CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP MẠNG VIỄN THÔNG HỒNG QUANG
HÀ NỘI : TẦNG 1 - Tòa Nhà VIPEC số 1/18/233 Xuân Thủy, Q. Cầu Giấy , Hà Nội
ĐT : XXX FAX : XXX
HCM : TẦNG 7, Tòa Nhà ILC - 134 Bạch Đằng, P.2, Q.Tân Bình, TP HCM
ĐT : XXX FAX : XXX
Website : http://www.hqtelecom.com.vn/
Liên hệ : XXX (Mr Nam)
Công ty cổ phần giải pháp mạng viễn thông Hồng Quang là một công ty chuyên cung cấp các sản phẩm dịch vụ Tích Hợp Hệ Thống CNTT, và Viễn Thông cho Khách Hàng.
Công ty chúng tôi phụ tráchtư vấn, thiết kế xây dựng các giải pháp Hệ Thống CNTT, và Viễn Thông. Tối ưu hóa mức độ đầu tư, và cung ứng trọn gói các thiết bị và dịch vụ.
Hiện Công Ty chúng tôi có cung ứng đầy đủ các sản phẩm về hệ thống mạng như :
Server và linh kiện : IBM, HP, DELL, Supper Micro, SUN,…
Cáp đồng, Cáp quang : AMP, KRONE, JJLAPP KABEL,PANDUIT,...
Camera : AXIS, THAIPONG, PANASONIC, SONY,…
Firewall : NETASQ, CYBEROAM, FORTINET, CISCO…
UPS : APC, EMERSON, MARUSON,…
Networking : CISCO, HP, Allied Telesis,…
Public Alarm : TOA, BOSCH,…
Cabinet : HQRACK, EKORACK, APCRACK, VIETRACK,…
Và rất nhiều sản phẩm CNTT, Viễn Thông khác mà khách hàng cần dùng
VUI LÒNG GỌI ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT
Mr Nam : XXX / XXX
Skype : namtran471
Yahoo : hainamtran471
Email: [email protected]
DƯỚI ĐÂY LÀ MỘT SỐ SẢN PHẨM THIẾT BỊ MẠNG TP LINK
Model
Mô tả đặc tính Kỹ thuật
Nhóm Modem ADSL2+ & Modem ADSL2+ tích hợp Wireless 54M/108M Router
TD-8817
ADSL2+ Router với 1 cổng LAN Ethernet & 1 cổng USB. DHCP server + NAT + DMZ Host + Firewall... Download 24Mbps, Upload 3.5Mbps. Tặng 1 spliter original, chống sét 4000V + support IPTV
TD-8840T
ADSL2+ Router với 4 cổng LAN Ethernet. DHCP server + NAT+ DMZ Host + Firewall... Download upto 24Mbps, Upload 3.5Mbps. Tặng 1 spliter original. chống sét 4000V + support IPTV
TD-W8151N
150Mb Wireless ADSL2+ Router with built-in 1 ports LAN (RJ45), DHCP server + NAT + Firewall + DMZ.. support 802.11g/b, 1 Ăng-ten liền. Tặng kèm 1 spliter original. chống sét 4000V + support IPTV
TD-W8901N
150Mb Wireless ADSL2+ Router with 4 Ports LAN ethernet, wireless chuẩn N 150Mbps (1T1R) & tương thích ngược với chuẩn 802.11b/g, DHCP server + NAT + DMZ + Firewall…chống sét 4000V + support IPTV, 1 Ăng-ten 5 dBi liền
TD-W8951ND
150Mb Wireless ADSL2+ Router with 4 Ports LAN ethernet, wireless chuẩn N 150Mbps (1T1R) & tương thích ngược với chuẩn 802.11b/g, DHCP server + NAT + DMZ + Firewall…chống sét 4000V + support IPTV, 1 Ăng-ten 5 dBi rời
TD-W8961N
4-port 300Mbps Wireless N ADSL2+ Modem Router, Trendchip+Ralink chipset, ADSL/ADSL2/ADSL2+, Annex A, with ADSL splitter, 802.11n/g/b
TD-W8961ND
300Mb Wireless ADSL2+ Router with 4 Ports LAN ethernet, wireless chuẩn N 300Mbps (2T2R) & tương thích ngược với chuẩn 802.11b/g, tính năng DHCP server + NAT + DMZ + Firewall…chống sét 4000V + support IPTV, 2 Ăng-ten 3 dBi rời
TD-W8968
300Mb Wireless ADSL2+ Router with 4 Ports LAN+ 1 USB 2.0, wireless chuẩn N 300Mbps (2T2R) & tương thích ngược với chuẩn 802.11b/g, tính năng DHCP server + NAT + DMZ + Firewall…chống sét 4000V + support IPTV, 2 Ăng-ten 3 dBi rời
TD-W8970
Router Modem ADSL2 + Gigabit chuẩn N không dây tốc độ 300Mbps. Thiết bị Tất cả trong một : Modem ADSL2+, Router NAT, Switch 4 cổng Gigabit và Điểm truy cập chuẩn N không dây. Tốc độ không dây 300Mps cổng Ethernet Gigabit lý tưởng việc xem nhiều Video HD trực tuyến cùng lúc. Kết nối đa dạng: ADSL hoặc WAN Ethernet cho nhiều dạng kết nối Internet. 2 cổng USB chia sẻ dữ liệu, máy in, FPT server và Media Server, 3 Ăng-ten 5 dBi rời
Archer D2
AC Wireless Dual Band Gigabit ADSL2+ Modem Router, 5GHz: up to 433Mbps, 2,4GHz: up to 300Mpbs, 1 Gigabit RJ45 Wan/Lan port, 3 Gigabit RJ45 Lan port, 1 RJ11, 1 USB 2.0, 3 Dual Band detachable antennas
Archer D5
AC Wireless Dual Band Gigabit ADSL2+ Modem Router, 5GHz: up to 433Mbps, 2,4GHz: up to 300Mpbs, 1 Gigabit RJ45 Wan/Lan port, 3 Gigabit RJ45 Lan port, 1 RJ11, 1 USB 2.0, 3 Dual Band detachable antennas
Archer D7
AC Wireless Dual Band Gigabit ADSL2+ Modem Router, 5GHz: up to 433Mbps, 2,4GHz: up to 300Mpbs, 1 Gigabit RJ45 Wan/Lan port, 3 Gigabit RJ45 Lan port, 1 RJ11, 1 USB 2.0, 3 Dual Band detachable antennas
Archer D9
AC1900 Wireless Dual Band Gigabit ADSL2+ Modem Router, Supports 802.11ac standard - the next generation of Wi-Fi, Simultaneous 2.4GHz 600Mbps and 5GHz 1300Mbps connections provide a premium wireless experience, Beamforming technology delivers a more targeted and highly efficient wireless connection, 1GHz dual-core processor ensures no interruption when simultaneously processing multiple wireless or wired tasks, USB 3.0 and USB 2.0 - Share a printer locally and files & media with networked devices or remotely via FTP server.
