• Recent Threads
    1. 21.500.000
      NguyenGia198x
      NguyenGia198x
      15/10/18 at 09:38
      Xem: 47
      bang.nuce
      bang.nuce
      11/10/18
      Xem: 303
      22.000.000
      noah_tran
      noah_tran
      9/10/18
      Xem: 140
      Bán nikon d800
      16.200.000
      conglyvn07
      conglyvn07
      9/9/18
      Xem: 167
      Tô Minh Hoàng
      Tô Minh Hoàng
      29/8/18
      Xem: 319
      19.500.000
      baotrung_lk
      baotrung_lk
      27/8/18
      Xem: 128
      manh8768
      manh8768
      23/8/18
      Xem: 244
      Nam Kun
      Nam Kun
      16/8/18
      Xem: 323
      Nikon D800E, dải lens fix 35-50-85
      20.900.000
      vinhquang_dreamviet Xem: 2.557
  • Bộ cảm biến

    Phân giải:
    - Độ phân giải tối đa 7360 x 4912
    - Các độ phân giải khác 6144 x 4912, 6144 x 4080, 5520 x 3680, 4800 x 3200, 4608 x 3680, 4608 x 3056, 3680 x 2456, 3600 x 2400, 3072 x 2456, 3072 x 2040, 2400 x 1600
    Tỉ lệ ảnh:
    5:4, 3:2
    Điểm ảnh hiệu dụng:
    • 36.3 megapixel
    Sensor photo detectors:
    • 36.8 megapixel
    Kích thước:
    Full frame (35.9 x 24 mm)
    Loại cảm biến:
    • CMOS
    Bộ xử lý:
    • Expeed 3

    Hình ảnh

    ISO:
    100 - 6400 trong bước nhảy 1, 1/2 or 1/3 EV (50 - 25600 with boost)
    Cân bằng trắng cài đặt sẵn:
    • 12
    Tuỳ chỉnh cân bằng trắng:
    • 5
    Định dạng ảnh:
    • RAW
    Chất lượng ảnh JPEG:
    • Fine, Normal, Basic

    Quang học

    Chống rung:
    • Không
    Lấy nét tự động:
    - Lấy nét theo pha (Phase Detect)
    - Đa vùng (Multi-area)
    - Đơn điểm tùy chọn (Selective single-point)
    - Lấy nét bám đuổi (Tracking)
    - Điểm (Spot)
    - Liên tục (Continuous)
    - Nhận diện khuôn mặt (Face Detection)
    - Live view
    Zoom kỹ thuật số:
    • Không
    Chỉnh nét tay:
    Điểm lấy nét:
    51
    Ngàm ống kính:
    Ngàm Nikon F
    Hệ số nhân tiêu cự:
    • 1x

    Màn hình, ống ngắm

    Màn hình:
    Màn hình cố định
    Kích thước màn hình:
    • 3.2 inch
    Điểm ảnh:
    921,000
    Màn hình cảm ứng:
    • Không
    Live view:
    Loại kính ngắm:
    • Quang học (lăng kính ngũ giác)
    Viewfinder coverage:
    • 100%
    Viewfinder magnification:
    • 0.7x
    Loại màn hình:
    - TFT LCD màu
    - Góc nhìn rộng 170 độ

    Chụp ảnh

    Tối độ chập tối thiểu:
    • 30 giây
    Tốc độ chập tốc đa:
    • 1/8000 giây
    Ưu tiên khẩu độ:
    Ưu tiên tốc độ trập:
    Chụp chỉnh tay:
    Chụp phong cảnh (Scence):
    • Không
    Đèn tích hợp:
    Khoảng sáng:
    12 m (ISO 100)
    Hỗ trợ đèn ngoài:
    Chế độ đèn:
    Tự động, mở, tắt, chống mắt đỏ, chụp đồng bộ chậm, chụp đồng bộ sau, chụp đồng bộ tốc độ cao (Auto, On, Off, Red-eye, Slow sync, Rear curtain, High-speed sync)
    Chụp liên tục:
    • 4,6 fps
    Hẹn giờ:
    • Có (2-20 seconds, 1-9 exposures at intervals of 0.5, 1, 2, or 3 seconds)
    Chế độ đo sáng:
    - Đa vùng (Multi)
    - Trung tâm (Center-weighted)
    - Trung bình (Average)
    - Điểm (Spot)
    Bù sáng:
    ±5 (bước nhảy 1/3 EV, 1/2 EV, 1 EV)
    AE bracketing:
    (2, 3, 5 ,7 ở bước nhảy 1/3 EV, 1/2 EV, 2/3 EV, 1 EV)
    WB bracketing:
    ( 2 đến 9 ở bước nhảy 1, 2 hoặc 3)

    Quay phim

    Định dạng quay phim:
    - MPEG-4
    - H.264
    Quay phim.Âm thanh:
    • Mono
    Quay phim.Độ phân giải:
    - 1920 x 1080 (30, 25, 24 fps)
    - 1280 x 720 (60, 50, 30, 25 fps)
    - 640 x 424 (24 fps)
    Loa:
    • Mono

    Lưu trữ

    Loại lưu trữ:
    • Compact Flash (Type I), SD/SDHC/SDXC phù hợp với chuẩn UHS-I
    Bộ nhớ trong:
    • Không

    Kết nối

    USB:
    • USB 3.0 (5 GBit/sec)
    HDMI:
    • Mini (kiểu C)
    Điều khiển từ xa:
    Có (tùy chọn, có dây hoặc không dây)

    Pin/Nguồn

    Pin:
    • Battery Pack
    Pin chuẩn:
    Lithium-Ion EN-EL15

    Thông tin chung

    Loại máy ảnh:
    • Mid-size SLR
    Tổng quan:
    Chống bụi và nước
    Trọng lượng:
    900 g
    Kích thước:
    146 x 123 x 82 mm
    Nhà sản xuất:
    • Nikon

    Đặc điểm khác

    Định hướng cảm biến:
    Timelapse recording:
    GPS notes:
    GP-1
Đang tải...