http://hdnamkhanh.com/bo-loa-5-1-polkaudio-tsx330t-4698922.htmlhttp://hdnamkhanh.com/bo-loa-5-1-polkaudio-tsx330t-4698922.html
Giá: XXX vnđ
Là sự kết hợp tinh tế cả chất lượng lẫn hình thức được người chơi đánh giá rất cao.Là một trong những bộ âm thanh phổ biến nhất trong gia đình hiện nay. Phù hợp chơi nhạc,xem phim trong không gian hiện đại 20 - 40 m2. Cho gia đình bạn cảm giác như đang ngồi trong rạp chiếu phim.
http://tancuong.vn/data/bspmoi3.jpg
1. Front : http://muare.vn/tags/polkaudio/ TSx330T
http://tancuong.vn/data/XXX.jpg
Chi tiết sản phẩm
2. Surrond : http://muare.vn/tags/polkaudio/ TSx110B
- Loa 3 đường tiếng,màu sắc trang nhã lịch thiệp
- Bass :16,51 cm; Trở kháng 8 ohm; Dải tần: 33 hz - 25 khz
- Độ nhạy : 90 db; Công suất: 20 - 150 w;
- Rất dễ ghép với mọi dòng amply số hiện có trên thị trường
- Kích thước :
- Height 37" (93.98 cm)
- Width 8" (20.32cm)
- Depth 12" (30.48cm)
- Nặng : 13.56 kg
http://tancuong.vn/data/XXX.jpg
Chi tiết sản phẩm
- Bass: 13.34 cm;
- Dải tần: 53hz - 25 khz
- Độ nhạy 90 db
- Trở kháng: 8 ohm
- Công suất: 20 - 100 w
3. Center : Polkaudio TSX150C
- Height 11" (27.94cm)
- Width 7" (17.78cm)
- Depth 9" (22.86cm)
- Nặng: 4.26 kg.
http://muare1.vcmedia.vn/images/2014/09/09/664643_1ba7c3704ab6c96424c9c3a335fa5b6c.jpg
Chi tiết sản phẩm
4. Subwoofer : Polkaudio PSW 125
- Bass: 13.34 cm.
- Dải tần: 53hz - 25 khz; Trở kháng 8 ohm; Độ nhạy: 91 db; Công suất: 20 - 125 w;
- Kích thước: Height 7" (17.78cm) Width 20" (50.80cm) Depth 8" (20.32cm) .
- Nặng: 6.62 kg.
http://muare1.vcmedia.vn/images/2014/09/09/664671_3b6f81bb945fcb35d443364093d19224.jpg
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
http://hdnamkhanh.com/bo-loa-5-1-polkaudio-tsx440t-4720593.html
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : PSW125
- Công suất âm thanh (W) : 300 W
- Loại : Subwoofer
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 225Hz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 32Hz
- WAY :
- Số Loa : 1
- Crossover (subwoofer): 60Hz-110Hz
- Trọng lượng (kg) :18.19 Kg
- Màu sắc: Cherry
- Mức độ âm thanh (db): 90.5dB
- Chiều cao: 41.9 cm
- Chiều dài: 48.5 cm
- Chiều rộng : 41.2 cm
Giá: XXX vnđ
Là bộ loa nâng cấp của bộ TSx330T với những thay đổi rõ rệt về kiểu dáng cũng như chất lượng.Dễ nhận thấy nhất đó là loa front 440T,loa 4 đường tiếng giúp cho người chơi có được trải nghiệm âm thanh sống động trung thực và chi tiết.Khả năng chơi nhạc stereo được cải thiện hơn hẳn, được giới âm thanh đánh giá cao.Rất phù hợp cho lựa chọn của mọi gia đình.
http://muare1.vcmedia.vn/images/2014/09/09/664737_053c4aa8f60b974730fae21859fed3e6.jpg
1. Front : Polkaudio TSx440T
http://muare1.vcmedia.vn/images/2014/09/09/664795_e5f26c80184220ee4ba5e701a1fbd753.jpg
Chi tiết sản phẩm
- Bass: 16.51 cm.
