• Recent Threads
    1. Nikon D810
      39.000.000
      hienr
      hienr
      24/7/18
      Xem: 231
      D810 vs len
      42.500.000
      trumdagap
      trumdagap
      14/7/18
      Xem: 260
      Vince Nguyen
      Vince Nguyen
      13/6/18
      Xem: 419
      Cần bán Nikon D810, len 70-200 vr1
      32.500.000
      Davida Nguyen
      Davida Nguyen
      17/5/18
      Xem: 548
      33.000.000
      VuongWV
      VuongWV
      20/4/18
      Xem: 542
      BÁN NIKON D810 FULLBOX MỚI 99%
      36.800.000
      Hứa Thanh Hải 1974 Xem: 546
      42.000.000
      Phạm Châu Tâm Xem: 414
  • Bộ cảm biến

    Phân giải:
    - 7360 x 4912 (tối đa)
    - 6144 x 4912
    - 6144 x 4080
    - 5520 x 3680
    - 4800 x 3200
    - 4608 x 3680
    - 4608 x 3056
    - 3680 x 2456
    - 3600 x 2400
    - 3072 x 2456
    - 3072 x 2040
    - 2400 x 1600
    Tỉ lệ ảnh:
    5:4, 3:2
    Điểm ảnh hiệu dụng:
    • 36 megapixel
    Sensor photo detectors:
    • 37 megapixel
    Kích thước:
    Full frame (35.9 x 24 mm)
    Loại cảm biến:
    • CMOS
    Bộ xử lý:
    • Expeed 4

    Hình ảnh

    ISO:
    Auto, 64-12800
    Cân bằng trắng cài đặt sẵn:
    • 12
    Tuỳ chỉnh cân bằng trắng:
    • 6
    Định dạng ảnh:
    • RAW, TIFF
    Chất lượng ảnh JPEG:
    • Fine, Normal, Basic

    Quang học

    Chống rung:
    • Không
    Lấy nét tự động:
    - Lấy nét tương phản (Contrast Detect (sensor)_
    - Lấy nét theo pha (Phase Detect)
    - Đa vùng (Multi-area)
    - Trung tâm (Center)
    - Đơn điểm tùy chọn (Selective single-point)
    - Lấy nét bám đuổi (Tracking)
    - Đơn điểm (Single)
    - Liên tục
    - Nhận dạng khuôn mặt
    - Live View
    Chỉnh nét tay:
    Điểm lấy nét:
    51
    Ngàm ống kính:
    Nikon F
    Hệ số nhân tiêu cự:
    • 1x

    Màn hình, ống ngắm

    Màn hình:
    Màn hình cố định
    Kích thước màn hình:
    • 3.2 inch
    Điểm ảnh:
    1,229,000
    Màn hình cảm ứng:
    • Không
    Live view:
    Loại kính ngắm:
    • Quang học (tunnel)
    Viewfinder coverage:
    • 100%
    Viewfinder magnification:
    • 0.7x
    Loại màn hình:
    TFT-LCD (WRGB)

    Chụp ảnh

    Tối độ chập tối thiểu:
    • 30 giây
    Tốc độ chập tốc đa:
    • 1/8000 giây
    Ưu tiên khẩu độ:
    Ưu tiên tốc độ trập:
    Chụp chỉnh tay:
    Chụp phong cảnh (Scence):
    • Không
    Đèn tích hợp:
    Khoảng sáng:
    12.00 m (ISO 100)
    Hỗ trợ đèn ngoài:
    Có (thông qua khe cắm đèn hot shoe, không dây)
    Chế độ đèn:
    Front-curtain sync, slow sync, rear-curtain sync, redeye reduction, redeye reduction w/slow sync, slow rear-curtain sync
    Hẹn giờ:
    • Có (2 giây, 5 giây, 10 giây, 20 giây, chụp tối đa 9 tấm ảnh)
    Chế độ đo sáng:
    - Đa vùng
    - Trung tâm (Center-weighted)
    - Cháy vùng (Highlight-weighted)
    - Đơn điểm
    Bù sáng:
    ±5 (ở bước nhảy 1/3 EV, 1/2 EV, 1 EV)
    AE bracketing:
    ±5 (chụp 2, 3, 5, 7 tấm ở bước nhảy 1/3 EV, 2/3 EV, 1 EV)
    WB bracketing:
    Từ 2-9 tấm, mỗi tấm chênh nhau 1-3 giá trị phơi sáng

    Quay phim

    Định dạng quay phim:
    - MPEG-4
    - H.264
    Quay phim.Âm thanh:
    • Stereo
    Quay phim.Độ phân giải:
    - 1920 x 1080 (60p, 50p, 30p, 25p, 24p)
    - 1280 x 720 (60p, 50p)
    Loa:
    • Mono

    Lưu trữ

    Loại lưu trữ:
    • SD/SDHC/SDXC, CompactFlash

    Kết nối

    USB:
    • USB 3.0 (5 GBit/sec)
    Mini HDMI:
    Wifi:
    • Tùy chọn thông qua WT-5A hoặc thẻ Eye-Fi
    Điều khiển từ xa:

    Pin/Nguồn

    Pin:
    • Battery Pack
    Pin chuẩn:
    EN-EL15 lithium-ion
    Battery life (CIPA):
    1200

    Thông tin chung

    Loại máy ảnh:
    • Mid-size SLR
    Trọng lượng:
    980 g
    Kích thước:
    146 x 123 x 82 mm
    Nhà sản xuất:
    • Nikon

    Đặc điểm khác

    GPS:
    GPS notes:
    Thông qua GP-1 hoặc GP-1A
Đang tải...