Nhóm các thiết bị Wireless
Các bộ thu phát (AP/ Router) không dây chuẩn N tốc độ nhanh hơn từ 3-6 lần & vùng phủ sóng xa hơn 3 lần so với chuẩn 54Mbps 802.11g cũ
TL-WR702N
150Mbps Wireless N Nano Router (kích thước siêu nhỏ gọn, chỉ to bằng bao diêm), Atheros, 2.4GHz, 802.11n/g/b, 1*10/100Mbps Port, dùng nguồn điện qua cổng USB. Đa chức năng : AP/Client/Repeater/Bridge/Router
TL-WR720N
150M Wireless N Router, Athreos chipset, 2.4GHz, work with 802.11n product, compatible with 802.11g/b, 2 10/100 LAN, 1 10/100 WAN, SPI firewall, autorun utility, 1 Ăng-ten liền 5dBi, 4 SSID, kiểu dáng Phi Thuyền Dĩa Bay
TL-WR740N
150M Wireless N Router, Athreos chipset, 1T1R, 2.4GHz, work with 802.11n product, compatible with 802.11g/b, 4 10/100 LAN, 1 10/100 WAN, SPI firewall, autorun utility, 1 Ăng-ten liền.
TL-WR741ND
150M Wireless N Router, Athreos chipset, 1T1R, 2.4GHz, work with 802.11n product, compatible with 802.11g/b, 4 10/100 LAN, 1 10/100 WAN, SPI firewall, autorun utility, 1 Ăng-ten rời.
TL-WR840N
300Mbps Wireless N Router (upto 300Mbps), Atheros, 2T2R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port Switch, Ăng-ten ngầm, kiểu dáng Phi Thuyền Dĩa Bay
TL-WR841N
300Mbps Wireless N Router (upto 300Mbps), Atheros, 2T2R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port Switch, 2 Ăng-ten liền
TL-WR841ND
300Mbps Wireless N Router (upto 300Mbps), Atheros, 2T2R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port Switch, 2 Ăng-ten rời
TL-WR841HP
300Mbps High Power Wireless N Router (upto 300Mbps), Atheros, 2T2R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port Switch, 2 Ăng-ten rời
TL-WR841HP
(8dBi)
300Mbps Wireless N Router high power, Realtek, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port Switch, 2 * ăng ten 8dBi đẳng hướng có thể tháo rời (RP-SMA), Enhanced Wi-Fi signal cuts through walls and obstacles
TL-WR842ND
300Mbps Multi-function Wireless N Router, Atheros, 2T2R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port Switch, 1 USB port (chia sẻ máy in hoặc HDD qua cổng usb cho mọi người dùng chung), 2 ăng-ten rời
TL-WR940N
300Mbps Wireless N Router (Full 300Mbps), Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port Switch, 3 Ăng-ten liền
TL-WR941ND
300Mbps Wireless N Router (Full 300Mbps), Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port Switch, 3 Ăng-ten rời
TL-WR1042ND
300Mbps Wireless N Gigabit Router, Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port Gigabit Switch, 1-USB 2.0 port, 2 Ăng-ten rời
TL-WR1043ND
300Mbps Ultimate Wireless N Gigabit Router, Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Built-in 4-port Gigabit Switch, 3 Ăng-ten rời
TL-WDR3500
N600 Wireless Dual Band Router, Atheros, 300Mbps at 2.4Ghz + 300Mbps at 5Ghz, 802.11a/b/g/n, 4-port 10/100Mbps switch, Wireless On/Off and WPS button, 1 USB Port, 2 external antennas
TL-WDR3600
N600 Wireless Dual Band Gigabit Router, Atheros, 300Mbps at 2.4Ghz + 300Mbps at 5Ghz, 802.11a/b/g/n, 4-port Gigabit Switch, Wireless On/Off and WPS button, 2 USB ports, 2 external antennas
TL-WDR4300
Bộ phát sóng wifi băng tần kép không dây N750 (bao gồm 300M ở băng tần 2.4GHz + 450M ở băng tần 5GHz), 802.11a/b/g/n, Built-in 4-port Gigabit Switch, 2 usb port, with 3 detachable antennas
Archer C20i
AC750 Wireless Dual Band Gigabit Router, Atheros, 300Mbps at 2.4Ghz + 433Mbps at 5Ghz, 802.11a/b/g/n/ac, 4-port Gigabit Switch, Wireless On/Off and WPS button, 1 USB ports, 3 internal antennas
Archer C2
AC750 Wireless Dual Band Gigabit Router, Atheros, 300Mbps at 2.4Ghz + 433Mbps at 5Ghz, 802.11a/b/g/n/ac, 4-port Gigabit Switch, Wireless On/Off and WPS button, 1 USB ports, 2 external antennas
Archer C5
AC1200 Wireless Dual Band Gigabit Router, Atheros, 300Mbps at 2.4Ghz + 867Mbps at 5Ghz, 802.11a/b/g/n/ac, 4-port Gigabit Switch, Wireless On/Off and WPS button, 2 USB ports, 3 external antennas
Archer C7
Router Gigabit băng tần kép không dây AC1750. Hỗ trợ chuẩn 802.11ac - thế hệ tiếp theo của Wi-Fi. Kết nối đồng thời tần số 2.4GHz tốc độ 450Mbps và tần số 5GHz tốc độ 1300Mbps cho tổng băng thông khả dụng lên đến 1750Mbps. 3 ăng ten 5dBi bên ngoài và 3 ăng ten ngầm bên trong cung cấp vùng phủ sóng không dây rộng lớn và đáng tin cậy. Cổng Gigabit đảm bảo tốc độ truyền tải dữ liệu cực nhanh. Hai cổng USB - dễ dàng chia sẻ máy in nội bộ, tập tin hoặc đa phương tiện với các thiết bị trong mạng hoặc từ xa thông qua máy chủ FTP
Archer C8
Archer C8 Router Gigabit băng tần kép không dây AC1750, Hỗ trợ chuẩn 802.11ac - thế hệ tiếp theo của Wi-Fi, Kết nối đồng thời tần số 2.4GHz tốc độ 450Mbps và tần số 5GHz tốc độ 1300Mbps cho tổng băng thông khả dụng lên đến 1.75Gbps, 3 ăng ten băng tầng kép có thể tháo rời được cung cấp vùng phủ sóng không dây rộng lớn và đáng tin cậy, Cổng USB 3.0 + USB 2.0 giúp dễ dàng chia sẻ máy in nội bộ, tập tin hoặc đa phương tiện với các thiết bị trong mạng hoặc từ xa thông qua máy chủ FTP, Guess Network Access (Truy cập Mạng Khách) cung cấp truy cập Wi-Fi an toàn cho khách chia sẻ mạng gia đình hoặc văn phòng của bạn.