2. Surrond : Polkaudio TSx110B
- Dải tần: 33 hz - 25 khz; Trở kháng 8 ohm; Độ nhạy: 91 db; công suất: 20 - 200 cm.
- Kích thước: Height 40" (101.60cm) Width 8" (20.32cm) Depth 14" (35.56cm).
- Nặng: 17378 kg.
http://tancuong.vn/data/XXX.jpg
Chi tiết sản phẩm
3. Center : Polkaudio TSX150C
- Bass: 13.34 cm;
- Dải tần: 53hz - 25 khz; Độ nhạy 90 db; Trở kháng: 8 ohm;Công suất: 20 - 100 w
- Kích thước: Height 11" (27.94 cm) Width 7" (17.78 cm) Depth 9" (22.86 cm)
- Nặng: 4.26 kg.
http://muare1.vcmedia.vn/images/2014/09/09/664643_1ba7c3704ab6c96424c9c3a335fa5b6c.jpg
Chi tiết sản phẩm
4. Subwoofer : Polkaudio PSW 125
- Bass: 13.34 cm.
- Dải tần: 53hz - 25 khz; Trở kháng 8 ohm; Độ nhạy: 91 db; Công suất: 20 - 125 w;
- Kích thước: Height 7" (17.78 cm) Width 20" (50.80 cm) Depth 8" (20.32 cm) .
- Nặng: 6.62 kg.
http://muare1.vcmedia.vn/images/2014/09/09/664671_3b6f81bb945fcb35d443364093d19224.jpg
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
http://hdnamkhanh.com/polkaudio-tsx-550t-4889096.html
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : PSW125
- Công suất âm thanh (W) : 300 W
- Loại : Subwoofer
- Tần số thu sóng tối đa(kHz) : 225 Hz
- Tần số thu sóng tối thiểu(Hz) : 32 Hz
- WAY :
- Số Loa : 1
- Crossover (subwoofer): 60 Hz-110 Hz
- Trọng lượng (kg) :18.19 Kg
- Màu sắc: Cherry
- Mức độ âm thanh (db): 90.5 dB
- Chiều cao: 41.9 cm
- Chiều dài: 48.5 cm
- Chiều rộng : 41.2 cm
Giá: XXX vnđ
Bộ Polkaudio TSx550T là bộ loa cao cấp nhất của dòng TSx. Được giới chơi âm thanh đánh giá rất cao. Sự kết hợp hài hòa chuẩn thông số kỹ thuật mang lại cho người chơi những cảm nhận chân thực nhất về âm thanh. Thể hiện hiệu ứng âm thanh xem phim sống động như trong rạp. Chơi nhạc đỉnh cao như những hệ thống Stereo chuyên nghiệp.
http://muare1.vcmedia.vn/images/2014/09/09/665976_74dc1a3b334743b8aaf21d2c338295ee.jpg
1. Front : Polkaudio TSx550T
http://muare1.vcmedia.vn/images/2014/09/09/664944_adad2c9f0558b6dfe3b32797acff9e9d.jpg
Chi tiết sản phẩm
2. Surrond : Polkaudio TSx220B
- Dải tần: 26 hz - 25 khz;
- Trở kháng: 8 ohm;
- Độ nhạy: 91 db;
- Công suất: 20 - 300 w;
- Kích thước:
- Height 42 1/2" (107.95 cm)
- Width 9 3/8" (23.81cm)
- Depth 15" (38.10 cm).
- Nặng: 22.68 kg.
http://muare1.vcmedia.vn/images/2014/09/09/665056_cc2b7195dd4625bdb51c1ddd6e7070b1.jpg
Chi tiết sản phẩm
3. Center : Polkaudio TSX250C
- Bass: 16.51 cm;
- Dải tần: 42 hz - 25 khz;
- Trở kháng: 8 ohm;
- Độ nhạy: 90 db;
- công suất: 20 - 125 w.
