HINO FL 15 tấn

9/5/19 Xem: 19
  • 1.650.000.000
  • Hà Nội
  • Mới 100%
Địa chỉ:
như quỳnh- văn lâm - hưng yên
  • Thiệp HINO - Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
    - Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!

    Thông số cơ bản
    Loại xe HINO FL
    Hãng sản xuất HINO
    Xuất xứ Nhật Bản
    Tải Trọng (kg) 13.000 đến 18.000
    Động cơ
    Loại động cơ J08E - UF
    Kiểu động cơ Động cơ Diesel HINO J08E - UF (Euro 4) tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp
    Dung tích xi lanh (cc) 7.684
    Công suất cực đại (Ps(kw)/rpm) 260 - (2.500 vòng/phút)
    Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 745 - (1.500 vòng/phút)
    Hộp số 9 số tiến, 1 số lùi; đồng tốc từ số 1 đến số 9
    Hệ thống dẩn động Cầu sau
    Công thức bánh xe 6x2
    Tốc độ tối đa 100
    Nhiên liệu
    Mức độ tiêu thụ nhiên liệu 14lít/100 KM
    Màu xe
    Màu xe - Nhiều màu
    Kích Thước (mm)
    Kích thước tổng thể : (Dài x Rộng x Cao) 9.730 x 2.460 x 2.700 (FL8JTSA) - 11.450 x 2.500 x 2.700 (Siêu dài)
    Chiều dài cơ sở 4.980 + 1.300 (FL8JTSA) - 5.870 + 1.300 (Siêu dài)
    Trọng lượng
    Tải trọng cho phép (kg) 13.000 - 16.000
    Tổng tải trọng (kg) 24.000 - 26.000
    Cửa , số chỗ ngồi
    Số cửa - 2
    Số chỗ ngồi - 3
    Trang bị xe
    Xe được trang bị Cỡ lốp: 11.00R - 20 (10.00R - 20). Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị khóa an toàn, Cửa sổ điện, Khoá cửa trung tâm, CD&AM/FM Radio, Điều hoà không khí DENSO chất lượng cao, Khả năng vượt dốc 44,4, Hệ thống phanh thủy lực dẫn động khí nén mạch kép
     

    Ảnh

    1. 6d4773787cbf9ee1c7ae.jpg
    2. 8bae1ff3e6d1038f5ac0.jpg
    3. 1077b9cb43e9a6b7fff8.jpg
    Tag sản phẩm:
  • Thiệp HINO
    Thành viên
    Tham gia
    6/3/19
    Bài viết:
    16
    Thích đã nhận:
    0
    1. Thiệp HINO - Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
      - Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!

      Thông số cơ bản
      Loại xe HINO FL
      Hãng sản xuất HINO
      Xuất xứ Nhật Bản
      Tải Trọng (kg) 13.000 đến 18.000
      Động cơ
      Loại động cơ J08E - UF
      Kiểu động cơ Động cơ Diesel HINO J08E - UF (Euro 4) tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp
      Dung tích xi lanh (cc) 7.684
      Công suất cực đại (Ps(kw)/rpm) 260 - (2.500 vòng/phút)
      Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 745 - (1.500 vòng/phút)
      Hộp số 9 số tiến, 1 số lùi; đồng tốc từ số 1 đến số 9
      Hệ thống dẩn động Cầu sau
      Công thức bánh xe 6x2
      Tốc độ tối đa 100
      Nhiên liệu
      Mức độ tiêu thụ nhiên liệu 14lít/100 KM
      Màu xe
      Màu xe - Nhiều màu
      Kích Thước (mm)
      Kích thước tổng thể : (Dài x Rộng x Cao) 9.730 x 2.460 x 2.700 (FL8JTSA) - 11.450 x 2.500 x 2.700 (Siêu dài)
      Chiều dài cơ sở 4.980 + 1.300 (FL8JTSA) - 5.870 + 1.300 (Siêu dài)
      Trọng lượng
      Tải trọng cho phép (kg) 13.000 - 16.000
      Tổng tải trọng (kg) 24.000 - 26.000
      Cửa , số chỗ ngồi
      Số cửa - 2
      Số chỗ ngồi - 3
      Trang bị xe
      Xe được trang bị Cỡ lốp: 11.00R - 20 (10.00R - 20). Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị khóa an toàn, Cửa sổ điện, Khoá cửa trung tâm, CD&AM/FM Radio, Điều hoà không khí DENSO chất lượng cao, Khả năng vượt dốc 44,4, Hệ thống phanh thủy lực dẫn động khí nén mạch kép
       

      Ảnh

      1. 6d4773787cbf9ee1c7ae.jpg
      2. 8bae1ff3e6d1038f5ac0.jpg
      3. 1077b9cb43e9a6b7fff8.jpg

    Chia sẻ trang này

    Đang tải...