Archer C9
Archer C9 Router Gigabit băng tần kép không dây AC1900, Supports 802.11ac standard-the next generation of Wi-Fi, Simultaneous 2.4GHz 600Mbps and 5GHz 1300Mbps connections for 1.9Gbps of total available bandwidth, 3 dual band detachable antennas provide maximum Omni-directional wireless coverage and reliability, Beamforming technology delivers highly efficient wireless connection, 1GHz dual-core processor ensures no interruption when simultaneously processing multiple wireless or wired tasks, USB 3.0 + USB 2.0 Ports - easily share a printer locally and files & media with networked devices or remotely via FTP server.
Các bộ thu phát (AP)
TL-WA701ND
150Mbps Wireless N Access Point, Atheros,1T1R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Passive PoE Supported, QSS Push Button, AP/Client/Bridge/Repeater,Multi-SSID, WMM, Ping Watchdog, with 1 Ăng-ten rời
TL-WA801ND
300Mbps Advanced Wireless N Access Point, Atheros, 2T2R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Passive PoE Supported, QSS Push Button, AP/ Client/ Bridge/ Repeater Multi-SSID, WMM, Ping Watchdog, 2 Ăng-ten rời
TL-WA901ND
300Mbps Advanced Wireless N Access Point, Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Passive PoE Supported, QSS Push Button, AP/ Client/ Bridge/ Repeater Multi-SSID, WMM, Ping Watchdog, 3 Ăng-ten rời
Các bộ thu phát (Repeater)
TL-WA750RE
Bộ mở rộng sóng WiFi tốc độ 150Mbps TL-WA750RE, Tần Số 2.4~2.4835GHz, 1 cổng Ethernet 10/100M (RJ45), 2 ăng ten ngầm, Kích Thước ( W x D x H ) 4.3x 2.6 x 3.0in. (110.0 x 65.8 x 75.2mm), Bảo Mật Không Dây WEP 64/128/152-bit - WPA-PSK / WPA2-PSK, dễ dàng mở rộng phạm vi phủ sóng không dây chỉ bằng nút nhấn của bộ mở rộng sóng.
TL-WA850RE
Bộ mở rộng sóng WiFi tốc độ 300Mbps TL-WA850RE, Tần Số 2.4~2.4835GHz, 1 cổng Ethernet 10/100M (RJ45), 2 ăng ten ngầm, Kích Thước ( W x D x H ) 4.3x 2.6 x 3.0in. (110.0 x 65.8 x 75.2mm), Bảo Mật Không Dây WEP 64/128/152-bit - WPA-PSK / WPA2-PSK, dễ dàng mở rộng phạm vi phủ sóng không dây chỉ bằng nút nhấn của bộ mở rộng sóng.
Các bộ thu phát không dây ngoài trời
TL-WA5210G
54Mbps High Power Outdoor Access Point, WISP Client Router, up to 27dBm(500mW), 2.4GHz 802.11g/b, High Sensitivity, Integrated 12dBi dual-polarized directional antenna, Weather proof, Passive PoE, Status LED
TL-WA7210N
Outdoor 2.4GHz 150Mbps High power Wireless Access Point, WISP Client Router, up to 27dBm(500mW), Atheros, 2.4Ghz 802.11n/g/b, High Sensitivity, Integrated 12dBi directional antenna, Weather proof, Passive PoE
TL-WA7510N
Outdoor 5GHz 150Mbps High power Wireless Access Point, WISP Client Router, up to 27dBm(500mW), Atheros, 5Ghz 802.11a/n, High Sensitivity, Integrated 15dBi directional antenna, Weather proof, Passive PoE
CPE210
CPE210 2.4GHz 300Mbps 9dBi Outdoor CPE, Built-in 9dBi 2x2 dual-polarized directional MIMO antenna, Adjustable transmission power from 0 to 27dBm/500mw, System-level optimizations for more than 5km long range wireless transmission, TP-LINK Pharos MAXtream TDMA (Time-Division-Multiple-Access) technology improves product performance in throughput, capacity and latency performance, ideal for PTMP applications, Centralized Management System – Pharos Control, P / Client / Repeater / AP Router / AP Client Router (WISP) operation modes, Passive PoE Adapter supports up to 60 meter (200 feet) Power over Ethernet deployment and allows the device to be reset remotely.
CPE510
CPE510 5GHz 300Mbps 13dBi Outdoor CPE510, Built-in 13dBi 2x2 dual-polarized directional MIMO antenna, System-level optimizations for more than 15km long range wireless transmission, Adjustable transmission power from 0 to 27dBm/500mw, AP / Client / Repeater / AP Router / AP Client Router (WISP) operation modes, Dual Ethernet ports and grounding terminal integrated, Passive PoE Adapter supports up to 60 meters (200 feet) power over Ethernet deployment and allows for device reset remotely, Provides WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK data security, Selectable bandwidth of 5/10/20/40MHz.
Các bộ thu phát (Router) không dây chuẩn N 300/150Mbps tích hợp cổng USB cho phép kết nối modem 3G chia sẻ Internet qua LAN, Wifi
TL-PB10400
Sạc dự phòng 10400mAh, 2 cổng USB cho phép sạc nhanh cùng lúc 2 thiết bị, Tương thích với thiết bị cổng sạc USB ngõ vào 5V, Đèn pin đi kèm rất tiện dụng, Đèn LED báo hiệu thông minh : bốn đèn LED báo hiệu mức pin hay tình trạng sạc pin
M5250
Wi-Fi di động 3G, Được trang bị modem 3G tích hợp bên trong - Không yêu cầu thêm bất cứ thiết bị nào
Hỗ trợ HPSA+ với tốc độ tải xuống lên đến 21.6Mbps và tốc độ tải lên lên đến 5.76Mbps
Pin 2000mAh mạnh mẽ lý tưởng cho việc sử dụng ở khoảng cách rộng ngoài trời
Hỗ trợ lên đến 10 người dùng cùng lúc
Tương thích với sim card của Mobifone, Vinaphone và Viettel, không cần cấu hình (Vietnamobile cần cấu hình thủ công)
M5350
Wi-Fi di động 3G, Được trang bị modem 3G tích hợp bên trong, chỉ cần gắn Sim trực tiếp vào, không cần thông qua USB 3G - Không yêu cầu thêm bất cứ thiết bị nào, Hỗ trợ HPSA+ với tốc độ tải xuống lên đến 21.6Mbps và tốc độ tải lên lên đến 5.76Mbps, Pin 2000mAh mạnh mẽ lý tưởng cho việc sử dụng ở khoảng cách rộng ngoài trời, Hỗ trợ lên đến 10 người dùng cùng lúc, Thiết kế Cobblestone cầm tay lý tưởng cho việc sử dụng khi đi du lịch, Cổng micro USB cho việc sạc pin linh hoạt, Màn hình OLED sáng tạo cung cấp cái nhìn trực quan về trạng thái làm việc của thiết bị, Trang bị khe cắm thẻ micro SD hỗ trợ lên đến 32GB cho tùy chọn lưu trữ
M5360
Trang bị modem 3G tích hợp bên trong - Không cần modem USB cồng kềnh
Hỗ trợ HPSA+ với tốc độ tải xuống 21.6Mbps và tốc độ tải lên 5.76Mbps
Power Bank (Sạc dự phòng) 5200mAh mạnh mẽ cho việc sạc điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng
Màn hình OLED cung cấp thông tin rõ ràng và đầy đủ
Hỗ trợ đồng thời 10 người dùng cùng lúc
Tương thích với sim card của Mobifone, Vinaphone và Viettel, không cần cấu hình (Vietnamobile cần cấu hình thủ công)
TL-MR3020
150Mbps Portable 3G Wireless N Router, Compatible with UMTS/HSPA/EVDO USB modem, 3G/WAN failover, 2.4GHz, 802.11n/g/b, rất thời trang & kích cỡ cực kỳ nhỏ gọn, có thể bỏ túi áo, dùng nguồn điện qua cổng USB, ăng ten ngầm. Thích hợp cho việc du lịch hay dã ngoại.