- Kích thước:
- Height 14" (35.56 cm)
- Width 8" (20.32 cm)
- Depth 12" (30.48 cm).
- Nặng: 6016 kg.
http://muare1.vcmedia.vn/images/2014/09/09/666132_1ba7c3704ab6c96424c9c3a335fa5b6c.jpg
Chi tiết sản phẩm
4. Subwoofer : Polkaudio PSW 125
- Bass: 16.51 cm
- Dải tần: 48 hz - 25 khz
- Trở kháng: 8 ohm
- Độ nhạy: 92 db
- Kích thước:
- Height 8" (20.32 cm)
- Width 22" (55.88 cm)
- Depth 9" (22.86 cm)
- Nặng: 8.39 kg
http://muare1.vcmedia.vn/images/2014/09/09/664671_3b6f81bb945fcb35d443364093d19224.jpg
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
http://hdnamkhanh.com/bo-loa-5-1-polkaudio-rti-a5-4676141.html
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : PSW125
- Công suất âm thanh (W) : 300W
- Loại : Subwoofer
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 225 Hz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 32 Hz
- WAY :Số Loa : 1
- Crossover (subwoofer): 60Hz-110 Hz
- Trọng lượng (kg) :18.19Kg
- Màu sắc: Cherry
- Mức độ âm thanh (db): 90.5 dB
- Chiều cao: 41.9 cm
- Chiều dài: 48.5 cm
- Chiều rộng : 41.2 cm
Giá: XXX vnđ
Bộ loa được thiết kế kiểu dáng thanh thoát, màu sắc tươi sáng hài hòa cho mọi không gian gia đình, đặc biệt là không gian hiện đại. Sản phẩm là sự kết hợp hài hòa mang lại khả năng thể hiện âm thanh xem phim sinh động, trải nghiệm cảm giác ấn tượng của âm thanh vòm. Ngoài ra khả năng chơi nhạc cũng rất tuyệt vời. Hứa hẹn mang đến cho người chơi sự hài lòng như mong đợi.
http://tancuong.vn/data/bo%20loa%20Polk%20RTi%20A5.jpg
1. Front : Polkaudio RTi A5
http://tancuong.vn/data/RTiA5_PR_CH350.jpg
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : RTi A5
- Công suất âm thanh (W) :20 - 250 W
- Loại : Font
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 26 kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 40 Hz
- WAY : 2.5 WAY
- Số Loa : 3
- Trọng lượng (kg) :18.14 Kg
- Màu sắc : Màu gỗ
- Trở kháng (Ω) : 8 Ω
- Mức độ âm thanh (db): 90 dB
- Chiều cao (mm) : 1022
- Chiều dài (mm) : 400
2. Surround : Polkaudio RTiA1
http://tancuong.vn/data/RTiA1_PR_CH350.jpg
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : RTi A1
- Công suất âm thanh (W) : 125 W
- Loại : Surround
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 27 kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 50 Hz
- WAY : 2WAY
- Số Loa : 2
- Trọng lượng (kg) :11.8 Kg
- Màu sắc : Màu đỏ
- Trở kháng (Ω) : 8 Ω
- Mức độ âm thanh (db): 89 dB
- Chiều cao (mm) : 305
- Chiều dà i(mm) : 292
- Chiều rộng (mm) : 187
3. Center : Polkaudio CSiA4
http://tancuong.vn/data/CSi-A4-350.jpg
http://tancuong.vn/data/x107CSiA4C-b.jpg
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : CSi A4
- Công suất âm thanh (W) : 20 - 180 W
- Loại : Center
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 27 kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu(Hz) : 55 Hz
- WAY : 5WAY
- Số Loa : 1
- Trọng lượng (kg) : 7 kg
- Màu sắc : gỗ sáng
- Trở kháng (Ω) : 8 Ω
- Mức độ âm thanh (db): 89 dB
- Chiều cao (mm) : 174
- Chiều dài (mm) : 222
- Chiều rộng (mm) :508
4. Subwoofer : PolkaudioDSW 440
