• Recent Threads
    1. Seven.kid
      Seven.kid
      12/10/18 at 11:47
      Xem: 214
      dũng''hót''boy'' Xem: 230
      Bán Sony a6300
      16.000.000
      ĐHA Đinh Hoàng Anh Xem: 185
      15.000.000
      kenzoxd107
      kenzoxd107
      8/9/18
      Xem: 390
      SONY A6300 - 16/50
      15.500.000
      Thành camera Store Xem: 600
      sony a6300
      28.000.000
      vuvanhieu2352000 Xem: 202
      Bán body A6300 + Lens 16 F1.8
      7.500.000
      PhamViet2003
      PhamViet2003
      6/8/18
      Xem: 957
  • Bộ cảm biến

    Phân giải:
    - 6000 x 4000
    - 3:2 (4240 x 2832, 3008 x 2000)
    - 16:9 (6000 x 3376, 4240 x 2400, 3008 x 1688)
    Tỉ lệ ảnh:
    3:2, 16:9
    Điểm ảnh hiệu dụng:
    • 24.2 megapixel
    Sensor photo detectors:
    • 25 megapixel
    Kích thước:
    APS-C (23.5 x 15.6 mm)
    Loại cảm biến:
    • CMOS
    Bộ xử lý:
    • Bionz X

    Hình ảnh

    ISO:
    - Auto, 100-25600
    - Mở rộng 51200
    Cân bằng trắng cài đặt sẵn:
    • 10
    Tuỳ chỉnh cân bằng trắng:
    Định dạng ảnh:
    • RAW
    Chất lượng ảnh JPEG:
    • Extra Fine, Fine, Normal

    Quang học

    Chống rung:
    Lấy nét tự động:
    - Lấy nét tương phản (Contrast Detect (sensor))
    - Lấy nét theo pha (Phase Detect)
    - Đa vùng (Multi-area)
    - Trung tâm (Center)
    - Đơn điểm tùy chọn (Selective single-point)
    - Lấy nét bám đuổi (Tracking)
    - Đơn điểm (Single)
    - Liên tục (Continuous)
    - Nhận dạng khuôn mặt
    - Live View
    Chỉnh nét tay:
    Điểm lấy nét:
    425
    Ngàm ống kính:
    Sony E (NEX)
    Hệ số nhân tiêu cự:
    • 1.5x

    Màn hình, ống ngắm

    Màn hình:
    Lật lên xuống
    Kích thước màn hình:
    • 3.0 inch
    Điểm ảnh:
    - 921.000
    - 2.359.296 (kính ngắm)
    Màn hình cảm ứng:
    • Không
    Live view:
    Loại kính ngắm:
    • Điện tử
    Viewfinder coverage:
    • 100%
    Viewfinder magnification:
    • 0.7x
    Loại màn hình:
    TFT LCD

    Chụp ảnh

    Tối độ chập tối thiểu:
    • 30 giây
    Tốc độ chập tốc đa:
    • 1/4000 giây
    Ưu tiên khẩu độ:
    Ưu tiên tốc độ trập:
    Chụp chỉnh tay:
    Chụp phong cảnh (Scence):
    Đèn tích hợp:
    Khoảng sáng:
    6 mét (ở ISO 100)
    Hỗ trợ đèn ngoài:
    Chế độ đèn:
    - Flash off
    - Autoflash
    - Fill-flash
    - Rear Sync
    - Slow Sync
    - Red-eye reduction
    - Hi-speed sync
    - Wireless
    Chụp liên tục:
    • 11 fps
    Hẹn giờ:
    Chế độ đo sáng:
    - Đa vùng (Multi)
    - Trung tâm (Center-weighted)
    - Đơn điểm (Spot)
    Bù sáng:
    ±5 (bước nhảy 1/3 EV, 1/2 EV)
    AE bracketing:
    ±5 (3, 5 tấm ở bước nhảy 1/3 EV, 1/2 EV, 2/3 EV, 1 EV, 2 EV)
    WB bracketing:

    Quay phim

    Định dạng quay phim:
    - MPEG-4, AVCHD, XAVC S, H.264
    - Hỗ trợ định dạng X-AVC S - 100 Mbps, ACHD - 28 Mbps
    Quay phim.Âm thanh:
    • Stereo
    Quay phim.Độ phân giải:
    - 4K (3840 x 2160 @ 30p/24p)
    - 1920 x 1080 (120p, 60p, 60i, 30p, 24p)
    - 1280 x 720 (24p)
    Loa:
    • Mono

    Lưu trữ

    Loại lưu trữ:
    • SD/SDHC/SDXC

    Kết nối

    USB:
    • USB 2.0 (480 Mbit/sec)
    Micro HDMI:
    • Có (kiểu D)
    Wifi:
    • WiFi (802.11b/g/n) và NFC
    Điều khiển từ xa:
    Thông qua ứng dụng

    Pin/Nguồn

    Pin:
    • Battery Pack
    Pin chuẩn:
    NP-FW50 Lithium-ion
    Battery life (CIPA):
    400

    Thông tin chung

    Loại máy ảnh:
    • Rangefinder-style mirrorless
    Tổng quan:
    - Tốc độ đồng bộ đèn flash 1/160 giây
    - Chế độ chụp im tĩnh
    - Chụp liên tiếp 8 giây (khi mở live view)
    - Jack cắm 3.5mm
    - Môi trường hoạt động 0 - 40 độ C
    - Tốc độ lấy nét 0.05 giây
    Trọng lượng:
    404 g
    Kích thước:
    120 x 66.9 x 48.8 mm
    Nhà sản xuất:
    • Sony

    Đặc điểm khác

    Định hướng cảm biến:
    Timelapse recording:
Đang tải...