TL-MR3040
150Mbps Portable 3G Wireless N Router, Compatible with UMTS/HSPA/EVDO USB modem, 3G/WAN failover, 2.4GHz, 802.11n/g/b, rất thời trang & kích cỡ cực kỳ nhỏ gọn, có thể bỏ túi áo, có Pin 2000mA bên trong (dùng được 4-5h) hoặc sạc qua qua cổng USB, ăng ten ngầm. Thích hợp cho việc du lịch hay dã ngoại.
TL-MR3220
150Mbps Wireless N lite 3G Router, tương thích UMTS/HSPA/EVDO USB modem, 3G/WAN failover backup (có thể chạy // cả ADSL & 3G), 2.4GHz, 802.11n/g/b, 1 Ăng-ten 5dBi rời
TL-MR3420
300Mbps Wireless N 3G Router, tương thích UMTS/HSPA/EVDO USB modem, 3G/WAN failover backup (có thể chạy // cả ADSL & 3G), 2T2R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, 2 Ăng-ten 5 dBi rời
Các thiết bị card mạng không dây chuẩn N - Tốc độ truyền lên tới 300Mbps
TL-WN721N
Card mạng Wireless USB chuẩn N 150Mbps, Atheros chipset, 1T1R, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn 802.11n và 802.11g/b, hỗ trợ kết nối PSP X-Link
TL-WN722N
Card mạng Wireless USB chuẩn N 150Mbps. High Gain antenna, Atheros chipset, 1T1R, 1 detachable antenna. (tích hợp 1 ăng-ten ngoài 4dBi giúp mở rộng vùng phủ sóng mạnh hơn so với model 727N)
TL-WN723N
Card mạng Mini Wireless USB chuẩn N 150Mbps, 1T1R, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn 802.11n và 802.11g/b, nhỏ gọn bằng 2 đốt ngón tay
TL-WN725N
Card mạng Wireless USB chuẩn N 150Mbps, kích thước Nano cực kỳ nhỏ gọn bằng 1 đốt ngón tay, 1T1R, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn 802.11n và 802.11g/b, hỗ trợ kết nối PSP X-Link
TL-WN727N
Card mạng Wireless USB chuẩn N 150Mbps, Clear Channel Assessment(CCA) sẽ tự động tránh xung đột kênh , dễ dàng thiết lập một đường dẫn không dây bảo mật cao với một nút nhấn QSS, 1T1R, 2.4GHz, hỗ trợ WEP 64/128, WPA/WPA2/WPA-PSK/WPA2-PSK(TKIP/AES), hỗ trợ IEEE 802.1X, hỗ trợ kết nối PSP X-Link
TL-WN7200ND
Card mạng Wireless USB chuẩn N 150Mbps công suất cao, Ralink, 1T1R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, công suất lên tới 500mw, độ nhạy cao, QSS button, SoftAP, 1 ăng-ten rời 5dBi
TL-WN751N
Card mạng wireless PCI 150Mbps chuẩn N, Atheros chipset, 1T1R, 2.4GHz, compatible with 802.11n/g/b, 1 Ăng-ten liền
TL-WN751ND
Card mạng wireless PCI 150Mbps chuẩn N, Atheros chipset, 1T1R, 2.4GHz, compatible with 802.11n/g/b, 1 Ăng-ten rời
TL-WN781ND
Card mạng wireless PCI-Express 150Mbps chuẩn N, Atheros chipset, 1T1R, 2.4GHz, compatible with 802.11n/g/b, 1 Ăng-ten rời
TL-WN821N
Card mạng Wireless USB chuẩn N 300Mbps, Atheros chipset, 2T2R, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn 802.11n Draft 2.0, 802.11g/b
TL-WN822N
Card mạng Wireless USB chuẩn N 300Mbps độ lợi cao, Atheros, 2T2R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, QSS button, kèm cáp USB nối dài, 2 ăng-ten ngoài, thiết kế đẹp
TL-WN823N
Card mạng Mini Wireless USB chuẩn N 150Mbps, 1T1R, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn 802.11n và 802.11g/b, nhỏ gọn bằng 2 đốt ngón tay
TL-WN851ND
Card mạng PCI Wireless chuẩn N với tốc độ 300Mbps, sử dụng chipset cao cấp Atheros, có2ăng-ten rời (2.4GHz, 802.11n Draft 2.0), tương thích ngược với chuẩn 802.11g/b, Ăng-ten rời, dùng cho Desktop.
TL-WN881ND
Card mạng PCI Express Wireless chuẩn N với tốc độ 300Mbps, sử dụng chipset cao cấp Atheros, có2ăng-ten rời (2.4GHz, 802.11n Draft 2.0), tương thích ngược với chuẩn 802.11g/b, Ăng-ten rời, dùng cho Desktop.
TL-WN951N
Card mạng PCI Wireless chuẩn N với tốc độ 300Mbps, sử dụng chipset cao cấp Atheros, có 3 ăng-ten rời (2.4GHz, 802.11n Draft 2.0), tương thích ngược với chuẩn 802.11g/b, Ăng-ten rời, dùng cho Desktop.
