Bảng giá máy chiếu infocus 2018, phân phối máy chiếu infocus miền bắc,
- https://mtel.vn/may-chieu-infocus-in226x.htmlXXX VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-infocus-in226x.html
Đặc điểm nổi bật- Công nghệ: DLP0.55”DDP4421 - Cường độ sáng: 3300 ANSI lumens - Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động) - Độ tương phản: 13000:1 - Chế độ trình chiếu: 07 chế độ trình chiếu mặc định- https://mtel.vn/may-chieu-infocus-in222.htmlXXX VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-infocus-in222.html
Đặc điểm nổi bật- Công nghệ: DLP0.55”DDP4421 - Cường độ sáng: 3500 ANSI lumens - Công nghệ hình ảnh: 15000:1 - Độ tương phản: 07 chế độ trình chiếu mặc định - Chế độ trình chiếu: 1.95~ 2.15/2m cho hình ảnh 50”- https://mtel.vn/may-chieu-infocus-in232.htmlXXX VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-infocus-in232.html
Đặc điểm nổi bật- Cường độ sáng: 3500 Ansi Lumens - Độ tương phản: 15.000:1 - Độ phân giải thực: SVGA (1024 x 768). Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200) - Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu- https://mtel.vn/may-chieu-infocus-in220.html7.900.000 VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-infocus-in220.html
Đặc điểm nổi bật- Công nghệ: DLP0.55”DDP4421 - Cường độ sáng: 3500 ANSI lumens - Độ phân giải: 800 x 600 (XGA) - Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động) - Độ tương phản: 15000:1- https://mtel.vn/may-chieu-benq-mx503.htmlXXX VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-benq-mx503.html
Đặc điểm nổi bật- Độ sáng: 2.700 ANSI Lumens - Độ phân giải: VGA(640 x 480) to UXGA(1600 x 1200) - Độ tương phản: 13.000 :1 - Công nghệ: DLP- https://mtel.vn/may-chieu-benq-mp777.htmlXXX VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-benq-mp777.html
Đặc điểm nổi bật- Độ sáng: 4.000 ANSI Lumens - Độ phân giải: VGA - Độ tương phản: 2.000 :1 - Công nghệ: DLP - Kích thước màn chiếu: 30-300 inch- https://mtel.vn/may-chieu-benq-ms506p.html6.900.000 VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-benq-ms506p.html
Đặc điểm nổi bật- Cường độ sáng: 3.200 Ansi Lumens - Độ tương phản: 13.000:1 - Độ phân giải thực: SVGA (800x600) - Công nghệ: DLP - Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu (10bit)- https://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-x11wn.htmlXXX VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-x11wn.html
Đặc điểm nổi bật- Công nghệ: 3 LCD - Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens - Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 (UXGA) - Độ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)- https://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-x2520.htmlXXX VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-x2520.html
Đặc điểm nổi bật- Công nghệ: 3 LCD 0.63” - Cường độ sáng: 2700 Ansi Lumens - Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 (UXGA) - Độ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)- https://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-x10000.htmlXXX VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-x10000.html
Đặc điểm nổi bật- Cường độ sáng: 7000 Ansi Lumens - Độ phân giải thực: XGA 1024 x 768 - Tích hợp LAN RJ-45: kiểm soát tình trạng, tắt bật, theo dõi tuổi thọ bóng đèn qua máy tính- https://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-rx82.html8.600.000 VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-rx82.html
Đặc điểm nổi bật- Công nghệ: 3 LCD 0.63” - Cường độ sáng: 2200 Ansi Lumens - Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 (UXGA) - Độ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)- https://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-d27wn.htmlXXX VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-d27wn.html
