Suzuki Ertiga

  • Ungrouped

    Cụm đồng hồ và bảng táplô:
    - Đồng hồ điện tử hiển thị giờ
    - Chỉ số đo hành trình
    - Đồng hồ đo quãng đường đã đi được của xe
    - Mức tiêu hao nguyên liệu(tức thời/trung bình)
    - Khoảng cách đi được cho đến hết nguyên liệu
    - Nhiệt độ ngoài trời
    - Nhắc quên chìa khóa, cửa hở
    - Cảnh báo dây đai an toàn ghế lái,
    - Cảnh báo mức nhiêu liệu
    Hành trình đường kính:
    Khả năng tăng tốc:
    Vô lăng điều chỉnh:
    Ăng ten:
    Bộ nhớ vị trí:
    Cảm biến đèn pha:
    Cảm biến khác:
    Cảm biến đỗ xe
    Cảm biến lùi:
    Cảm biến va chạm:
    Camera 360 độ:
    Camera lùi:
    Cần chuyển số:
    Cánh cản hướng gió:
    Chắn bùn trước/sau:
    Chất liệu ghế:
    Nỉ
    Chất liệu nội thất:
    Chất liệu:
    Urethane
    Chìa khoá:
    Điều khiển từ xa
    Cỡ lốp:
    185@65R15
    Cửa gió điều hoà:
    Cửa số trời:
    Cụm đèn sau:
    Cụm đèn trước:
    Halogen phản quang đa chiều
    Đặc điểm khác:
    - Bánh lái: cơ cấu bánh răng - thanh răng
    - Tỉ số nén: 11
    - Đường kính xy-lanh x khoảng chạy Piston: 73 x 82 mm
    Đèn hỗ trợ:
    - Đèn cabin trước
    - Đèn khoang hành lý
    Đèn phanh thứ ba:
    Đèn sương mù:
    Có (phía trước)
    Đường kính đĩa:
    Gạt nước:
    - Trước: 2 tốc độ (cao, thấp) + điều chỉnh không liên tục + cọ rửa
    - Sau: 1 tốc độ + cọ rửa
    Ghế sau:
    - Ghế hàng thứ 2: gối tựa đầu x 2, điều chỉnh trượt và tựa, gập 60:40, tựa tay, chức năng gập, trượt bằng 1 chạm
    - Ghế hàng thứ 3: gối tựa đầu x 2, gập 50:50
    Ghế trước:
    Gối tựa đầu x 2, điều chỉnh trượt và tựa, túi sau ghế
    Gương chiếu hậu:
    - Chỉnh điện
    - Gập điện
    - Tích hợp đèn báo rẽ
    - Cùng màu thân xe
    Gương chiếu hậu trong:
    Hệ thống âm thanh:
    4 loa, CD, MP3
    Hệ thống cửa kính:
    - Cửa kính chỉnh điện: trước, sau
    - Khóa cửa trung tâm: nút điều khiển bên ghế lái
    - Khóa cửa từ xa: chức năng đèn báo ưu tiên
    Hệ thống điều hoà:
    2 dàn lạnh, chỉnh cơ
    Hệ thống treo trước/sau:
    MacPherson với lò xò cuộn/lò xo cuộn
    Hộc tiện ích:
    - Ngăn đựng cốc/hộc đựng chai nước: phía trước/hàng ghế thứ 2/hàng ghế thứ 3
    Hộp số:
    Hộp số tự động 4 cấp
    Hệ thống điều khiển bằng giọng nói:
    Hệ thống điều khiển hành trình:
    Kết nối:
    - USB
    - Cổng sạc 12V
    Kích thước xe:
    4.265 x 1.695 x 1.685 mm
    Lazăng:
    Loại động cơ:
    K14B VVT, 4 xy-lanh
    Loại tay lái:
    Tay lái 3 chấu
    Màn hình hiển thị:
    Mô men cực đại:
    130 Nm@ 4.000 vòng/phút
    Nút điều khiển tích hợp:
    Tích hợp điều chỉnh âm thanh
    Ống xả:
    Phanh trước:
    Đĩa thông gió
    Radio:
    Rèm che nắng:
    Tấm che nắng :2 bên, tích hợp gương (ghế hành khách)
    Số chỗ ngồi:
    7
    Tay nắm cửa:
    Cùng màu với thân xe
    Tuỳ chọn chế độ vận hành:
    Hãng xe:
    • Suzuki
    Thiết bị khác:
    Lưới tản nhiệt, đèn sương mù: mạ Crôm
    Trợ lực lái:
    Điện
    Túi khí:
    2 (phía trước)
    Vành xe/Mâm xe:
    Mâm hợp kim
    Chiều dài cơ sở:
    2.740 mm
    Dây đai an toàn:
    3 điểm ELR, có thể điều chỉnh độ cao
    Loại xe:
    Phanh sau:
    Tang trống
    Tốc độ tối đa:
    Chiều rộng cơ sở:
    - Trước: 1.480 mm
    - Sau: 1.490 mm
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS:
    Phiên bản xe:
    Bán kính vòng quay tối thiểu:
    5,2 m
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc:
    Màu sắc:
    Trắng, xám, bạc đen, tím, đỏ
    Tiêu hao nhiên liệu:
    - Đường đô thị: 7,32 lít/100 km
    - Ngoài đô thị: 5,38 lít/100 km
    - Đường hỗn hợp: 6,1 lít/100 km
    Hệ thống cân bằng điện tử:
    Khoảng sáng gầm xe:
    185 mm
    Nhiên liệu sử dụng:
    Xăng
    Dung tích xy lanh:
    1.373 cc
    Hệ thống phun nhiên liệu:
    Phun xăng đa điểm
    Hệ thống đỗ xe tự động:
    Khí thải:
    Công suất tối đa:
    68 kW@6.000 vòng/phút
    Hệ thống báo động:
    Hệ thống chống trộm
    Tải trọng:
    - 736 lít (khoang hành lý)
    - 1.025 kg (không tải)
    - 1.485 kg (toàn tải)
    An toàn cho trẻ em:
    Khóa trẻ em
    Dung tích bình nhiên liệu:
    • 45 lít
    An toàn khác:
    - Thanh gia cố bên hông xe
    - Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Hệ thống khởi động:
    • Nút bấm
    Hệ thống ly hợp:
  • Recent Threads
    Mr.DangAuto
    15/11/19 at 14:54
    Xem: 10
    Mr.DangAuto
    16/9/19
    Xem: 44
    460.000.000
    Xem: 46
    Suzuki Ertiga 2019 Xe 7 chỗ tốt nhất
    499.000.000
    Mr.DangAuto
    12/7/19
    Xem: 109
    ertiga 2019
    499.000.000
    Tính1998
    3/7/19
    Xem: 54
    SUZUKI ERTIGA 2019
    499.000.000
    Xem: 107
    470.000.000
    LÂM LÂM KD
    29/5/19
    Xem: 56
  1. Có 21 sản phẩm đã bán cho tag/từ khoá này.
Đang tải...