Sony Cyber-shot RX10 III

  • Ungrouped

    Phân giải:
    Tỉ lệ ảnh:
    3:2
    Điểm ảnh hiệu dụng:
    • 20.1 megapixel
    Sensor photo detectors:
    Kích thước:
    1.0" (0.52 x 0.35 inch)
    Loại cảm biến:
    • CMOS
    Bộ xử lý:
    • Bionz X
    ISO:
    Tự động, 100-12800 (mở rộng 64/80 - 128000)
    Cân bằng trắng cài đặt sẵn:
    Tuỳ chỉnh cân bằng trắng:
    Chống rung:
    Định dạng ảnh:
    Chất lượng ảnh JPEG:
    Lấy nét tự động:
    Zoom quang:
    • 25x
    Zoom kỹ thuật số:
    Chỉnh nét tay:
    Phạm vi lấy nét chuẩn:
    Phạm vi lấy nét Macro:
    Điểm lấy nét:
    Màn hình:
    - TFT LCD
    - XGA OLED (kính ngắm)
    Kích thước màn hình:
    • 3.0 inch
    Điểm ảnh:
    - 1.228.800
    - 2.359.296 (kính ngắm)
    Màn hình cảm ứng:
    Live view:
    Loại kính ngắm:
    • Điện tử
    Khẩu độ tối đa:
    • F2.4 - F4.0
    Tối độ chập tối thiểu:
    • 30 giây
    Tốc độ chập tốc đa:
    • 1/3200 giây
    Ưu tiên khẩu độ:
    Ưu tiên tốc độ trập:
    Chụp chỉnh tay:
    Chụp phong cảnh (Scence):
    Đèn tích hợp:
    Khoảng sáng:
    Hỗ trợ đèn ngoài:
    Chế độ đèn:
    Chụp liên tục:
    • 5 fps
    Hẹn giờ:
    Chế độ đo sáng:
    Bù sáng:
    AE bracketing:
    WB bracketing:
    Định dạng quay phim:
    XAVC S
    Quay phim.Âm thanh:
    Quay phim.Độ phân giải:
    - Tỉ lệ 16:9: 17 M (5.472 x 3.080), 7.5 M (3.648 x 2.056), 4.2 M (2.720 x 1.528)
    - AVCHD: 28M PS (1.920 x 1.080@60p), 24 M FX (1.920 x 1.080@60i), 17 M FH (1.920 x 1.080@60i), 24 M FX (1.920 x 1.080@24p), 17 M FH (1.920 x 1.080@24p)
    - XAVC S 4K: 30p 100 M (3.840 x 2.160@30p), 30p 60 M (3.840 x 2.160@30p, 24p 100M (3.840 x 2.160@24p), 24p 60M (3.840 x 2.160@24p)
    - XAVC S HD: 60p 50M (1.920 x 1.080@60p), 30p 50M (1.920 x 1.080@30p), 24p 50M (1.920 x 1.080@24p), 120p 100M (1.920 x 1.080@120p), 120p 60M (1.920 x 1.080@120p)
    - MP4: 28 M (1.920 x 1,080@60p), 16 M (1.920 x 1.080@30p), 6 M (1.280 x 720@30p)
    - Tỉ lệ 3:2: 20M (5.472 x 3.648), 10M (3.888 x 2.592), 5M (2.736 x 1.824),
    - Tỉ lệ 4:3: 18M (4.864 x 3.648), 10M (3.648 x 2.736), 5M (2.592 x 1.944), VGA
    - Tỉ lệ 16:9: 17M (5.472 x 3,080), 7.5M (3.648 x 2.056), 4.2M (2.720 x 1.528),
    - Tỉ lệ 1:1: 13M (3.648 x 3.648), 6.5M (2.544 x 2.544), 3.7M (1.920 x 1.920),
    - Sweep Panorama: Wide (12.416 x 1.856/5.536 x 2.160),
    - Standard (8.192 × 1.856/3.872 x 2.160)
    Loại máy ảnh:
    • Compact SLR
    Ngàm ống kính:
    Clips:
    FPS:
    HD:
    Tổng quan:
    - Ống kính Vario-Sonnar T*, 18 thành phần trong 13 nhóm, 9 lá khẩu
    Trọng lượng:
    1.095 g
    Kích thước:
    127,4 x 132,5 x 94 mm
    Pin:
    • Battery Pack
    Pin chuẩn:
    Battery pack NP-FW50
    Battery life (CIPA):
    Định hướng cảm biến:
    Timelapse recording:
    GPS:
    Tiêu cự (tương đương):
    24-600 mm (8.8 - 220 trên fullframe)
    Hệ số nhân tiêu cự:
    Viewfinder coverage:
    • 100%
    Viewfinder magnification:
    Loại lưu trữ:
    • SDHC/SDXC
    Bộ nhớ trong:
    USB:
    • USB 2.0 (480 Mbit/sec)
    Mini USB:
    Micro USB:
    HDMI:
    Mini HDMI:
    Micro HDMI:
    Wifi:
    • WiFi (802.11b/g/n) và NFC
    Điều khiển từ xa:
    GPS notes:
    Loại màn hình:
    Loa:
    Nhà sản xuất:
    • Sony
    Hệ điều hành:
    Phiên bản HĐH:
  • Recent Threads
    18.200.000
    toanphar
    27/2/19
    Xem: 143
Đang tải...