TL-WDN3200
Card mạng Wireless USB chuẩn N600 Dual Band 300Mbps, Atheros chipset, 2T2R, 2.4GHz, hỗ trợ chuẩn 802.11n Draft 2.0, 802.11g/b, Hỗ trợ 2 băng tần 2.4GHz & 5GHz, tương thích được với bộ phát không dây TL-WA7510N
TL-WDN4800
Card mạng PCI Express Wireless chuẩn N Dual Band với tốc độ 450Mbps, sử dụng chipset cao cấp Atheros, có 3 ăng-ten rời (2.4GHz, 802.11n Draft 2.0), tương thích ngược với chuẩn 802.11g/b, Hỗ trợ 2 băng tần 2.4GHz & 5GHz, Ăng-ten rời, dùng cho Desktop.
Nhóm Ăng-ten khuyếch đại dùng cho các thiết bị Wireless
TL-ANT2405CL
2.4GHz 5dBi Indoor Omni-directional Antenna, RP-SMA Male connector, No cradle
TL-ANT2405C
2.4GHz 5dBi IndoorOmni-directional Antenna (Ăng-ten vô hướng), SMA connector
TL-ANT2408CL
2.4GHz 8dBi Indoor Omni-directional Antenna, RP-SMA Male connector, No cradle
TL-ANT2408C
2.4GHz 8dBi Indoor Omni-directional Desktop Antenna, Cable length=1.3m, SMA connector
TL-ANT2412D
2.4GHz 12dBi Outdoor Omni-directional Antenna, N-type connector
TL-ANT2415B
2.4GHz 15dBi Outdoor Omni-directional Antenna, N-type connector
TL-ANT2409A
2.4GHz 9dBi Outdoor Yagi-directional Antenna (Ăng-ten đẳng hướng), SMA connector
TL-ANT2409B
2.4GHz 9dBi Outdoor Yagi-directional Antenna, Cable length=1m, N-type connector
TL-ANT2414A
2.4GHz 14dBi Outdoor Yagi-directional Antenna (Ăng-ten đẳng hướng), SMA connector
TL-ANT2414B
2.4GHz 14dBi Outdoor Yagi-directional Antenna, Cable length=1m, N-type connector
TL-ANT2424B
2.4GHz 24dBi Outdoor Grid Parabolic Antenna, N-type connector
TL-ANT24EC3S
Antenna Extension Cable, 2.4GHz, 3 meters Cable length, Reverse SMA Male to Female connector
TL-ANT24EC5S
Cáp nối dài 5 mét dành riêng cho các loại Ăng-ten & các thiết bị Wireless , 2.4GHz, Outdoor, nối từ đầu Reverse SMA đực sang đầu cái (Male to Female)
TL-ANT24EC6N
Low-loss Antenna Extension Cable, 2.4GHz, 6 meters Cable length, N-type Male to Female connector
TL-ANT24EC12N
Low-loss Antenna Extension Cable, 2.4GHz, 12 meters Cable length, N-type Male to Female connector
TL-ANT24PT
Pigtail Cable, 2.4GHz, 250mm Cable length, N-type Male to Reverse SMA Male connector
TL-ANT24SP
Surge Protector, 2.4GHz, N-type Male to Female connector
Nhóm các thiết bị Network Card
Card mạng dùng dây (Wired Network Adapter)
TF-3200
10/100M PCI Network Interface Card, RJ45 port
TG-3269
32bit Gigabit PCI Network Interface Card,RealTek RTL8169SC chipset, 10/100/1000Mbps Auto-Negotiation RJ45 port, Auto MDI/MDX
TG-3468
Card mạng Gigabit gắn trên khe PCI-Express 1X,Auto-Negotiation RJ45 port, Auto MDI/MDX
Nhóm Switch Unmanaged
Unmanaged 10/100M Switch
TL-SF1005D
Switch 5-ports 10/100M RJ45 (mini Desktop size, Plastic case), Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex
TL-SF1008D
Switch 8-ports 10/100M RJ45 (mini Desktop size, Plastic case). Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex
TL-SF1016D
Switch 16-port 10/100M RJ45 (Desktop size, Plastic case). Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex
TL-SF1016DS
Switch 16-ports 10/100M RJ45, 1U 13-inch rack-mountable steel case. Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex
TL-SF1024D
Switch 24-ports 10/100M RJ45, 1U 13-inch rack-mountable steel case. Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex
TL-SF1024
Switch 24-ports 10/100M RJ45, 1U 19-inch rack-mountable steel case. Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex
TL-SF1048
Switch 48-ports 10/100M RJ45, 1U 19-inch rack-mountable steel case. Auto MDI-MDIX, Auto Negotiation, Full & Half-Dupplex
Unmanaged Gigabit-Uplink Switch
TL-SL1210
8+2G Gigabit Switch, 8 10/100M RJ45 ports, 2 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case
TL-SL1117
16+1G Gigabit Switch, 16 10/100M RJ45 ports, 1 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case
TL-SL1226
24+2G Gigabit Switch, 24 10/100M RJ45 ports, 2 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case
TL-SL1351
48+3G Gigabit Switch, 48 10/100M RJ45 ports, 2 Fixed 10/100/1000M RJ45 ports, 1 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, 1U 19-inch rack-mountable steel case
Unmanaged Pure-Gigabit Switch (Tất cả các cổng trên switch đều là loại Gigabit 10/100/1000 Mbps)
TL-SG1005D
5-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, Plastic case
TL-SG1008D
8-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, Plastic case
TL-SG1008
8-port Gigabit Switch, 8 10/100/1000M RJ45 ports, 1U rack-mountable steel case
TL-SG1016D
16-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 13-inch steel case
TL-SG1024D
24-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 13-inch steel case
TL-SG1024
24-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case
TL-SG1048
48-port Gigabit Switch 10/100/1000M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case
Web Smart Gigabit-Uplink Switch
TL-SL2210WEB
Switch Smart Web 8 cổng 10/100Mbps + 2 cổng Gigabit8 cổng tốc độ 10/100Mbps, 1 cổng tốc độ 10/100/1000Mbps và 1 khe cắm Gigabit SFP
Quản lý trên nền Web cho việc thiết lập nhanh chóng và dễ dàng
Hỗ trợ Port-Based VLAN và IEEE 802.1Q Tag VLAN
Hỗ trợ quản lý địa chỉ MAC tĩnh và bộ lọc địa chỉ MAC
TL-SL2218WEB
16+2G Gigabit-Uplink Web Smart Switch, 16 10/100M RJ45 ports, 1 10/100/1000M RJ45 ports, 1 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, Port/Tag-based VLAN, MAC address Binding, Priority, Port Mirror/Trunking, VCT, Web-based configuration
TL-SL2428WEB
24+4G Gigabit-Uplink Web Smart Switch, 24 10/100M RJ45 ports, 2 10/100/1000M RJ45 ports, 2 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, Port/Tag-based VLAN, MAC address Binding, Priority, Port Mirror/Trunking, VCT, Web-based configuration
TL-SL2452WEB
48+4G Gigabit-Uplink Web Smart Switch, 48 10/100M RJ45 ports, 2 10/100/1000M RJ45 ports, 2 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, Port/Tag-based VLAN, MAC address Binding, Priority, Port Mirror/Trunking, VCT, Web-based configuration
Web Smart Pure-Gigabit Switch
TL-SG2109WEB
9-port Pure-Gigabit Web Smart Switch, 8 10/100/1000M RJ45 ports, 1 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, Port/Tag-based VLAN, MAC address Binding, Priority, Port Mirror/Trunking, VCT, Web-based configuration
TL-SG2216
16-Port Gigabit Smart Switch với 2 khe cắm SFP
Kết nối Ethernet Gigabit trên tất cả các cổng, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu nhanh nhất.