Đặc điểm nổi bật- Công nghệ: 3 LCD - Cường độ sáng: 2700 Ansi Lumens - Độ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA) - Độ tương phản: 3000:1- https://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-dx250.htmlXXX VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-dx250.html
Đặc điểm nổi bật- Công nghệ: DLP - Cường độ sáng: 2500 Ansi Lumens - Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 (UXGA) - Độ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)- https://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-ex400.htmlXXX VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-ex400.html
Đặc điểm nổi bật- Công nghệ LCD 0.63" TFTx3 - Cường độ sáng: 4200 Ansi lumens - Độ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA) - Độ phân giải tương thích: 1600 x 1200 (UXGA)- https://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-dx300.htmlXXX VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-dx300.html
Đặc điểm nổi bật- Công nghệ: DLP - Cường độ sáng: 3.000 Ansi Lumens - Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 (UXGA) - Độ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)- https://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-ex300.htmlXXX VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-ex300.html
Đặc điểm nổi bật- Công nghệ: 3 LCD - Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens - Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 (UXGA) - Độ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)- https://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-ew300.htmlXXX VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-ew300.html
Đặc điểm nổi bật- Công nghệ sản xuất: 3LCD - Độ phân giải: WXGA (1280x800) - Độ phân giải nén: WXGA (1600x1200) - Cường độ sáng: 3000 Ansi Lumens- https://mtel.vn/may-chieu-hitachi-ed-32x.htmlXXX VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-hitachi-ed-32x.html
Đặc điểm nổi bật- Công nghệ: 3 LCD - Độ phân giải: Thực XGA (1024 x768) - Cường độ sáng: 3200 Ansi lumens - Độ tương phản: 2000:1- https://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-ex301.htmlXXX VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-ex301.html
Đặc điểm nổi bật- Công nghệ LCD 0.63” (1.6cm) P-Si TFTx3 - Cường độ sáng : 3200 ANSI lumens - Độ phân giải thực: XGA (1024 x768) - Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200) - Độ tương phản: 2.000:1 - Số màu thể hiện: 16.7 triệu màu (8bit)- https://mtel.vn/may-chieu-hitachi-ed-27x.html9.800.000 VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-hitachi-ed-27x.html
Đặc điểm nổi bật- Công nghệ hiển thị: 3LCD - Độ phân giải tự nhiên: XGA (1024x768) - Độ sáng: 2700 ANSI Lumens - Độ tương phản: 2000:1 - Kích cỡ hình ảnh chiếu: 30-300 inche- https://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-ex402.htmlXXX VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-hitachi-cp-ex402.html
Đặc điểm nổi bật- Công nghệ LCD 0.63” TFTx3 - Cường độ sáng: 4.200 ANSI Lumens - Độ phân giải thực: 1024 x 768 Pixels (XGA) max 1600 x 1200 - Độ tương phản: 2000:1 - Zoom quang: Manual Zoom 1.2X- https://mtel.vn/may-chieu-casio-xj-m150.htmlXXX VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-casio-xj-m150.html
Đặc điểm nổi bật- Công nghệ DLP-LED cho độ bền vĩnh cửu - Cường Độ Sáng: 3000 Ansi lumens - Độ tương phản: 3000:1 (Dynamic); 1800:1 (Typ) - Độ Phân Giải: XGA (1024×768); 1080p (1920 x 1080) - Tuổi thọ bóng đèn: 20.000 giờ (≈ 13 năm sử dụng) - Tương thích Video: HD/ Full HD (1080i/p)- https://mtel.vn/may-chieu-casio-xj-m140.htmlXXX VNĐhttps://mtel.vn/may-chieu-casio-xj-m140.html
Đặc điểm nổi bật- Công nghệ DLP-LED cho độ bền vĩnh cửu - Cường Độ Sáng: 2800 Lumens (Max); 2500 lumens (Std) - Độ tương phản: 3000:1 (Dynamic); 1800:1 (Typ) - Độ Phân Giải: XGA (1024×768); 1080p (1920 x 1080) - Tuổi thọ bóng đèn: 20.000 giờ (≈ 13 năm sử dụng)
Thread has no images