Toyota Fortuner 2.7V 4x2

  • Ungrouped

    Cụm đồng hồ và bảng táplô:
    Optriton, chức năng báo vị trí cần số
    Hành trình đường kính:
    Khả năng tăng tốc:
    Vô lăng điều chỉnh:
    Gật gù, chỉnh tay
    An toàn khác:
    An toàn cho trẻ em:
    Ăng ten:
    Kính cửa sổ sau
    Bán kính vòng quay tối thiểu:
    Bộ nhớ vị trí:
    Cảm biến đèn pha:
    Cảm biến khác:
    Cảm biến đỗ xe (sau)
    Cảm biến lùi:
    Cảm biến va chạm:
    Camera 360 độ:
    Camera lùi:
    Cần chuyển số:
    Cánh cản hướng gió:
    Cánh hướng gió cản sau
    Chắn bùn trước/sau:
    Chất liệu ghế:
    Da
    Chất liệu nội thất:
    Ốp ván gỗ
    Chất liệu:
    Da, ốp gỗ
    Chìa khoá:
    Chức năng khoá cửa từ xa
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS:
    Cỡ lốp:
    265/65R17
    Cửa gió điều hoà:
    Cửa gió sau
    Cửa số trời:
    Cụm đèn sau:
    Loại thường
    Cụm đèn trước:
    - Halogen dạng bóng chiếu (đèn chiếu gần)
    - Halogen phản xạ đa chiều (đèn chiếu xa)
    - LED (đèn chiếu sáng ban ngày)
    - Hệ thống rửa đèn
    - Hệ thống điều chỉnh góc chiếu tự động
    Dây đai an toàn:
    3 điểm (5 vị trí), 2 điểm (2 vị trí)
    Đèn hỗ trợ:
    Đèn phanh thứ ba:
    LED (đèn báo phanh trên cao)
    Đèn sương mù:
    Có (trước)
    Đường kính đĩa:
    Gạt nước:
    Gián đoạn (điều chỉnh thời gian)
    Ghế sau:
    Gập 60:40 (ghế hàng 2), Gập 50:50 sang 2 bên (ghế hàng 3), tựa tay hàng ghế (ghế hàng 2)
    Ghế trước:
    Loại thể thao, chỉnh điện 6 hướng (ghế tài), chỉnh tay 4 hướng (ghế khách)
    Gương chiếu hậu:
    - Chức năng điều chỉnh điện
    - Chức năng gập điện
    - Tích hợp đèn báo rẽ
    Gương chiếu hậu trong:
    Chỉnh tay 2 chế độ (ngày/đêm)
    Hệ thống âm thanh:
    - Loại thường, 6 loa
    - CD 1 đĩa
    Hệ thống cửa kính:
    Điều chỉnh điện tự động lên/xuống vị trí người lái
    Hệ thống điều hoà:
    Tự động
    Hệ thống treo trước/sau:
    Độc lập, tay đòn kép/Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
    Hộc tiện ích:
    Hộp số:
    Tự động 4 cấp
    Hệ thống báo động:
    Hệ thống cân bằng điện tử:
    Hệ thống điều khiển bằng giọng nói:
    Hệ thống điều khiển hành trình:
    Hệ thống đỗ xe tự động:
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc:
    Kết nối:
    - AUX
    - USB
    - Bluetooth
    Lazăng:
    Loại tay lái:
    4 chấu
    Màn hình hiển thị:
    Đa thông tin
    Nút điều khiển tích hợp:
    Ống xả:
    Radio:
    Rèm che nắng:
    Số chỗ ngồi:
    7
    Tay nắm cửa:
    Mạ crôm
    Thiết bị khác:
    Chức năng sấy kính sau
    Trợ lực lái:
    Thuỷ lực
    Túi khí:
    Có (Ghế tài và ghế khách trước)
    Loại động cơ:
    4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i
    Mô men cực đại:
    241 Nm@3800 vòng/phút
    Phanh trước:
    Đĩa thông gió
    Tuỳ chọn chế độ vận hành:
    Hãng xe:
    Vành xe/Mâm xe:
    Đúc
    Kích thước xe:
    4705 x 1840 x 1850 mm
    Loại xe:
    Phanh sau:
    Tang trống
    Tốc độ tối đa:
    Chiều dài cơ sở:
    2750 mm
    Phiên bản xe:
    Màu sắc:
    Trắng (040)
    Tiêu hao nhiên liệu:
    12,4 l/100 km
    Khoảng sáng gầm xe:
    220 mm
    Nhiên liệu sử dụng:
    Dung tích xy lanh:
    2694 cc
    Hệ thống phun nhiên liệu:
    Khí thải:
    Euro 2
    Công suất tối đa:
    118 kW (158 hp)@5200 vòng/phút
    Tải trọng:
    - 1710-1779 kg (không tải)
    - 2350 (toàn tải)
    Dung tích bình nhiên liệu:
    Hệ thống khởi động:
    Hệ thống ly hợp:
  • Timeline Bài mới
  1. Không có kết quả được tìm thấy.
Đang tải...