Tích hợp chiến lượt bảo mật bao gồm 802.1Q VLAN, Port Security và kiểm soát Storm nhằm bảo vệ mạng LAN của bạn.
L2/L3/L4 QoS IGMP snooping và tối ưu hóa các ứng dụng thoại và video.
Chế độ quản lý WEB / CLI, SNMP, RMON mang lại các tính năng quản lý phong phú
Managed Gigabit-Uplink Switch
TL-SL3226P
24 ports 10/100M RJ45 + 2 100/1000M fiber slots support 100/1000M module card and GBIC, Port Mirror/Trunking, Port/Tag-based VLAN, Spanning Tree, 802.1X, IGMP Snooping, Console, Telnet, Web-based and SNMP management.
TL-SL3428
24+4G Gigabit-Uplink Managed Switch, 24 10/100M RJ45 ports, 2 10/100/1000M RJ45 ports, 2 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, Port Mirror/Trunking, Port/Tag-based VLAN, Spanning Tree, 802.1X, IGMP Snooping, Console, Telnet, Web-based and SNMP management
TL-SL3452
48+4G Gigabit-Uplink Managed Switch, 48 10/100M RJ45 ports, 2 10/100/1000M RJ45 ports, 2 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, Port Mirror/Trunking, Port/Tag-based VLAN, Spanning Tree, 802.1X, IGMP Snooping, Console, Telnet, Web-based and SNMP management
TL-SL5428
24+4G Gigabit-Uplink fully Managed Switch, 24 10/100M RJ45 ports, 4 Gigabit SFP/RJ45 combo ports, Supports Port/Tag-based/Private/voice/MAC-based/IP-subnet VLAN, GVRP, MVR, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, COS, DSCP, Rate Limiting, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, IP Clustering, Port Mirroring, IP Source Guard, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON
TL-SL5428E
24+4G Gigabit-Uplink fully Managed Switch, 24 10/100Mbps RJ45 ports, 4 Gigabit RJ45 ports with 2 combo SFP slots, Supports Port/Tag-based/voice/MAC-based/Protocol-Based VLAN, GVRP, MVR, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, COS, DSCP, Rate Limiting, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, IP Clustering, Port Mirroring, IP Source Guard, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON
Managed Pure-Gigabit Switch
TL-SG3109
9-port Pure-Gigabit Managed Switch, 8 10/100/1000M RJ45 ports, 1 SFP expansion slots supporting MiniGBIC modules, Port Mirror/Trunking, Port/Tag-based VLAN, Spanning Tree, 802.1X, IGMP Snooping, Console, Telnet, Web-based and SNMP management
TL-SG3210
10-port Pure-Gigabit L2 Managed Switch, 8 10/100/1000Mbps RJ45 ports including 2 Gigabit SFP slots, Port/Tag/MAC/Protocol-based VLAN, GVRP, STP/RSTP/MSTP, Port Isolation,IGMP V1/V2/V3 Snooping, L2/L3/L4 Traffic Classification/ Priority Management,Voice VLAN,Rate Limiting, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, Port Mirroring, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON
TL-SG3216
16-port Pure-Gigabit L2 Managed Switch, 16 10/100/1000Mbps RJ45 ports including 2 combo SFP slots, Port/Tag/MAC/Voice/Protocol-based VLAN, GVRP, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, L2/L3/L4 Traffic Classification/ Priority Management, Rate Limiting, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, Port Mirroring, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON
TL-SG3424
24-port Pure-Gigabit L2 Managed Switch, 24 10/100/1000Mbps RJ45 ports including 4 combo SFP slots, Port/Tag/MAC/Voice/Protocol-based VLAN, GVRP, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, L2/L3/L4Traffic Classification/ Priority Management, Rate Limiting, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, Port Mirroring, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON
TL-SG5426
26-port Pure-Gigabit fully Managed Switch. 26 10/100/1000M RJ45 ports including 4 SFP/RJ45 combo ports, Supports Port/Tag-based/Private/MAC/Protocol-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2 Snooping, L2/L3/L4Traffic Classification/ Priority Management, Rate Limiting, 802.1x, IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, IP Clustering, Port Mirroring, IP Source Guard, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON
Print Server (Thiết bị giúp chia sẻ 1 máy in cho nhiều người dùng chung trong mạng LAN, hoạt động độc lập, không lệ thuộc vào 1 PC nào cả => Tiết kiệm chi phí & mang lại hiệu quả ktế cao )
TL-PS110P
Print server with 1 parallel port + 1 RJ45 (fast ethernet) port, Supports E-mail Alert, Supports Internet Printing Protocol (IPP) SMB and POST (Power On Self Test), Provides print job log.
TL-PS110U
Print server with 1 USB2.0 port + 1RJ45 (fast ethernet) port , Supports E-mail Alert, Supports Internet Printing Protocol (IPP) SMB and POST (Power On Self Test), Provides print job log.
