Toyota Vios 1.5E MT

  • Ungrouped

    Cỡ lốp:
    185@60 R15
    Lazăng:
    Ống xả:
    Hãng xe:
    • Toyota
    Ăng ten:
    Dạng cột
    Ghế sau:
    - Gập lưng ghế 60:40
    - Tựa tay hàng ghế sau
    Túi khí:
    Người lái và hành khách, bên hông phía trước
    Vành xe/Mâm xe:
    Mâm đúc
    Chắn bùn trước/sau:
    Gạt nước:
    Trước: gián đoạn, điều chỉnh thời gian
    Ghế trước:
    - Ghế thường
    - Ghế lái chỉnh tay 6 hướng
    - Ghế hành khách chỉnh tay 6 hướng
    Radio:
    Hành trình đường kính:
    Camera 360 độ:
    Camera lùi:
    Đèn hỗ trợ:
    Hộp số:
    Số sàn 5 cấp
    Cửa số trời:
    Cụm đèn sau:
    Bóng thường
    Kết nối:
    - AUX
    - USB
    - Bluetooth
    Phanh trước:
    Đĩa thông gió 15 inch
    Số chỗ ngồi:
    5
    Tay nắm cửa:
    Cùng màu thân xe
    Trợ lực lái:
    Điện
    Cảm biến lùi:
    Đèn sương mù:
    Có (trước và sau)
    Hộc tiện ích:
    Loại động cơ:
    2NR-FE, 1.5L, 4 xi lanh thằng hàng
    Loại tay lái:
    3 chấu
    Rèm che nắng:
    Cụm đồng hồ và bảng táplô:
    - Analog
    - Đèn báo chế độ Eco
    - Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
    - Màn hình hiển thị đa thông tin
    Bộ nhớ vị trí:
    Cảm biến khác:
    Cần chuyển số:
    Chất liệu ghế:
    Nỉ
    Chìa khoá:
    Chức năng khóa cửa từ xa
    Cụm đèn trước:
    Halogen phản xạ đa hướng
    Đặc điểm khác:
    Hệ thống truyền động: dẫn động cầu trước
    Hệ thống treo trước/sau:
    - Trước: độc lập Macpherson
    - Sau: dầm xoắn
    Kích thước xe:
    4.410 x 1.700 x 1.476 mm
    Mô men cực đại:
    140 Nm@4.200 vòng/phút
    Gương chiếu hậu:
    - Chỉnh điện
    - Gập điện
    - Tích hợp báo rẽ
    Hệ thống điều khiển bằng giọng nói:
    Cảm biến đèn pha:
    Cảm biến va chạm:
    Cửa gió điều hoà:
    Đèn phanh thứ ba:
    Bóng thường
    Hệ thống điều khiển hành trình:
    Khả năng tăng tốc:
    Chất liệu:
    Urethane, mạ bạc
    Hệ thống cửa kính:
    - Chức năng sấy kính sau
    - Cửa sổ điều chỉnh điện (1 chạm và chống kẹt bên người lái)
    - Khóa cửa điện
    Hệ thống điều hoà:
    Chỉnh tay
    Thiết bị khác:
    Vô lăng điều chỉnh:
    Chỉnh tay 2 hướng
    Cánh cản hướng gió:
    Chất liệu nội thất:
    Tuỳ chọn chế độ vận hành:
    Đường kính đĩa:
    Gương chiếu hậu trong:
    2 chế độ ngày và đêm
    Hệ thống âm thanh:
    - Đầu đĩa CD
    - 4 loa
    Màn hình hiển thị:
    Nút điều khiển tích hợp:
    Loại xe:
    • Sedan
    Phanh sau:
    Đĩa đặc 14 inch
    Chiều dài cơ sở:
    2.550 mm
    Dây đai an toàn:
    3 điểm ELR, 5 vị trí
    Phiên bản xe:
    Tốc độ tối đa:
    Chiều rộng cơ sở:
    - 1.475 mm (trước)
    - 1.460 mm (sau)
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS:
    Màu sắc:
    Bạc, đen, trắng, xám, nâu vàng
    Bán kính vòng quay tối thiểu:
    5,1 m
    Tiêu hao nhiên liệu:
    - Đô thị: 7,3 lít/100 km
    - Xa lộ: 5 lít/100 km
    - Kết hợp: 5,8 lít/100 km
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc:
    Khoảng sáng gầm xe:
    133 mm
    Nhiên liệu sử dụng:
    Xăng
    Hệ thống cân bằng điện tử:
    Khí thải:
    Euro 4
    Hệ thống đỗ xe tự động:
    Dung tích xy lanh:
    1.496 cc
    Hệ thống phun nhiên liệu:
    Phun xăng điện tử
    Tải trọng:
    - Trọng lượng không tải: 1.060 - 1.075 kg
    - Trọng lượng toàn tải: 1.500 kg
    Hệ thống báo động:
    Công suất tối đa:
    107 HP@6.000 vòng/phút
    An toàn cho trẻ em:
    Dung tích bình nhiên liệu:
    • 42 lít
    An toàn khác:
    - Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
    - Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
    - Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
    - Cột lái tự đổ
    - Bàn đạp phanh tự đổ
    Hệ thống khởi động:
    Hệ thống ly hợp:
    Các chủ đề liên quan:
  • Recent Threads
    531.000.000
    dathnda15
    11/4/19
    Xem: 51
    531.000.000
    KHÁNH TOYOTA
    10/4/19
    Xem: 52
    531.000.000
    Xem: 78
    531.000.000
    Xem: 42
Đang tải...