnh tay:
    Chụp phong cảnh (Scence):
    Đèn tích hợp:
    Khoảng sáng:
    12 m (ISO 100)
    Hỗ trợ đèn ngoài:
    yes
    Chế độ đèn:
    Auto, On, Off, Red-eye, Slow sync, Rear curtain
    Chụp liên tục:
    • 9 - 11 fps
    Hẹn giờ:
    • 2, 5, 10, 20 giây
    Chế độ đo sáng:
    - Đa điểm
    - Trung tâm
    - Điểm
    Bù sáng:
    ±5 EV (1/3 EV, 1/2 EV)
    AE bracketing:
    ±2 (3 frames at 1/3 EV, 1/2 EV steps)
    WB bracketing:
    Yes (3 frames in either blue/amber or magenta/green axis)

    Quay phim

    Định dạng quay phim:
    - MPEG-4
    - H.264
    Quay phim.Âm thanh:
    • Stereo
    Quay phim.Độ phân giải:
    - 1920 x 1080 (60, 50, 30, 25, 24 fps)
    - 1280 x 720 (60, 50 fps)
    - 640 x 424 (30, 25 fps)
    Loa:
    • Mono

    Lưu trữ

    Loại lưu trữ:
    • SD/SDHC/SDXC

    Kết nối

    USB:
    • USB 2.0 (480 Mbit/sec)
    Mini HDMI:
    • Có (loại C)
    Điều khiển từ xa:
    4

    Pin/Nguồn

    Pin:
    • Battery Pack
    Pin chuẩn:
    Lithium-Ion EN-EL14

    Thông tin chung

    Loại máy ảnh:
    • SLR cỡ nhỏ
    Trọng lượng:
    555 g
    Kích thước:
    129 x 98 x 78 mm
    Nhà sản xuất:
    • Nikon

    Đặc điểm khác

    Định hướng cảm biến:
    Timelapse recording:
    GPS notes:
    GP-1
Đang tải...