TL-PS310U
Single USB2.0 port MFP and Storage server, compatible with most of MFP( Multi-function printer) and USB storage devices, supports 4-port USB hub extension, supports POST (Power On Self Test) and Firmware upgrade. Ngoài việc hỗ trợ các MFP -máy in đa chức năng (khai thác thêm được tính năng scan + fax), PS310U còn cho phép người dùng kết nối tới các 3 thiết bị gắn qua cổng USB khác như Webcam, HDD Ext, máy Scan & chia sẻ chúng cho mọi người dùng chung trong mạng LAN => rất tiện lợi
TL-WPS510U
Wireless Print Server, single USB2.0 port, Atheros wireless, 2.4GHz, 802.11g/b, with detachable antennaThiết bị không dây chuẩn G tốc độ 54Mbps, giúp chia sẻ 1 máy in cho nhiều người dùng chung trong mạng LAN, có thể tiến hành in ấn qua mạng WirelessThiết bị có 1 cổng USB2.0, 1 card thu nhận Wireless 54Mbps, Supports POST & firmware upgrade, Windows & WEB Management
IP Camera : quan sát, theo dõi qua mạng LAN & Internet
TL-SC3130
2-way audio surveillance camera, MPEG4&MJPEG dual stream, 3GPP compliant (xem được qua điện thoại di động 3G), tự động phát hiện di chuyển. Tặng phần mềm theo dõi cùng lúc 16 camera
TL-SC3130G
Wireless G 2-way audio surveillance camera, MPEG4 & MJPEG dual stream, 3GPP compliant (xem được qua điện thoại di động 3G), tự động phát hiện di chuyển. Tặng phần mềm theo dõi cùng lúc 16 camera
TL-SC3171
Day/Night Surveillance Camera, 10 meters (32.8 feet) night vision distance, Industrial ICR (IR-Cut filter) mechanism, 640x480 resolution (0.3 Megapixel), CMOS sensor, Mobile View, Motion Detecion, Frame rate at 30fps, 16-channel software
TL-SC3171G
54Mbps Wireless Day/Night Surveillance Camera, 2.4GHz, 802.11b/g, 10 meters (32.8 feet) night vision distance, 640x480 resolution (0.3 Megapixel), CMOS sensor, Industrial ICR (IR-Cut filter) mechanism, Mobile View, Motion Detecion, Frame rate at up to 30fps, 16-channel software
Nhóm các thiết bị ROUTER (Bộ định tuyến) - Modem Quang
SOHO Broadband Router(dùng cho các đường kết nối internet bằng cáp quang hoặc truyền hình cáp hay các mạng LAN khác nhau dùng chung trên 1 Switch tổng)
TL-R402M
1 WAN port + 4 LAN ports, Cable/DSL Router for Home, Dial-on-demand, Firewall, DHCP, DMZ host, VPN pass-through, supports PPPoE, Dynamic IP, Static IP, L2TP Internet Access
TL-R460
1 WAN port + 4 LAN ports, Cable/DSL Router for Home and Small Office, Dial-on-demand, Advanced firewall, Parental control, DDNS, UPnP, 802.1X, DHCP, DMZ host, VPN pass-through, IP QoS, supports PPPoE, Dynamic IP, Static IP, L2TP, PPTP, BigPond Cable Internet Access
TL-R860
1 WAN port + 8 LAN ports, Cable/DSL Router for Small Office, Dial-on-demand, Advanced firewall, Parental control, DDNS, UPnP, 802.1X, DHCP, DMZ host, VPN pass-through, supports PPPoE, Dynamic IP, Static IP, L2TP, PPTP, BigPond Cable Internet Access
SMB Load Balance Router - Bộ cân bằng tải dùng chung nhiều đường truyền Internet (ADSL, Cable, cáp quang…) cùng 1 lúc
TL-R470T+
5-Ports Multi-WAN load balance Router for Small Office & Internet Café, 1 Fixed WAN Port, 1 Fixed LAN Port, 3 configurable WAN or LAN ports.
TL-R480T+
5-port Multi-Wan Router for Small and Medium Business, Configurable WAN/LAN Ports up to 4 Wan ports, 400MHz Networks Processor, Load Balance, Advanced firewall, Port Bandwidth Control, Port Mirror, DDNS, UPnP, VPN pass-through
TL-ER5120
Router băng thông rộng cân bằng tải tốc độ Gigabit
1 cổng WAN gigabit cố định, 1 cổng LAN/DMZ gigabit cố định và 3 cổng WAN/LAN gigabit có thể tự do hoán đổi cho nhau
Các tính năng bảo mật mạnh mẽ bao gồm: kiểm tra ARP, phòng chống tấn công DoS, URL/Keyword Domain Filter và Access Control
Triển khai One-Click hạn chế các ứng dụng IM/P2P để dễ dàng quản lý hành vi của nhân viên khi trực tuyến
Hỗ trợ PPPoE Server cho việc quản lý mạng nội bộ tốt hơn
Cân bằng tải, tự động lựa chọn những đường định tuyến tối ưu và phù hợp để truyền trải
Khả năng chống sét 4kV chuyên nghiệp bảo vệ hệ thống của bạn an toàn nhất có thể
Wireless Gigabit VPN Router - Thiết bị kết nối mạng riêng ảo, chia sẻ 1 hoặc nhiều đường truyền Internet (ADSL, Cable, cáp quang…) cho mọi người dùng chung
TL-ER604W
Router VPN băng thông rộng Gigabit chuẩn N không dây SafeStream
1 cổng WAN Gigabit, 3 cổng LAN Gigabit và 1 cổng WAN/LAN Gigabit
Hỗ trợ giao thức VPN IPsec/PPTP/L2TP lên đến 30 đường IPSec, 8 đường PPTP và 8 đường L2TP đồng thời
Hạn chế ứng dụng IM/P2P với một nút nhấn (One-click) để quản lý hoạt động trực tuyến của nhân viên
Tốc độ chuẩn N không dây 300Mbps cung cấp trải nghiệm mạng tốc độ cao
Đa-SSID và mạng khách đảm bảo chia sẽ mạng không dây đơn giản và an toàn
Bảo vệ chống sét 4KV chuyên nghiệp giúp đầu tư của bạn có độ an toàn cao
Gigabit VPN Router - Thiết bị kết nối mạng riêng ảo, chia sẻ 1 hoặc nhiều đường truyền Internet (ADSL, Cable, cáp quang…) cho mọi người dùng chung
TL-R600VPN
SafeStream™ Gigabit Broadband VPN Router, 1 Gigabit WAN port + 4 Gigabit LAN ports, 20 IPsec VPN Tunnels, 16 PPTP VPN tunnels and 16 L2TP VPN tunnels , Dial-on-demand, SPI Firewall, ,IP&MAC Binding, Bandwidth Control, Parental control, DDNS, UPnP, 802.1X, DHCP, DMZ host
TL-ER6020
SafeStream™ 5-port Gigabit Multi-WAN VPN Router for Small and Medium Business, including 3 Configurable WAN/LAN Ports, 1 Hardware DMZ port, support maximal 4 WAN ports, up to 50 IPSec and 32 PPTP/L2TP VPN tunnels, Load Balance, Advanced Firewall, Bandwidth Control, Session Limit, PPPoE Server, IM/P2P blocking, Port Mirror, DDNS, UPnP, Port VLAN, VPN pass-through
TL-ER6120
SafeStream™ 5-port Gigabit Multi-WAN VPN Router for Small and Medium Business, including 3 Configurable WAN/LAN Ports, 1 Hardware DMZ port, support maximal 4 WAN ports, up to 100 IPSec and 32 PPTP/L2TP VPN tunnels, Load Balance, Advanced Firewall, Bandwidth Control, Session Limit, PPPoE Server, IM/P2P blocking, Port Mirror, DDNS, UPnP, Port VLAN, VPN pass-through
Nhóm các thiết bị có tính năng PoE (Power Over Ethernet - cấp nguồn qua cáp mạng RJ45)
