• Recent Threads
    1. Sony Nex 6, Sel 30 F3.5 Macro
      3.800.000
      kemchuoi123
      kemchuoi123
      9/10/18
      Xem: 361
      Black code
      Black code
      7/10/18
      Xem: 253
      [HN]Bán Full Sony nex6 - 4tr7
      4.700.000
      duongancol
      duongancol
      7/10/18
      Xem: 205
      ra đi sony nex 6 body
      5.000.000
      Bi Rồng
      Bi Rồng
      26/9/18
      Xem: 247
      5.599.000
      nvdcs
      nvdcs
      17/9/18
      Xem: 316
      6.000.000
      blackcat_tq
      blackcat_tq
      30/8/18
      Xem: 1.473
  • Bộ cảm biến

    Phân giải:
    - Độ phân giải tối đa 4912 x 3264
    - Các độ phân giải khác 4912 x 2760, 3568 x 2368, 3568 x 2000, 2448 x 1624, 2448 x 1376
    Tỉ lệ ảnh:
    3:2, 16:9
    Điểm ảnh hiệu dụng:
    • 16.1 megapixel
    Sensor photo detectors:
    • 16.7 megapixel
    Kích thước:
    APS-C (23.5 x 15.6 mm)
    Loại cảm biến:
    • CMOS
    Bộ xử lý:
    • Bionz

    Hình ảnh

    ISO:
    Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, 25600
    Cân bằng trắng cài đặt sẵn:
    • 6
    Tuỳ chỉnh cân bằng trắng:
    Định dạng ảnh:
    • RAW
    Chất lượng ảnh JPEG:
    • Fine, Normal

    Quang học

    Chống rung:
    • Không
    Lấy nét tự động:
    - Lấy nét tương phản (Contrast Detect (sensor))
    - Lấy nét theo pha (Phase Detect)
    - Đa vùng (Multi-area)
    - Đơn điểm tùy chọn (Selective single-point)
    - Đơn điểm (Single)
    - Liên tục (Continuous)
    - Nhận dạng khuôn mặt (Face Detection)
    - Live View
    Zoom kỹ thuật số:
    • Không
    Chỉnh nét tay:
    Ngàm ống kính:
    Ngàm Sony E
    Hệ số nhân tiêu cự:
    • 1.5x

    Màn hình, ống ngắm

    Màn hình:
    Nghiêng
    Kích thước màn hình:
    • 3.0 inch
    Điểm ảnh:
    921,000
    Live view:
    Loại kính ngắm:
    • Điện tử
    Viewfinder coverage:
    • 100%
    Viewfinder magnification:
    • 1.09x
    Loại màn hình:
    Xtra Fine LCD (Nghiêng lên 90 độ và xuống 45 độ)

    Chụp ảnh

    Tối độ chập tối thiểu:
    • 30 giây
    Tốc độ chập tốc đa:
    • 1/4000 giây
    Ưu tiên khẩu độ:
    Ưu tiên tốc độ trập:
    Chụp chỉnh tay:
    Chụp phong cảnh (Scence):
    Đèn tích hợp:
    Khoảng sáng:
    6 m
    Hỗ trợ đèn ngoài:
    Có (Hot-shoe)
    Chế độ đèn:
    Tự động, mở, tắt,chống mắt đỏ, chụp đồng bộ chậm, chụp đồng bộ sau, chế độ fill flash(Auto, On, Off, Red-Eye, Slow Sync, Rear Curtain, Fill-in)
    Chụp liên tục:
    • 10 fps
    Hẹn giờ:
    • 2 hoặc 10 giây, 10 giây chụp liên tục 3 tấm
    Chế độ đo sáng:
    - Đa điểm (Multi)
    - Trung tâm (Center-weighted)
    - Điểm (Spot)
    Bù sáng:
    ±5 (ở bước nhảy 1/3 EV)
    AE bracketing:
    (ở bước nhảy 1/3 EV)
    WB bracketing:
    Không

    Quay phim

    Định dạng quay phim:
    MPEG-4
    AVCHD
    Quay phim.Âm thanh:
    • Stereo
    Quay phim.Độ phân giải:
    - 1920 x 1080 (60, 24 fps)
    - 1440 x 1080 (30 fps)
    - 640 x 480 (30 fps)
    Loa:
    • Mono

    Lưu trữ

    Loại lưu trữ:
    • SD/SDHC/SDXC

    Kết nối

    USB:
    • USB 2.0 (480 Mbit/sec)
    HDMI:
    • Mini (kiểu C)
    Wifi:
    • Tích hợp sẵn
    Điều khiển từ xa:
    Hồng ngoại (tùy chọn)

    Pin/Nguồn

    Pin:
    • Battery Pack
    Pin chuẩn:
    Lithium-Ion NP-FW50
    Battery life (CIPA):
    360

    Thông tin chung

    Nhà sản xuất:
    • Sony
    Trọng lượng:
    345 g
    Kích thước:
    120 x 67 x 43 mm
    Loại máy ảnh:
    • Máy ảnh không gương lật kiểu quang trắc

    Đặc điểm khác

    GPS:
    • Không
Đang tải...