http://tancuong.vn/data/DSW400_CD350.jpg
Chi tiết sản phẩm
http://hdnamkhanh.com/bo-loa-5-1-polkaudio-rti-a7-4676466.html
- Bass: 20.32 cm
- Công suất: 600 w
- Dải tần: 25 - 160 hz
- Inputs: LFE, Line In, Speaker Level In, PWSK1 Wireless Transmitter Kit (sold separately)
- Outputs: Line Out, Speaker Level Out
Giá: XXX vnđ
Đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người chơi âm thanh hãng Polkaudio đã không ngừng cải thiện và phát triển công nghệ và kết quả là sự ra đời của POLKAUDIO RTI A7. Bộ loa được các chuyên gia đầu ngành đánh giá rất cao. Là đại diện của sự kết hợp hoàn hảo thỏa mãn nhu cầu sở hữu hệ thống giải trí chuyên nghiệp. Xen phim mạnh mẽ, hiệu ứng sống động, chơi nhạc tinh tế,hay hơn mong đợi.
http://tancuong.vn/data/bo%20loa%20Polk%20RTi%20A7.jpg
1. Front : Polkaudio RTi A7
http://tancuong.vn/data/RTiA7_CH350.jpg
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : RTi A7
- Công suất âm thanh (W) : 20 - 300 W
- Loại : Font
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 26 kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 35 Hz
- WAY : 3
- Số Loa : 4
- Trọng lượng (kg) :24.95 Kg
- Màu sắc : Màu gỗ
- Trở kháng(Ω) : 8 Ω
- Mức độ âm thanh (db): 89 dB
- Chiều cao (mm) : 1073
- Chiều dài (mm) : 454
- Chiều rộng (mm) : 225
2. Surround : PolkAudio RTiA1
http://tancuong.vn/data/RTiA1_PR_CH350.jpg
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : RTi A1
- Công suất âm thanh (W) : 125 W
- Loại : Surround
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 27 kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 50 Hz
- WAY : 2WAY
- Số Loa : 2
- Trọng lượng (kg) :11.8 Kg
- Màu sắc : Màu đỏ
- Trở kháng (Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh (db): 89 dB
- Chiều cao (mm) : 305
- Chiều dài (mm) : 292
- Chiều rộng (mm) : 187
3. Center PolkAudio CSi A6
http://tancuong.vn/data/csia6.jpg
Thông số kỹ thuật :
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : CSi A6
- Công suất âm thanh (W) : 200 W
- Loại : Center
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 27 kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 45 Hz
- WAY : 5WAY
- Số Loa : 1
- Trọng lượng (kg) : 13 kg
- Màu sắc :
- Trở kháng (Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh (db): 90 dB
- Chiều cao (mm) : 196
- Chiều dài (mm) : 355
- Chiều rộng (mm) : 609
4. Subwoofer : PolkAudioDSW Pro 550
http://tancuong.vn/data/DSW500_CD.jpg
Chi tiết sản phẩm
http://hdnamkhanh.com/bo-loa-5-1-polkaudio-rti-a9-4676737.html
- Bass: 25.40 cm
- Công suất: 800 w
- Dải tần: 23 - 160 hz
- Inputs: LFE, Line In, Speaker Level In, PWSK1 Wireless Transmitter Kit (sold separately)
- Outputs: Line Out, Speaker Level Out
Giá: XXX vnđ
Là bộ loa đỉnh cao nhất của dòng RTI, bộ loa là niềm tự hào của hãng Polkaudio. Đảm bảo mang lại sự hài lòng nhất, ngay cả những khách hàng khó tính nhất cũng bị thuyết phục. POLKAUDIO RTI A9 biến không gian gia đình thành rạp chiếu phim chuyên nghiệp, tôn thêm vẻ trang trọng mà không hề làm hẹp tới không gian. Là sự lựa chọn sáng suốt của người chơi. Đẳng cấp đã được khẳng định.