TL-SF1008P
Switch 8-port 10/100M PoE Switch, 8 10/100M RJ45 ports (có 4 cổng là PoE ports - có tính năng cấp nguồn qua cáp mạng cho các thiết bị PoE khác), steel case
TL-PoE150S
Single port PoE supplier Adapter, IEEE 802.3af compliant, Data and power carried over the same cable up to 100 meters, plastic case, pocket size, plug and play - adapter cấp nguồn vào cho PoE, trộn cả data & power vào chung trong 1 sợi dây cáp mạng RJ45
TL-PoE10R
PoE Receiver Adapter, IEEE 802.3af compliant, Data and power carried over the same cable up to 100 meters, 5V/12V power output, plastic case, pocket size, plug and play (output power 9V & 12V) - adapter nhận & tách tín hiệu Data & Power ra thành 2 đường riêng biệt
Powerline Ethernet Adapter - Nhóm thiết bị kết nối mạng LAN bằng hệ thống điện trong nhà giúp tận dụng ngay hệ thống điện trong nhà để mở rộng mạng LAN mà không cần phải đi dây mạng
TL-PA2010Kit
AV200 Nano Powerline Ethernet Adapter Starter Kit, Ultra Compact Size, 200Mbps Powerline Datarate, 100Mbps Fast Ethernet, HomePlug AV, Green Powerline, Plug and Play, Twin Pack
TL-PA2010PKit
AV200 Powerline Adapter with AC Pass Through Starter Kit, Tích hợp ổ cắm điện để không bị lãng phí ổ cắm, Tốc độ truyền dữ liệu lên tới 200Mbps trên đường dây diện, Thiết kế cắm vào và sử dụng, mã hóa dễ dàng với nút pair, Chế độ tự động tiết kiệm năng lượng làm giảm tiêu thụ năng lượng lên đến 75%
TL-WPA2220KIT
300Mbps AV200 WiFi Powerline Extender Starter Kit, One Touch Super Range Extension - Wi-Fi Clone Button simplifies your Wi-Fi configuration and helps build a seamless unified home network, Extend 300Mbps Wireless connections to previously hard-to-reach areas of your home and office, HomePlug AV standard providing up to 200Mbps high speed data transmission over a home’s existing electrical wiring, ideal for lag-free HD or 3D video streaming and online gaming, Extend 300Mbps wireless connections to previously hard-to-reach areas of your home and office, Two Ethernet ports allow your TVs, game consoles, or PCs connect to the Internet, Up to 300-meter range over the household power circuit, Supports IGMP managed multicast IP transmission, optimizing IPTV streaming, 128-bit AES encryption easily at a push of "Pair" Button.
TL-WPA4220KIT
300Mbps AV500 WiFi Powerline Extender Starter Kit, One Touch Super Range Extension - Wi-Fi Clone Button simplifies your Wi-Fi configuration and helps build a seamless unified home network, HomePlug AV standard providing up to 500Mbps high speed data transmission over a home’s existing electrical wiring, ideal for lag-free HD or 3D video streaming and online gaming, Extend 300Mbps wireless connections to previously hard-to-reach areas of your home and office, Two Ethernet ports allow your TVs, game consoles, or PCs connect to the Internet, Up to 300-meter range over the household power circuit, Supports IGMP managed multicast IP transmission, optimizing IPTV streaming, 128-bit AES encryption easily at a push of "Pair" Button.
Nhóm các thiết bị Accessories
Fiber Converter & Firber Modul (bộ chuyển đổi quang điện) : đây là các thiết bị chuyển đổi phương thức kết nối truyền dữ liệu từ cáp mạng chuẩn UTP RJ45 sang chuẩn cáp quang (singe & multi mode), cho phép kéo dài mạng LAN từ 550m đến vài chục km.
Fiber Module for Switch (module mở rộng cổng quang dùng cho các Switch cao cấp có khe mở rộng)
TL-SM201CM
100Base-FX Multi mode fiber module, SC conector upto 2 km transmission distance (dùng cho các model switch : SF2109P/ SF2117P/ SF2226P+/ SL2226P / SL2226P+)
TL-SM201CS
100Base-FX Single mode fiber module, SC conector upto 20 km transmission distance (dùng cho các model switch : SF2109P/ SF2117P/ SF2226P+ / SL2226P / SL2226P+)
TL-SM311LM
Gigabit SFP module, Multi-mode, MiniGBIC, LC interface, Up to 550/275m distance
TL-SM311LS
Gigabit SFP module, Single-mode, MiniGBIC, LC interface, Up to 10km distance
TL-SM221A
100Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module, LC connector, TX:1550nm/RX:1310nm, single-mode, 10km
TL-SM221B
100Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module, LC connector, TX:1310nm/RX:1550nm, single-mode, 10km
TL-SM321A
1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module, LC connector, TX: 1550nm / RX: 1310nm, In pairs with TL-SM321B
TL-SM321B
1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module, LC connector, TX: 1550nm / RX: 1310nm, In pairs with TL-SM321B
100M Fiber Converter
MC100CM
10/100M RJ45 to 100M multi-mode SC fiber Converter, Full-duplex,up to 2Km, switching power adapter, chassis mountable
MC110CS
10/100M RJ45 to 100M single-mode SC fiber Converter, Full-duplex,up to 20Km, switching power adapter, chassis mountable
100M WDM Fiber Converter
TR-966D
10/100M RJ45 to 100M single-mode SC fiber (WDM) bridge, 2 RJ45+ 2SC, Full-duplex, up to 20Km, outside AC adapter
MC111CS
10/100M RJ45 to 100M single-mode SC fiber Converter, Full-duplex,Tx:1550nm, Rx:1310nm, up to 20Km, switching power adapter, chassis mountable
MC112CS
10/100M RJ45 to 100M single-mode SC fiber Converter, Full-duplex,Tx:1310nm, Rx:1550nm, up to 20Km, switching power adapter, chassis mountable
Gigabit Fiber Converter
MC200CM
10/100/1000M RJ45 to 1000M multi-mode SC fiber Converter, Full-duplex,up to 550m, switching power adapter, chassis mountable
MC210CS
10/100/1000M RJ45 to 1000M single-mode SC fiber Converter, Full-duplex,up to 15Km, switching power adapter, chassis mountable
MC220L
10/100/1000M RJ45 to 1000M single-mode LC fiber Converter, SFP slot supporting MiniGBIC modules, switching power adapter, chassis mountable
Media Converter Chassis - Thiết bị dùng để gắn & quản lý tập trung nhiều Converter tại 1 chỗ
TL-MC1400
14-slot unmanaged Media Converter Chassis, single power supply
VUI LÒNG GỌI ĐỂ CÓ GIÁ TỐT NHẤT
Mr Nam : XXX / XXX
Account Manager
Skype : namtran471
Yahoo : hainamtran471
Email: [email protected]
Thread has no images