http://tancuong.vn/data/Bo%20Polk%20RTi.jpg
1. Front : PolkAudio RTi A9
http://tancuong.vn/data/RTiA9_PR_CH350.jpg
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : RTi A9
- Công suất âm thanh (W) :50 - 500 W
- Loại : Font
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 26 kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 30 Hz
- WAY : 3
- Số Loa : 6
- Trọng lượng (kg): 36.29 Kg
- Màu sắc : Màu gỗ
- Trở kháng (Ω) : 8 Ω
- Mức độ âm thanh (db): 90 dB
- Chiều cao (mm) : 1235
- Chiều dài (mm) : 543
- Chiều rộng (mm) : 225
2. Surrond : PolkAudio RTi A3
http://tancuong.vn/data/RTiA3_PR_CH350.jpg
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : RTi A3
- Công suất âm thanh (W) : 150W
- Loại : Surround
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) :
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 40 Hz
- WAY : 5
- Số Loa : 1
- Trọng lượng (kg) :7.2Kg
- Màu sắc :
- Trở kháng (Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh (db): 89 dB
- Chiều cao (mm) : 374
- Chiều dài (mm) : 355
- Chiều rộng (mm) : 214
3. Center : PolkAudio CSi A6
http://tancuong.vn/data/csia6.jpg
Thông số kỹ thuật :
- Hãng sản xuất : Polkaudio
- Model : CSi A6
- Công suất âm thanh (W) : 200W
- Loại : Center
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 27kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 45Hz
- WAY : 5WAY
- Số Loa : 1
- Trọng lượng (kg) : 13kg
- Màu sắc :
- Trở kháng (Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh (db): 90dB
- Chiều cao (mm) : 196
- Chiều dài (mm) : 355
- Chiều rộng (mm) : 609
4. Subwoofer: PolkAudio DSW PRO 660
http://tancuong.vn/data/DSW600_CD350.jpg
http://tancuong.vn/data/1224_4.jpg
Chi tiết sản phẩm
http://hdnamkhanh.com/bo-loa-5-1-polkaudio-lsim-XXX.html
- Bass: 30.48 cm
- Công suất: 1000 w
- Dải tần: 20 - 160 hz
- Inputs: LFE, Line In, Speaker Level In, PWSK1 Wireless Transmitter Kit (sold separately)
- Outputs: Line Out, Speaker Level Out
Giá: XXX vnđ
http://tancuong.vn/data/h107LSi707C-o_other.jpeg
Bộ loa 5.1 Polkaudio LSIM 707, là bộ ghép âm thanh hoàn hảo cho 1 hệ thống xem phim DTS.
1. Front : Polkaudio LSiM 707
http://tancuong.vn/data/x107LSi705C-F.jpeghttp://tancuong.vn/data/lsim707.jpg
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
- Hãng sản xuất: Polkaudio
- Model : LSiM707
- Công suất âm thanh (W) : 20 - 300W
- Loại : Front
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 40 kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 20 Hz
- WAY : 3 WAY
- Số Loa : 5
-Trọng lượng (kg): 45 kg
- Màu sắc : Màu Cherry
- Trở kháng (Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh (db): 88 dB
- Chiều cao : 129.06 cm
- Chiều dài : 46.83 cm
- Chiều rộng : 24.13 cm
2. Surrond : Polkaudio LSiM 703
http://tancuong.vn/data/lsim703do.jpg
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
- Hãng sản xuất: Polkaudio
- Model : LSiM703
- Công suất âm thanh (W):20 - 200W
- Loại : Bookshelf Speakers
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 40kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 36Hz
- Số Loa : 3
-Trọng lượng (kg): 13.43kg
- Màu sắc : Màu Cherry
- Trở kháng (Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh (db):88 dB
- Chiều cao : 42.55 cm
- Chiều dài : 36.99 cm
- Chiều rộng : 20.32 cm
3. Center PolkAudio LSiM 706 C
http://tancuong.vn/data/lsim706c350.jpghttp://tancuong.vn/data/lsim706cdo350.jpg
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật:
- Hãngsảnxuất: Polkaudio
- Model : LSiM706C
- Công suất âm thanh (W):20 - 250 W
- Loại : Center Speakers
- Tần số thu sóng tối đa (kHz) : 40 kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu (Hz) : 30 Hz
- Số Loa : 4
-Trọng lượng (kg): 19.19 kg
- Màu sắc : Màu Cherry
- Trở kháng (Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh(db): 88 dB
- Chiều cao : 22.86 cm
- Chiều dài : 35.08 cm- Chiều rộng : 73.03 cm
4. Subwoofer : PolkAudio PSW660
http://tancuong.vn/data/DSW600_CD350.jpg
http://tancuong.vn/data/1224_4.jpg
Bộ 5.1 Polkaudio LSiM 705
Giá : XXX
1. Front : Polkaudio LSiM 705
2. Surrond : Polkaudio LSiM 702 F/X
3. Center PolkAudio LSiM 704 C
4. Subwoofer : PolkAudio PSW660
http://tancuong.vn/data/bo-dan-5-1-polkaudio-lsi705.jpg
1. Front : Polkaudio LSiM 705
http://tancuong.vn/data/lsim705.jpg
Thông số kỹ thuật:
- Hãng sảnxuất Polkaudio
- Model : LSiM705
- Công suấtâmthanh(W) :20 - 250W
- Loại : Front
- Tần số thu sóngtốiđa(kHz) : 40kHz
- Tần số thu sóngtốithiểu(Hz) : 22Hz
- WAY :
- Số Loa : 5
-Trọnglượng(kg): 35.38kg
- Màu sắc : MàuCherry
- Trở kháng(Ω) : 8Ω
- Mức độ âmthanh(db):88dB
- Chiều cao : 119.38cm
- Chiều dài : 36.51cm
- Chiều rộng : 21.11cm
2. Surrond : Polkaudio LSiM 702 F/X
http://tancuong.vn/data/lsim702fx350.jpg
Thông số kỹ thuật:
- Hãng sản xuất Polkaudio
- Model : LSiM702F/X
- Công suất âm thanh(W):20 - 200W
- Loại : Surround
- Tần số thu sóng tối đa(kHz) : 40kHz
- Tần số thu sóng tối thiểu(Hz) : 45Hz
- WAY :
- Số Loa : 3
-Trọng lượng(kg): 13.11kg
- Màu sắc : Màu Cherry
- Trở kháng(Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh(db):88dB
- Chiều cao : 41.27 cm
- Chiều dài : 17.14 cm
- Chiều rộng : 50.60 cm
3. Center PolkAudio LSiM 704 C
http://tancuong.vn/data/lsim704c350.jpg
Thông số kỹ thuật:
- Hãngsảnxuất Polkaudio
- Model : LSiM704C
- Công suất âmthanh(W):20 - 200W
- Loại : CenterSpeakers
- Tần số thu sóng tốiđa(kHz) : 40kHz
- Tần số thu sóng tốithiểu(Hz) : 40Hz
- WAY :
- Số Loa : 4
-Trọng lượng(kg): 12.61kg
- Màu sắc : Màu Cherry
- Trở kháng(Ω) : 8Ω
- Mức độ âm thanh(db):88dB
- Chiều cao : 19.68 cm
- Chiều dài : 23.81 cm
- Chiều rộng : 53.82 cm
4. Subwoofer : PolkAudio PSW660
http://tancuong.vn/data/DSW600_CD350.jpg
Thread has no images
Bộ loa nghe nhạc 5.1 Polkaudio TSx330T, 5.1 Polkaudio TSx440T
-
Tình trạng
- Đã bán
Đã bán
Xem sản phẩm tương tự
